Chuyến bay từ Heraklion (N.Kazantzakis)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Heraklion (N.Kazantzakis)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aegean Airlines
A3 307
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
3 728 659 ₫
Aegean Airlines
A3 307
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
22g 30ph
3 điểm dừng
07:05
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá +1
4 725 986 ₫
Aegean Airlines
A3 307
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
17:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá +1
5 306 519 ₫
Aegean Airlines
A3 307
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
9 167 629 ₫
Aegean Airlines
A3 307
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
10 883 103 ₫
SAS
SK 7606
09:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
3 728 355 ₫
Aegean Airlines
A3 434
12:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
4 242 664 ₫
Aegean Airlines
A3 434
12:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
53g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
8 682 180 ₫
Aegean Airlines
A3 434
12:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
12 989 854 ₫
Air Serbia
JU 551
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 530 895 ₫
Air Serbia
JU 551
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
42g
2 điểm dừng
06:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
3 899 690 ₫
Air Serbia
JU 551
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
20:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
4 469 591 ₫
Air Serbia
JU 551
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
05:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá +1
4 571 967 ₫
Air Serbia
JU 551
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
4 771 250 ₫
Air Serbia
JU 551
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
14:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
5 965 733 ₫
Air Serbia
JU 551
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá +1
6 145 270 ₫
Air Serbia
JU 551
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
32g 10ph
3 điểm dừng
20:50
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá +1
6 603 986 ₫
LC Peru
W4 3056
14:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2 940 033 ₫
Wizz Air
W6 2444
14:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
05:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá +1
3 430 342 ₫
Wizz Air
W6 2444
14:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
4 110 517 ₫
Wizz Air
W6 2444
14:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
4 110 517 ₫
Wizz Air
W6 2444
14:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
05:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
5 096 300 ₫
EasyJet Europe
EC 4350
18:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Malaga (AGP)
T2, 14 thá +1
4 638 496 ₫
Aegean Airlines
A3 321
18:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
27g 35ph
3 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
8 196 427 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3850
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
4 674 039 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3850
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
4 674 039 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3850
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá +1
4 862 385 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3850
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
5 514 004 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3850
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
23:25
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
10 355 429 ₫
Sky Express
GQ 217
19:50
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 026 308 ₫
Sky Express
GQ 217
19:50
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
4 431 010 ₫
Aegean Airlines
A3 323
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
06:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
3 593 475 ₫
Aegean Airlines
A3 323
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
4 356 279 ₫
Aegean Airlines
A3 323
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
4 472 629 ₫
Aegean Airlines
A3 323
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
4 483 869 ₫
Aegean Airlines
A3 323
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
4 538 247 ₫
Aegean Airlines
A3 323
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
05:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
4 539 462 ₫
Aegean Airlines
A3 323
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá +1
4 864 208 ₫
Aegean Airlines
A3 323
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
43g 35ph
2 điểm dừng
16:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
5 359 682 ₫
Aegean Airlines
A3 323
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
11 141 625 ₫
Aegean Airlines
A3 323
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
14 422 808 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 1366
21:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá +1
4 838 083 ₫
Sky Express
GQ 621
22:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá +1
2 392 308 ₫
Sky Express
GQ 621
22:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
7 462 786 ₫
Easyjet
U2 8220
01:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
20:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
2 980 132 ₫
Easyjet
U2 8220
01:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
3 927 335 ₫
Easyjet
U2 8220
01:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
3 927 335 ₫
Easyjet
U2 8220
01:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
3 927 942 ₫
Aegean Airlines
A3 434
03:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
39g
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
7 160 216 ₫
Aegean Airlines
A3 434
03:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
19g
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
8 178 504 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 788626 ₫ · cao nhất: 1432043 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1432043 ₫ 14.09.2026 — 1021326 ₫ 15.09.2026 — 1201470 ₫ 16.09.2026 — 991251 ₫ 17.09.2026 — 1032870 ₫ 18.09.2026 — 1055957 ₫ 19.09.2026 — 1197217 ₫ 20.09.2026 — 1029528 ₫ 21.09.2026 — 919254 ₫ 22.09.2026 — 891306 ₫ 23.09.2026 — 788626 ₫ 24.09.2026 — 1302023 ₫ 25.09.2026 — 1034692 ₫ 26.09.2026 — 883711 ₫ 27.09.2026 — 1269822 ₫ 28.09.2026 — 908014 ₫ 29.09.2026 — 864269 ₫ 30.09.2026 — 920165 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1432043 ₫
14
placeholder
1021326 ₫
15
placeholder
1201470 ₫
16
placeholder
991251 ₫
17
placeholder
1032870 ₫
18
placeholder
1055957 ₫
19
placeholder
1197217 ₫
20
placeholder
1029528 ₫
21
placeholder
919254 ₫
22
Giá tốt
891306 ₫
23
Giá tốt
788626 ₫
24
placeholder
1302023 ₫
25
placeholder
1034692 ₫
26
Giá tốt
883711 ₫
27
placeholder
1269822 ₫
28
placeholder
908014 ₫
29
Giá tốt
864269 ₫
30
placeholder
920165 ₫

Các hãng hàng không bay từ Heraklion (N.Kazantzakis)

Sky Express
Giá từ
₫640 683
Ryanair
Giá từ
₫659 518
Aegean Airlines
Giá từ
₫667 416
LC Peru
Giá từ
₫1 060 210
Easyjet
Giá từ
₫1 198 736
Olympic Airways
Giá từ
₫1 348 806
President Airlines
Giá từ
₫1 407 133
Wizz Air
Giá từ
₫1 604 897
Mokulele Airlines
Giá từ
₫1 723 981
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 948 478
Tarom
Giá từ
₫2 113 433
Cyprus Airways
Giá từ
₫2 148 672
Sundair
Giá từ
₫2 152 925
Volotea
Giá từ
₫2 193 633
Air Serbia
Giá từ
₫2 196 671
SkyUp MT
Giá từ
₫2 428 459
EasyJet Europe
Giá từ
₫2 475 242
Virgin Australia Regional Airlines
Giá từ
₫2 760 496
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫2 796 950
Iliamna Air Taxi
Giá từ
₫3 027 219

Điểm đến phổ biến từ Heraklion

HER
Hy Lạp → Hy Lạp
ATH
từ
₫463 272
HER
Hy Lạp → Hy Lạp
SKG
từ
₫710 250
HER
Heraklion — Santorini
Hy Lạp → Hy Lạp
JTR
từ
₫733 641
HER
Hy Lạp → Hy Lạp
JNX
từ
₫734 553
HER
Hy Lạp → Hy Lạp
RHO
từ
₫772 829
HER
Heraklion — Nuremberg
Hy Lạp → Đức
NUE
từ
₫814 448
HER
Heraklion — Hanover
Hy Lạp → Đức
HAJ
từ
₫1 139 498
HER
Heraklion — Köln
Hy Lạp → Đức
CGN
từ
₫1 145 878
HER
Heraklion — Leipzig
Hy Lạp → Đức
LEJ
từ
₫1 230 634

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hy Lạp

Tất cả các gói

merakimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

merakimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

merakimobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫959850

Mua

merakimobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

merakimobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Heraklion do các hãng hàng không sau khai thác: Aegean Airlines, Sky Express, Easyjet, Air Serbia, Ryanair, LC Peru, Iliamna Air Taxi, Mokulele Airlines, Wizz Air, Olympic Air, President Airlines, Virgin Australia Regional Airlines, MIDWEST CONNECT, EasyJet Europe, Marabu Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay A3307), do Aegean Airlines khai thác, khởi hành từ Heraklion lúc 08:35.
Vé rẻ nhất từ Heraklion đi Naxos có giá ₫734 553 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay A3192, do Aegean Airlines khai thác.