01:35
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
17g
2 điểm dừng
16:35
London-City (LCY)
T4, 4 Thá
11 322 768 ₫
05:00
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
08:25
Ndzhili (FIH)
T4, 4 Thá
8 787 070 ₫
05:45
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
56g 17ph
3 điểm dừng
09:02
Malvinas (USH)
T6, 6 Thá
+1
21 348 188 ₫
05:55
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
1 936 294 ₫
05:55
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2 471 364 ₫
06:00
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Port Elizabeth (PLZ)
T4, 4 Thá
1 583 242 ₫
07:30
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:40
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2 704 535 ₫
07:00
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2 811 549 ₫
07:10
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:00
Harare (HRE)
T4, 4 Thá
2 577 122 ₫
09:20
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
04:25
Sharjah (SHJ)
T5, 5 Thá
+1
9 788 483 ₫
08:20
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
06:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
34 863 016 ₫
08:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Maputo (MPM)
T4, 4 Thá
4 663 424 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Vilankalos (VNX)
T4, 4 Thá
8 595 952 ₫
RN 541
09:25
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
10:15
King Mswati III (SHO)
T4, 4 Thá
3 732 936 ₫
RN 541
09:25
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
10:15
King Mswati III (SHO)
T4, 4 Thá
3 732 936 ₫
10:30
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:45
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2 680 684 ₫
09:30
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:10
Luano (FBM)
T4, 4 Thá
6 959 360 ₫
09:45
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
10:45
Maseru (MSU)
T4, 4 Thá
5 672 054 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
+1
8 206 496 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
26g
1 điểm dừng
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
10 999 215 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
16:10
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
13 008 630 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
22:20
London-Southend (SEN)
T5, 5 Thá
+1
13 469 951 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
27g
1 điểm dừng
13:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
14 197 709 ₫
10:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
12:40
Maktan (CEB)
T6, 6 Thá
+1
15 488 781 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
15 992 154 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
19:45
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
16 010 042 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
15:25
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
16 313 824 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
40g
2 điểm dừng
06:50
Tolmachevo (OVB)
T6, 6 Thá
+1
16 911 031 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
20 063 392 ₫
09:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
51g 50ph
3 điểm dừng
15:40
Al Maktoum (DWC)
T6, 6 Thá
+1
22 410 796 ₫
10:55
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:45
Victoria Falls (VFA)
T4, 4 Thá
4 199 906 ₫
10:00
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Fasen (NOS)
T5, 5 Thá
+1
15 413 463 ₫
10:05
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
11:05
Skukuza (SZK)
T4, 4 Thá
4 971 913 ₫
10:10
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:20
George (GRJ)
T4, 4 Thá
2 311 000 ₫
11:10
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
29g
1 điểm dừng
21:10
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
11 590 774 ₫
10:10
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
12 143 104 ₫
10:10
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
15 751 138 ₫
10:10
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
16:40
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
16 879 021 ₫
10:20
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:55
Ruikop (WVB)
T4, 4 Thá
6 782 677 ₫
11:25
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
12:20
Kruger Mpumalanga (MQP)
T4, 4 Thá
2 690 413 ₫
11:25
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
12:20
Kruger Mpumalanga (MQP)
T4, 4 Thá
2 690 413 ₫
11:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:35
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
7 443 904 ₫
11:00
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
20g
1 điểm dừng
12:00
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
10 101 679 ₫
11:00
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
41g 40ph
4 điểm dừng
10:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T6, 6 Thá
+1
22 147 497 ₫
11:40
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:35
Windhoek (WDH)
T4, 4 Thá
4 357 445 ₫
12:00
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
14:00
Lusaka (LUN)
T4, 4 Thá
5 033 422 ₫
13:35
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
15:35
George (GRJ)
T4, 4 Thá
2 962 812 ₫
12:40
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:45
Brem Fisher (BFN)
T4, 4 Thá
1 402 479 ₫
12:50
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T5, 5 Thá
+1
10 338 616 ₫
13:25
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
16 763 220 ₫