13:05
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
2g 53ph
Bay thẳng
16:58
Luis Munos Marin (SJU)
T2, 2 Thá
2 832 702 ₫
05:25
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
7g 38ph
1 điểm dừng
13:03
Buffalo Niagara (BUF)
T2, 2 Thá
4 466 255 ₫
05:25
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
7g 14ph
1 điểm dừng
11:39
Bergstrom (AUS)
T2, 2 Thá
4 695 391 ₫
05:55
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T2, 2 Thá
4 466 255 ₫
06:00
Orlando Sanford (SFB)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:35
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 2 Thá
2 555 828 ₫
06:00
Orlando Sanford (SFB)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:35
Trenton-Mercer (TTN)
T2, 2 Thá
2 555 828 ₫
14:20
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
18:15
Luis Munos Marin (SJU)
T2, 2 Thá
2 294 867 ₫
06:25
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
2g 41ph
Bay thẳng
09:06
Hopkins (CLE)
T2, 2 Thá
2 513 502 ₫
15:40
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
2g 47ph
Bay thẳng
18:27
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
2 206 713 ₫
17:05
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
01:55
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
+1
3 324 391 ₫
17:15
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
2g 34ph
Bay thẳng
19:49
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
3 341 894 ₫
17:25
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
22g 58ph
1 điểm dừng
15:23
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
+1
1 973 439 ₫
17:25
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
22g 58ph
1 điểm dừng
15:23
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 3 Thá
+1
1 973 439 ₫
09:35
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
23:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
23 914 545 ₫
10:18
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
2g 58ph
Bay thẳng
14:16
Luis Munos Marin (SJU)
T2, 2 Thá
2 388 749 ₫
11:50
Orlando Sanford (SFB)
T2, 2 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Mesa Gateway (AZA)
T3, 3 Thá
+1
7 417 344 ₫
12:34
Orlando Sanford (SFB)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:29
Nashville (BNA)
T2, 2 Thá
2 267 816 ₫
13:57
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
3g 59ph
1 điểm dừng
17:56
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
2 926 266 ₫
13:57
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
3g 59ph
1 điểm dừng
17:56
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
2 926 266 ₫
14:10
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
1g 36ph
Bay thẳng
15:46
Asheville (AVL)
T2, 2 Thá
1 180 690 ₫
23:18
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
2g 38ph
Bay thẳng
01:56
Long-Ailend-Makartur (ISP)
T3, 3 Thá
+1
2 784 647 ₫
23:25
Orlando Sanford (SFB)
T2, 2 Thá
2g 46ph
Bay thẳng
02:11
Nyuburg Styuart (SWF)
T3, 3 Thá
+1
1 469 339 ₫
17:09
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
9g 9ph
1 điểm dừng
23:18
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
4 517 492 ₫
17:38
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
23:43
Mak-Karen (LAS)
T2, 2 Thá
7 479 402 ₫
17:45
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
6 354 086 ₫
20:07
Orlando Sanford (SFB)
T2, 2 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
21:44
Mak-Gi Taison (TYS)
T2, 2 Thá
1 458 200 ₫
20:07
Orlando Sanford (SFB)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
10:42
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
+1
4 235 209 ₫
21:40
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
10 868 396 ₫
21:40
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
17:25
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
18 476 687 ₫
06:55
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:50
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 3 Thá
2 775 099 ₫
07:00
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:50
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 3 Thá
1 730 618 ₫
05:55
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
21:50
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
3 349 214 ₫
05:55
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
6g 56ph
1 điểm dừng
10:51
Salt Lake City (SLC)
T3, 3 Thá
4 213 568 ₫
05:55
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
14g 31ph
1 điểm dừng
19:26
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
5 998 606 ₫
05:55
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
22:15
Boeing Field King County (BFI)
T3, 3 Thá
12 130 875 ₫
06:00
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
6g 22ph
1 điểm dừng
11:22
Chicago-Midway (MDW)
T3, 3 Thá
3 451 371 ₫
06:00
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2g 41ph
Bay thẳng
08:41
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
3 612 721 ₫
06:25
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
30g 36ph
2 điểm dừng
13:01
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
+1
3 016 966 ₫
06:40
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
13g 22ph
1 điểm dừng
20:02
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
3 381 993 ₫
06:40
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
13g 22ph
1 điểm dừng
20:02
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
3 381 993 ₫
07:00
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2g 38ph
Bay thẳng
09:38
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
3 204 412 ₫
07:04
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
1g 58ph
Bay thẳng
09:02
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
1 370 046 ₫
07:04
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
6g 47ph
1 điểm dừng
12:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
1 486 206 ₫
07:04
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
6g 47ph
1 điểm dừng
12:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
1 486 206 ₫
08:00
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
6g 16ph
1 điểm dừng
14:16
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
5 060 101 ₫
17:15
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2g 34ph
Bay thẳng
19:49
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
2 968 592 ₫
17:30
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
22:45
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
2 148 792 ₫
17:30
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
22:45
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
2 148 792 ₫
17:59
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2g 34ph
Bay thẳng
20:33
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
2 968 592 ₫
10:00
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
5g 4ph
1 điểm dừng
15:04
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
2 245 221 ₫