Chuyến bay từ Nantes

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Nantes

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Vueling Airlines
VY 2973
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
1 142 840 ₫
Vueling Airlines
VY 2973
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá +1
2 216 720 ₫
Vueling Airlines
VY 2973
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá +1
2 708 852 ₫
Vueling Airlines
VY 2973
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá +1
3 208 883 ₫
Vueling Airlines
VY 2973
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
37g
1 điểm dừng
10:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá +1
4 335 622 ₫
Volotea
V7 2126
04:30
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:20
Figari, Sad Kors (FSC)
CN, 13 thá
1 570 873 ₫
Volotea
V7 2566
05:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
2 089 738 ₫
Volotea
V7 2566
05:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá +1
5 632 784 ₫
Ryanair
FR 6477
06:30
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1 406 525 ₫
EasyJet Europe
EC 4328
07:00
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá +1
9 877 271 ₫
Ryanair
FR 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
546 206 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
622 152 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 878 911 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
2 095 206 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
2 095 206 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Valencia (VLC)
T2, 14 thá +1
2 121 636 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
2 234 947 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
2 382 587 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá +1
3 089 191 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
3 182 453 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
3 612 917 ₫
Ryanair UK
RK 2231
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
9 346 558 ₫
Easyjet
U2 8446
08:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
3 932 499 ₫
Easyjet
U2 8446
08:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
4 227 171 ₫
Easyjet
U2 8446
08:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
17:10
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá +1
7 515 341 ₫
Easyjet
U2 8446
08:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
7 703 688 ₫
Easyjet
U2 8446
08:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
14 670 393 ₫
President Airlines
TO 4812
10:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
2 350 082 ₫
President Airlines
TO 4812
10:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
43g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá +1
2 847 682 ₫
Vueling Airlines
VY 2979
11:15
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
35g
1 điểm dừng
22:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
1 871 924 ₫
Vueling Airlines
VY 2979
11:15
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá +1
2 450 939 ₫
Volotea
V7 2240
11:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:10
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 904 429 ₫
President Airlines
TO 7816
11:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:35
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 087 855 ₫
Volotea
V7 2164
13:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2 090 649 ₫
Ryanair
FR 1987
13:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
08:35
Agadir, Al-Masira (AGA)
T2, 14 thá +1
2 216 113 ₫
President Airlines
TO 8624
15:20
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:45
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1 910 809 ₫
President Airlines
TO 7376
16:00
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:55
Figari, Sad Kors (FSC)
CN, 13 thá
1 275 290 ₫
President Airlines
TO 7820
16:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1 381 615 ₫
Volotea
V7 2830
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
22g
1 điểm dừng
14:25
Valencia (VLC)
T2, 14 thá +1
2 220 366 ₫
Volotea
V7 2830
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
20:50
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
2 286 591 ₫
Volotea
V7 2830
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
2 335 804 ₫
Volotea
V7 2830
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
13:50
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá +1
2 379 245 ₫
Volotea
V7 2830
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
2 452 154 ₫
Volotea
V7 2830
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
2 452 154 ₫
Volotea
V7 2830
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
51g 30ph
3 điểm dừng
19:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
3 512 668 ₫
Volotea
V7 2272
16:30
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:15
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
2 403 548 ₫
Volotea
V7 2212
17:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
21:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
2 971 626 ₫
Volotea
V7 2240
04:20
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
39g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T3, 15 thá +1
2 010 754 ₫
President Airlines
TO 7390
04:40
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
19:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
2 105 839 ₫
President Airlines
TO 3420
04:40
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
08:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
3 438 848 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1193572 ₫ · cao nhất: 2015615 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1193572 ₫ 13.09.2026 — 1406525 ₫ 14.09.2026 — 1859773 ₫ 15.09.2026 — 1283189 ₫ 16.09.2026 — 1283189 ₫ 17.09.2026 — 1237925 ₫ 18.09.2026 — 1895316 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 2015615 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1273467 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
1193572 ₫
13
placeholder
1406525 ₫
14
placeholder
1859773 ₫
15
placeholder
1283189 ₫
16
placeholder
1283189 ₫
17
Giá tốt
1237925 ₫
18
placeholder
1895316 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
2015615 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1273467 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Nantes

Ryanair
Giá từ
₫479 069
Vueling Airlines
Giá từ
₫575 673
Ryanair UK
Giá từ
₫622 152
Volotea
Giá từ
₫741 843
President Airlines
Giá từ
₫748 223
Easyjet
Giá từ
₫789 234
Mokulele Airlines
Giá từ
₫863 357
TAP Portugal
Giá từ
₫863 357
Carpatair
Giá từ
₫1 002 795
Iberia
Giá từ
₫1 602 163
Aegean Airlines
Giá từ
₫2 100 067
EasyJet Europe
Giá từ
₫2 208 822
Nouvelair Tunisie
Giá từ
₫2 421 775
Royal Air Maroc
Giá từ
₫2 478 887
Air France
Giá từ
₫2 610 426
Air Nostrum
Giá từ
₫2 823 379
KLM
Giá từ
₫2 976 791
easyJet Switzerland
Giá từ
₫3 408 166
Air Transat
Giá từ
₫10 020 961
HOP!
Giá từ
₫11 943 921

Điểm đến phổ biến từ Nantes

NTE
Pháp → Pháp
MRS
từ
₫427 730
NTE
Pháp → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫575 673
NTE
Nantes — Dubrovnik
Pháp → Croatia
DBV
từ
₫637 645
NTE
Pháp → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫682 301
NTE
Nantes — Menorca
Pháp → Tây Ban Nha
MAH
từ
₫684 428
NTE
Nantes — Toulouse
Pháp → Pháp
TLS
từ
₫720 882
NTE
Pháp → Bồ Đào Nha
OPO
từ
₫724 831
NTE
Nantes — Brindisi
Pháp → Ý
BDS
từ
₫737 590
NTE
Nantes — Las Palmas
Pháp → Tây Ban Nha
LPA
từ
₫764 323

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Pháp

Tất cả các gói

lan

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

lan

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

lan

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫601506

Mua

lan

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

lan

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Nantes do các hãng hàng không sau khai thác: Volotea, Ryanair, Easyjet, President Airlines, Vueling Airlines, Ryanair UK, EasyJet Europe, Carpatair, Nouvelair Tunisie, Royal Air Maroc, Air Nostrum, Air France, Lufthansa, Mokulele Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay VY2973), do Vueling Airlines khai thác, khởi hành từ Nantes lúc 21:15.
Vé rẻ nhất từ Nantes đi Luân Đôn có giá ₫546 206 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay FR2231, do Ryanair khai thác.