10:30
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:00
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
1 646 601 ₫
10:30
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
06:45
Huari Bumeden (ALG)
T2, 2 Thá
+1
3 046 562 ₫
10:30
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
11 377 589 ₫
11:25
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
60g
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
11 579 993 ₫
11:30
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
04:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
+1
4 459 253 ₫
11:30
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
10 068 646 ₫
13:30
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
25g
2 điểm dừng
16:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
12 938 264 ₫
11:40
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
8 937 283 ₫
12:20
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
14:20
Marko Polo (VCE)
T7, 31 Thá
1 429 558 ₫
14:20
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 1 Thá
+1
2 187 300 ₫
14:20
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
07:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
13 521 289 ₫
12:25
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
11 800 855 ₫
13:00
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
1 361 772 ₫
13:00
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
10g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Al-Masira (AGA)
T7, 31 Thá
2 250 949 ₫
13:00
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
+1
4 165 513 ₫
13:00
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
06:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
12 494 630 ₫
14:35
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
50g 55ph
3 điểm dừng
17:30
Karpike (CFR)
T2, 2 Thá
+1
6 197 191 ₫
15:20
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:45
Karfagen (TUN)
T7, 31 Thá
3 254 377 ₫
17:55
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:35
Porto (OPO)
T7, 31 Thá
1 176 235 ₫
16:05
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
+1
2 679 307 ₫
16:30
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:40
Al-Masira (AGA)
T7, 31 Thá
2 371 246 ₫
18:55
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:25
Karfagen (TUN)
T7, 31 Thá
2 865 799 ₫
17:00
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
1 160 641 ₫
17:00
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 31 Thá
1 160 641 ₫
17:00
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 Thá
+1
4 686 481 ₫
17:00
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
54g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
9 228 478 ₫
17:00
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
02:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
11 264 611 ₫
20:00
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Valencia (VLC)
CN, 1 Thá
+1
1 192 465 ₫
20:30
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
14 631 010 ₫
18:50
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 31 Thá
3 756 250 ₫
18:50
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Montpellier (MPL)
CN, 1 Thá
+1
5 311 514 ₫
19:25
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
10 315 604 ₫
20:05
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
+1
2 846 068 ₫
20:05
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
19:35
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
3 148 719 ₫
20:05
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
07:35
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
+1
4 529 267 ₫
20:05
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
12:25
Montpellier (MPL)
T2, 2 Thá
+1
6 427 283 ₫
20:25
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Fes (FEZ)
CN, 1 Thá
+1
5 612 256 ₫
20:35
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:55
Geneva (GVA)
T7, 31 Thá
1 462 974 ₫
20:35
Nantes (NTE)
T7, 31 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
+1
5 071 557 ₫
07:00
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
4 034 714 ₫
07:10
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
10 577 520 ₫
07:20
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:50
Marseille (MRS)
CN, 1 Thá
2 414 527 ₫
08:40
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
+1
2 523 685 ₫
10:15
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
12:45
Grozny (GRV)
T2, 2 Thá
+1
13 502 513 ₫
10:35
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
12:35
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
2 185 072 ₫
12:45
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
2 488 678 ₫
12:45
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
06:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
10 255 456 ₫
11:05
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:25
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
1 199 148 ₫
11:05
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
+1
2 522 412 ₫
11:05
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
+1
3 216 824 ₫