21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
1 142 840 ₫
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
+1
2 216 720 ₫
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
+1
2 708 852 ₫
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
+1
3 208 883 ₫
21:15
Nantes (NTE)
T7, 12 thá
37g
1 điểm dừng
10:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
4 335 622 ₫
04:30
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
06:20
Figari, Sad Kors (FSC)
CN, 13 thá
1 570 873 ₫
05:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
07:20
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
2 089 738 ₫
05:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
00:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
5 632 784 ₫
06:30
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:55
Marseille (MRS)
CN, 13 thá
1 406 525 ₫
07:00
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá
+1
9 877 271 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
546 206 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
622 152 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
20:10
Nice, Kot DAzur (NCE)
CN, 13 thá
1 878 911 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 095 206 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
39g 45ph
1 điểm dừng
23:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 095 206 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
07:35
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
+1
2 121 636 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
2 234 947 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
22:05
Venice, Marko Polo (VCE)
CN, 13 thá
2 382 587 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
+1
3 089 191 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
3 182 453 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
3 612 917 ₫
07:40
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
9 346 558 ₫
08:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
3 932 499 ₫
08:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
4 227 171 ₫
08:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
17:10
Makhachkala, Uitash (MCX)
T2, 14 thá
+1
7 515 341 ₫
08:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
7 703 688 ₫
08:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
37g
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
14 670 393 ₫
10:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
2 350 082 ₫
10:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
43g 15ph
1 điểm dừng
05:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
+1
2 847 682 ₫
11:15
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
35g
1 điểm dừng
22:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
1 871 924 ₫
11:15
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
05:55
Venice, Treviso-Antonio Canova (TSF)
T2, 14 thá
+1
2 450 939 ₫
11:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:10
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 904 429 ₫
11:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:35
Porto (OPO)
CN, 13 thá
1 087 855 ₫
13:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2 090 649 ₫
13:45
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
18g 50ph
1 điểm dừng
08:35
Agadir, Al-Masira (AGA)
T2, 14 thá
+1
2 216 113 ₫
15:20
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:45
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
1 910 809 ₫
16:00
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:55
Figari, Sad Kors (FSC)
CN, 13 thá
1 275 290 ₫
16:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 thá
1 381 615 ₫
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
22g
1 điểm dừng
14:25
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
+1
2 220 366 ₫
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
20:50
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
2 286 591 ₫
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
2 335 804 ₫
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
13:50
Montpellier (MPL)
T2, 14 thá
+1
2 379 245 ₫
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 452 154 ₫
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá
+1
2 452 154 ₫
16:25
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
51g 30ph
3 điểm dừng
19:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
3 512 668 ₫
16:30
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:15
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
2 403 548 ₫
17:05
Nantes (NTE)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
21:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
2 971 626 ₫
04:20
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
39g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
T3, 15 thá
+1
2 010 754 ₫
04:40
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
19:45
Venice, Marko Polo (VCE)
T2, 14 thá
2 105 839 ₫
04:40
Nantes (NTE)
T2, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
08:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
3 438 848 ₫