11:00
Marsa Alam (RMF)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:20
Cairo (CAI)
T5, 22 Thá
5 883 309 ₫
11:00
Marsa Alam (RMF)
T5, 22 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
6 415 228 ₫
11:00
Marsa Alam (RMF)
T5, 22 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Hurghada (HRG)
T5, 22 Thá
6 518 734 ₫
11:00
Marsa Alam (RMF)
T5, 22 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
10 407 585 ₫
11:45
Marsa Alam (RMF)
T5, 22 Thá
45g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 24 Thá
+1
5 049 627 ₫
12:45
Marsa Alam (RMF)
T5, 22 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
17:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
6 809 241 ₫
12:45
Marsa Alam (RMF)
T5, 22 Thá
57g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Sphinx (SPX)
T7, 24 Thá
+1
9 453 822 ₫
12:45
Marsa Alam (RMF)
T5, 22 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
03:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
+1
15 000 657 ₫
14:40
Marsa Alam (RMF)
T5, 22 Thá
56g 25ph
1 điểm dừng
23:05
Sphinx (SPX)
T7, 24 Thá
+1
11 026 124 ₫
14:55
Marsa Alam (RMF)
T5, 22 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
6 701 357 ₫
12:55
Marsa Alam (RMF)
T6, 23 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
15:15
Hurghada (HRG)
CN, 25 Thá
+1
6 780 159 ₫
12:55
Marsa Alam (RMF)
T6, 23 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
23:30
Cairo (CAI)
T7, 24 Thá
+1
8 564 790 ₫
12:55
Marsa Alam (RMF)
T6, 23 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
22:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
+1
14 565 991 ₫
12:55
Marsa Alam (RMF)
T6, 23 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
19 116 221 ₫
13:55
Marsa Alam (RMF)
T6, 23 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
23:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
+1
6 799 547 ₫
10:45
Marsa Alam (RMF)
T7, 24 Thá
58g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Hurghada (HRG)
T2, 26 Thá
+1
4 385 120 ₫
10:45
Marsa Alam (RMF)
T7, 24 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
10 569 256 ₫
10:45
Marsa Alam (RMF)
T7, 24 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
23:20
Sphinx (SPX)
CN, 25 Thá
+1
10 697 154 ₫
10:45
Marsa Alam (RMF)
T7, 24 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
07:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
14 260 474 ₫
11:45
Marsa Alam (RMF)
T7, 24 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
19:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
8 164 210 ₫
12:40
Marsa Alam (RMF)
T7, 24 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
19 311 665 ₫
21:10
Marsa Alam (RMF)
T7, 24 Thá
64g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Sphinx (SPX)
T3, 27 Thá
+1
9 351 566 ₫
21:10
Marsa Alam (RMF)
T7, 24 Thá
50g 35ph
1 điểm dừng
23:45
Sphinx (SPX)
T2, 26 Thá
+1
10 107 697 ₫
21:10
Marsa Alam (RMF)
T7, 24 Thá
63g 55ph
2 điểm dừng
13:05
Hurghada (HRG)
T3, 27 Thá
+1
11 023 309 ₫
21:10
Marsa Alam (RMF)
T7, 24 Thá
51g 35ph
2 điểm dừng
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
14 464 048 ₫
11:20
Marsa Alam (RMF)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:40
Cairo (CAI)
CN, 25 Thá
3 305 648 ₫
11:20
Marsa Alam (RMF)
CN, 25 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
21:35
Hurghada (HRG)
CN, 25 Thá
6 518 734 ₫
12:50
Marsa Alam (RMF)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:10
Cairo (CAI)
CN, 25 Thá
3 524 545 ₫
13:05
Marsa Alam (RMF)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:25
Cairo (CAI)
CN, 25 Thá
3 638 058 ₫
13:05
Marsa Alam (RMF)
CN, 25 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
23:10
Hurghada (HRG)
CN, 25 Thá
6 252 932 ₫
13:05
Marsa Alam (RMF)
CN, 25 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
17:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
6 356 438 ₫
13:05
Marsa Alam (RMF)
CN, 25 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
11 745 355 ₫
14:05
Marsa Alam (RMF)
CN, 25 Thá
12g
1 điểm dừng
02:05
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
+1
7 018 756 ₫
15:00
Marsa Alam (RMF)
CN, 25 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
8 901 891 ₫
15:00
Marsa Alam (RMF)
CN, 25 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
11 834 790 ₫
21:50
Marsa Alam (RMF)
CN, 25 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
+1
6 053 111 ₫
08:30
Marsa Alam (RMF)
T2, 26 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
+1
9 718 374 ₫
08:30
Marsa Alam (RMF)
T2, 26 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
17 051 716 ₫
08:30
Marsa Alam (RMF)
T2, 26 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
17 051 716 ₫
13:15
Marsa Alam (RMF)
T2, 26 Thá
57g 25ph
3 điểm dừng
22:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
+1
7 822 106 ₫
13:15
Marsa Alam (RMF)
T2, 26 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
02:05
Cairo (CAI)
T4, 28 Thá
+1
7 937 808 ₫
14:40
Marsa Alam (RMF)
T2, 26 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
02:05
Cairo (CAI)
T4, 28 Thá
+1
8 945 983 ₫
15:40
Marsa Alam (RMF)
T2, 26 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
11:45
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 27 Thá
+1
4 112 750 ₫
15:40
Marsa Alam (RMF)
T2, 26 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
20:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
+1
5 583 109 ₫
16:15
Marsa Alam (RMF)
T2, 26 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
15:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
20 930 247 ₫
20:30
Marsa Alam (RMF)
T2, 26 Thá
51g 40ph
2 điểm dừng
00:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
+1
7 855 253 ₫
21:30
Marsa Alam (RMF)
T2, 26 Thá
46g
3 điểm dừng
19:30
Cairo (CAI)
T4, 28 Thá
+1
9 230 235 ₫
02:45
Marsa Alam (RMF)
T3, 27 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
05:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
2 355 951 ₫
02:45
Marsa Alam (RMF)
T3, 27 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
6 017 149 ₫
02:45
Marsa Alam (RMF)
T3, 27 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
7 391 818 ₫