08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
3 728 659 ₫
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
22g 30ph
3 điểm dừng
07:05
Sevilla (SVQ)
T2, 14 thá
+1
4 725 986 ₫
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
17:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
5 306 519 ₫
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
20g 35ph
2 điểm dừng
05:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
9 167 629 ₫
08:35
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
10 883 103 ₫
09:45
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
3g 55ph
Bay thẳng
13:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
3 728 355 ₫
12:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
4 242 664 ₫
12:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
53g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
8 682 180 ₫
12:25
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
12 989 854 ₫
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
3 530 895 ₫
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
42g
2 điểm dừng
06:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
3 899 690 ₫
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
20:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
+1
4 469 591 ₫
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
16g 25ph
2 điểm dừng
05:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
+1
4 571 967 ₫
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
4 771 250 ₫
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
14:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
5 965 733 ₫
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
6 145 270 ₫
12:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
32g 10ph
3 điểm dừng
20:50
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
6 603 986 ₫
14:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2 940 033 ₫
14:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
05:05
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
+1
3 430 342 ₫
14:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
4 110 517 ₫
14:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
31g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
4 110 517 ₫
14:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
05:55
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
5 096 300 ₫
18:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
+1
4 638 496 ₫
18:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
27g 35ph
3 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
8 196 427 ₫
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
4 674 039 ₫
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
4 674 039 ₫
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
+1
4 862 385 ₫
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
08:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
5 514 004 ₫
19:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
52g 10ph
2 điểm dừng
23:25
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
+1
10 355 429 ₫
19:50
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
3 026 308 ₫
19:50
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
4 431 010 ₫
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
06:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
3 593 475 ₫
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá
+1
4 356 279 ₫
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
4 472 629 ₫
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
4 483 869 ₫
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
+1
4 538 247 ₫
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
05:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
4 539 462 ₫
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
4 864 208 ₫
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
43g 35ph
2 điểm dừng
16:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
5 359 682 ₫
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
11 141 625 ₫
20:30
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
14 422 808 ₫
21:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
4 838 083 ₫
22:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
7g
1 điểm dừng
05:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
+1
2 392 308 ₫
22:15
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
7 462 786 ₫
01:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
20:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
2 980 132 ₫
01:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
3 927 335 ₫
01:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
3 927 335 ₫
01:55
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
3 927 942 ₫
03:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
39g
1 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
7 160 216 ₫
03:00
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
19g
1 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
8 178 504 ₫