18:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T4, 21 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:25
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
1 850 613 ₫
06:10
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
8 711 451 ₫
07:20
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
22:15
Tolmachevo (OVB)
T6, 23 Thá
+1
24 730 914 ₫
11:55
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
23:00
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 22 Thá
7 738 925 ₫
12:50
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
02:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
+1
10 906 669 ₫
18:05
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
00:35
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
+1
4 315 073 ₫
17:25
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
09:35
Vilnius (VNO)
T6, 23 Thá
+1
4 337 588 ₫
18:25
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
22g 10ph
3 điểm dừng
16:35
Brandenburg (BER)
T6, 23 Thá
+1
5 659 410 ₫
17:30
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
21:50
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
1 946 614 ₫
17:30
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
15g
1 điểm dừng
09:30
Pashkovskii (KRR)
T6, 23 Thá
+1
8 124 808 ₫
17:30
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
06:20
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
+1
8 915 024 ₫
18:50
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
30g
1 điểm dừng
00:50
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
+1
2 345 944 ₫
17:50
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
09:35
Vilnius (VNO)
T6, 23 Thá
+1
4 618 714 ₫
18:50
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
05:45
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
+1
8 061 641 ₫
18:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:25
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
2 056 688 ₫
18:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
01:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
4 341 653 ₫
18:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
+1
4 761 309 ₫
18:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T6, 23 Thá
+1
8 983 820 ₫
18:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
04:50
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
9 083 575 ₫
18:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
06:20
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
+1
9 129 230 ₫
19:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
08:15
Manas (BSZ)
T7, 24 Thá
+1
9 358 133 ₫
19:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
00:20
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
+1
9 686 791 ₫
19:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
21:55
Kazan (KZN)
T6, 23 Thá
+1
9 958 535 ₫
19:50
Leiptsig-Galle (LEJ)
T5, 22 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
12:15
Hurghada (HRG)
T6, 23 Thá
+1
6 685 096 ₫
05:30
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
23:25
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
3 479 827 ₫
05:30
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 Thá
+1
3 844 759 ₫
06:30
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:50
N.Kazantzakis (HER)
T6, 23 Thá
3 990 794 ₫
05:30
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
19:35
Vilnius (VNO)
T7, 24 Thá
+1
5 968 679 ₫
05:30
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
00:10
Vilnius (VNO)
T7, 24 Thá
+1
6 171 002 ₫
07:20
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
05:45
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
+1
9 107 966 ₫
10:25
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Vilnius (VNO)
T6, 23 Thá
4 717 843 ₫
12:10
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
22:55
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
+1
4 236 583 ₫
12:10
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
22:55
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
+1
4 336 963 ₫
12:10
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
00:45
Zagreb (ZAG)
T7, 24 Thá
+1
4 400 443 ₫
12:25
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
16:35
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
2 027 919 ₫
12:25
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
23:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
3 731 871 ₫
13:25
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
08:15
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 Thá
+1
6 411 475 ₫
13:25
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
04:50
Manas (BSZ)
T7, 24 Thá
+1
8 429 074 ₫
12:25
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
00:45
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
10 409 461 ₫
12:50
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
15g
2 điểm dừng
04:50
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
9 594 541 ₫
15:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
20:25
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
2 899 752 ₫
15:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
02:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
4 634 975 ₫
15:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
02:45
Hurghada (HRG)
CN, 25 Thá
+1
5 890 814 ₫
14:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T7, 24 Thá
+1
9 758 401 ₫
15:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
07:20
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
+1
9 797 490 ₫
15:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
05:05
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
9 944 776 ₫
14:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
58g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
10 093 625 ₫
15:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
02:00
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
+1
10 117 391 ₫
15:40
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:10
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
2 700 243 ₫
16:50
Leiptsig-Galle (LEJ)
T6, 23 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
21:10
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
1 946 614 ₫