09:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
5g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Moncton (YQM)
CN, 13 thá
9 502 096 ₫
10:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
8g 41ph
1 điểm dừng
18:41
Miami (MIA)
CN, 13 thá
6 088 158 ₫
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
1 518 926 ₫
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
5 332 341 ₫
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
21:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
+1
7 291 755 ₫
11:20
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
5g 29ph
Bay thẳng
16:49
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
7 214 290 ₫
11:29
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
24g 51ph
2 điểm dừng
12:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
+1
13 636 308 ₫
11:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
10 629 443 ₫
12:10
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
1g 23ph
Bay thẳng
13:33
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 772 161 ₫
12:25
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
5 278 571 ₫
12:25
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
7g 8ph
2 điểm dừng
19:33
Moncton (YQM)
CN, 13 thá
5 962 999 ₫
12:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
5g 30ph
Bay thẳng
18:00
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
4 253 296 ₫
12:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
17:45
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
+1
8 546 996 ₫
13:20
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
17:45
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
7 690 321 ₫
14:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 053 709 ₫
14:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
29 231 727 ₫
20:05
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
03:10
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
3 596 209 ₫
21:34
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
48g 21ph
3 điểm dừng
21:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
23 702 837 ₫
22:50
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 14 thá
+1
20 747 008 ₫
23:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
14g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
9 053 709 ₫
23:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
12:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
9 838 994 ₫
23:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
16 358 831 ₫
23:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
36g
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
16 552 342 ₫
23:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
4g 41ph
Bay thẳng
04:26
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
+1
4 001 458 ₫
00:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
19:25
Vancouver, Vancouver Harbour (CXH)
T2, 14 thá
10 647 670 ₫
01:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
25g 45ph
1 điểm dừng
03:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
14 835 045 ₫
01:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
20:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
20 115 135 ₫
01:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
23 143 265 ₫
02:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
09:20
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
8 956 498 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
7g
Bay thẳng
10:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
7 413 573 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
16:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
9 869 676 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T2, 14 thá
10 109 059 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Tunis, Karfagen (TUN)
T2, 14 thá
10 212 042 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
10 259 129 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
T3, 15 thá
+1
11 316 909 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
05:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
11 589 708 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
08:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T3, 15 thá
+1
13 247 463 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Milan, Milan-Linate (LIN)
T3, 15 thá
+1
14 644 571 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
51g
2 điểm dừng
06:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
+1
15 955 708 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
10:40
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
+1
17 991 980 ₫
03:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
23g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
18 889 058 ₫
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
2 594 022 ₫
10:45
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá
1g 26ph
Bay thẳng
12:11
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
4 119 934 ₫
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
20 135 488 ₫
10:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
03:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
20 392 490 ₫
11:29
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
24g 51ph
2 điểm dừng
12:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
+1
13 475 302 ₫
11:29
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
7g 43ph
1 điểm dừng
19:12
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
13 738 380 ₫
11:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Mexico City, Huares (MEX)
T3, 15 thá
+1
6 394 981 ₫
12:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá
4g 45ph
Bay thẳng
17:00
Calgary (YYC)
T2, 14 thá
3 208 579 ₫
16:00
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:25
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 14 thá
5 082 933 ₫