Chuyến bay từ Montreal

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Montreal

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Canada
AC 7883
09:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Moncton (YQM)
CN, 13 thá
9 502 096 ₫
Air Canada
AC 4594
10:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
8g 41ph
1 điểm dừng
18:41
Miami (MIA)
CN, 13 thá
6 088 158 ₫
WestJet
WS 0859 Giá tốt nhất
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
1 518 926 ₫
WestJet
WS 859
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5 332 341 ₫
WestJet
WS 859
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
21:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá +1
7 291 755 ₫
Air Canada
AC 301
11:20
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
5g 29ph
Bay thẳng
16:49
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
7 214 290 ₫
American Airlines
AA 5679
11:29
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
24g 51ph
2 điểm dừng
12:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
13 636 308 ₫
Air Canada
AC 483
11:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
10 629 443 ₫
Air Canada
AC 403
12:10
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 23ph
Bay thẳng
13:33
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 772 161 ₫
Porter Airlines
PD 2520
12:25
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
5 278 571 ₫
Passaredo Linhas Aereas
P3 2520
12:25
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
7g 8ph
2 điểm dừng
19:33
Moncton (YQM)
CN, 13 thá
5 962 999 ₫
Flair Airlines
F8 107
12:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
5g 30ph
Bay thẳng
18:00
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
4 253 296 ₫
Flair Airlines
F8 107
12:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá +1
8 546 996 ₫
Air Transat
TS 398
13:20
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
17:45
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
7 690 321 ₫
Porter Airlines
PD 142
14:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 053 709 ₫
Emirates
EK 244
14:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
29 231 727 ₫
Passaredo Linhas Aereas
P3 2437
20:05
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
3 596 209 ₫
American Airlines
AA 3602
21:34
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
48g 21ph
3 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
23 702 837 ₫
Air Transat
TS 250
22:50
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 14 thá +1
20 747 008 ₫
Air Transat
TS 154
23:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
9 053 709 ₫
Air Transat
TS 680
23:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
12:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
9 838 994 ₫
Air Transat
TS 154
23:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
16 358 831 ₫
Air Transat
TS 154
23:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
36g
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 552 342 ₫
Porter Airlines
PD 389
23:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
4g 41ph
Bay thẳng
04:26
Calgary (YYC)
T2, 14 thá +1
4 001 458 ₫
Porter Airlines
PD 383
00:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
19:25
Vancouver, Vancouver Harbour (CXH)
T2, 14 thá
10 647 670 ₫
Qatar Airways
QR 764
01:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
03:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
14 835 045 ₫
Qatar Airways
QR 8132
01:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
20 115 135 ₫
Qatar Airways
QR 764
01:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
23 143 265 ₫
TAP Portugal
TP 254
02:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá +1
8 956 498 ₫
French Bee
BF 761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
7g
Bay thẳng
10:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
7 413 573 ₫
French Bee
BF 6761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
16:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
9 869 676 ₫
French Bee
BF 761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 14 thá
10 109 059 ₫
French Bee
BF 761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
10 212 042 ₫
French Bee
BF 761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
10 259 129 ₫
French Bee
BF 6761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 15 thá +1
11 316 909 ₫
French Bee
BF 6761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá +1
11 589 708 ₫
French Bee
BF 6761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá +1
13 247 463 ₫
French Bee
BF 6761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá +1
14 644 571 ₫
French Bee
BF 761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
51g
2 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá +1
15 955 708 ₫
French Bee
BF 761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
17 991 980 ₫
French Bee
BF 6761
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
18 889 058 ₫
WestJet
WS 859
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
2 594 022 ₫
Porter Airlines
PD 140
10:45
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá
1g 26ph
Bay thẳng
12:11
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
4 119 934 ₫
WestJet
WS 7093
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
20 135 488 ₫
WestJet
WS 6633
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
03:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá +1
20 392 490 ₫
American Airlines
AA 5679
11:29
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
24g 51ph
2 điểm dừng
12:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá +1
13 475 302 ₫
American Airlines
AA 5679
11:29
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
7g 43ph
1 điểm dừng
19:12
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
13 738 380 ₫
Air Canada
AC 301
11:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá +1
6 394 981 ₫
Porter Airlines
PD 413
12:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá
4g 45ph
Bay thẳng
17:00
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
3 208 579 ₫
Passaredo Linhas Aereas
P3 2522
16:00
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:25
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
5 082 933 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1863722 ₫ · cao nhất: 5382769 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5278571 ₫ 14.09.2026 — 2943678 ₫ 15.09.2026 — 5382769 ₫ 16.09.2026 — 3066407 ₫ 17.09.2026 — 4488122 ₫ 18.09.2026 — 2919375 ₫ 19.09.2026 — 4826235 ₫ 20.09.2026 — 3978978 ₫ 21.09.2026 — 4564980 ₫ 22.09.2026 — 3988092 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2621970 ₫ 25.09.2026 — 2152014 ₫ 26.09.2026 — 2831885 ₫ 27.09.2026 — 3548514 ₫ 28.09.2026 — 1863722 ₫ 29.09.2026 — 2601312 ₫ 30.09.2026 — 2577617 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5278571 ₫
14
placeholder
2943678 ₫
15
placeholder
5382769 ₫
16
placeholder
3066407 ₫
17
placeholder
4488122 ₫
18
placeholder
2919375 ₫
19
placeholder
4826235 ₫
20
placeholder
3978978 ₫
21
placeholder
4564980 ₫
22
placeholder
3988092 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
2621970 ₫
25
Giá tốt
2152014 ₫
26
placeholder
2831885 ₫
27
placeholder
3548514 ₫
28
Giá tốt
1863722 ₫
29
Giá tốt
2601312 ₫
30
Giá tốt
2577617 ₫

Các hãng hàng không bay từ Montreal

WestJet
Giá từ
₫1 518 926
Porter Airlines
Giá từ
₫1 841 546
Air Transat
Giá từ
₫2 550 580
Flair Airlines
Giá từ
₫2 812 443
Air Canada
Giá từ
₫3 268 121
Passaredo Linhas Aereas
Giá từ
₫3 553 983
United Airlines
Giá từ
₫3 881 767
American Airlines
Giá từ
₫4 069 810
Arajet
Giá từ
₫4 853 272
Aeromexico
Giá từ
₫6 337 566
French Bee
Giá từ
₫6 407 133
Giá từ
₫7 339 450
Copa Air
Giá từ
₫8 632 359
SATA
Giá từ
₫8 787 593
TAP Portugal
Giá từ
₫9 842 943
British Airways
Giá từ
₫11 945 136
Royal Air Maroc
Giá từ
₫14 408 227
Qatar Airways
Giá từ
₫14 662 495
Avianca
Giá từ
₫14 778 541
Air Caraibes
Giá từ
₫15 351 479

Điểm đến phổ biến từ Montreal

YMQ
Canada → Canada
YTO
từ
₫1 226 988
YMQ
Montreal — Toronto
Canada → Canada
YYZ
từ
₫1 581 202
YMQ
Montreal — Toronto
Canada → Canada
YHM
từ
₫1 616 441
YMQ
Montreal — Toronto
Canada → Canada
YTZ
từ
₫1 799 016
YMQ
Canada → Canada
YYC
từ
₫2 157 178
YMQ
Montreal — Winnipeg
Canada → Canada
YWG
từ
₫2 242 542
YMQ
Montreal — Ottawa
Canada → Canada
YOW
từ
₫2 385 017
YMQ
Canada → Canada
YVR
từ
₫2 689 106
YMQ
Montreal — New York
Canada → Hoa Kỳ
NYC
từ
₫2 744 395

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Canada

Tất cả các gói

canadamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

canadamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

canadamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫947052

Mua

canadamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

canadamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Montreal do các hãng hàng không sau khai thác: Air Transat, Porter Airlines, French Bee, WestJet, Air Canada, American Airlines, Qatar Airways, Flair Airlines, United Airlines, Passaredo Linhas Aereas, British Airways, TAP Portugal, Emirates, Aeromexico, Arajet.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AC7883), do Air Canada khai thác, khởi hành từ Montreal lúc 09:00.
Vé rẻ nhất từ Montreal đi Toronto có giá ₫1 518 926 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay WS0859, do WestJet khai thác.
Các chuyến bay từ Montreal khởi hành từ những sân bay sau: Montréal-Mirabel (YMX), Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL), Montréal-Saint-Hubert (YHU).