06:00
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
12:00
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
7 662 711 ₫
07:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
37g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
3 603 810 ₫
07:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
14 616 689 ₫
08:10
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
12:25
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
+1
2 624 887 ₫
08:10
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
12:25
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
+1
2 624 887 ₫
09:10
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
00:35
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
3 063 748 ₫
08:10
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
4 028 668 ₫
09:10
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 690 962 ₫
08:40
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
22:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
9 277 488 ₫
08:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
2 719 088 ₫
08:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:05
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3 562 120 ₫
08:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
3 763 887 ₫
08:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
4 011 482 ₫
10:40
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
16:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
2 743 593 ₫
11:30
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2 333 375 ₫
11:30
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
9 782 225 ₫
11:30
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
06:35
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
15 466 404 ₫
12:25
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
18:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 327 500 ₫
13:00
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
7 169 112 ₫
16:00
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
5g
1 điểm dừng
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
2 795 785 ₫
15:00
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 755 247 ₫
15:35
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:25
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2 786 238 ₫
15:35
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:25
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2 944 406 ₫
15:35
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
17:25
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2 944 406 ₫
15:35
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
12:40
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
+1
3 075 523 ₫
15:35
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
42g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
4 073 858 ₫
15:35
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
4 334 501 ₫
15:35
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
12 178 294 ₫
17:00
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
+1
4 014 346 ₫
17:00
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
44g 10ph
3 điểm dừng
12:10
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 5 Thá
+1
6 866 461 ₫
18:10
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
19:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1 450 880 ₫
17:10
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
8g
2 điểm dừng
01:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
3 543 662 ₫
17:10
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
04:25
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
5 419 718 ₫
17:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
+1
3 921 101 ₫
17:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
4 248 257 ₫
17:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
20:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
4 338 320 ₫
17:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
13:25
Milan-Linate (LIN)
T4, 4 Thá
+1
5 652 673 ₫
18:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
19:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1 337 585 ₫
18:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
2g 25ph
1 điểm dừng
21:15
Kos (KGS)
T3, 3 Thá
2 949 498 ₫
18:50
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
00:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
3 608 902 ₫
21:30
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
3 374 673 ₫
21:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
22:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1 553 037 ₫
21:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:25
Thessaloniki (SKG)
T4, 4 Thá
+1
2 906 216 ₫
21:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
+1
2 973 366 ₫
21:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
4 444 932 ₫
21:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
4 689 027 ₫
21:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
14:20
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
+1
5 021 911 ₫
21:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
60g
3 điểm dừng
08:45
Milan-Linate (LIN)
T6, 6 Thá
+1
5 162 257 ₫
21:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
52g 40ph
1 điểm dừng
04:25
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
+1
5 406 352 ₫
21:45
N.Kazantzakis (HER)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
10 335 335 ₫