06:05
Duglas (CLT)
T2, 2 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
07:56
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
603 001 ₫
16:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
3g 3ph
Bay thẳng
19:53
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
3 052 988 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
14:30
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
19 135 857 ₫
19:01
Nyuburg Styuart (SWF)
T2, 2 Thá
2g 49ph
Bay thẳng
21:50
Orlando Sanford (SFB)
T2, 2 Thá
3 216 637 ₫
18:18
Fort-Uort (DFW)
T2, 2 Thá
16g 39ph
1 điểm dừng
11:57
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
+1
3 966 194 ₫
19:20
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T2, 2 Thá
16g 49ph
1 điểm dừng
12:09
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
+1
3 293 239 ₫
18:34
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
10g 7ph
1 điểm dừng
05:41
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
+1
5 418 777 ₫
19:48
Syracuse (SYR)
T2, 2 Thá
2g 42ph
Bay thẳng
22:30
Orlando Sanford (SFB)
T2, 2 Thá
4 478 349 ₫
21:30
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:25
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
2 144 847 ₫
21:50
Duglas (CLT)
T2, 2 Thá
1g 44ph
Bay thẳng
23:34
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
2 396 809 ₫
20:57
Lui Armstrong (MSY)
T2, 2 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
23:48
Orlando (MCO)
T2, 2 Thá
4 964 865 ₫
21:25
Grande Prairie (YQU)
T2, 2 Thá
47g 59ph
3 điểm dừng
22:24
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
15 587 174 ₫
06:34
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
17g 24ph
1 điểm dừng
02:58
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
2 371 486 ₫
19:36
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
05:41
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
+1
5 020 258 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
+1
3 060 901 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
14:30
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
21 478 539 ₫
00:59
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 3 Thá
13g 24ph
1 điểm dừng
13:23
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
3 467 017 ₫
08:57
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
16:32
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
3 082 109 ₫
23:29
Mak-Karen (LAS)
T2, 2 Thá
11g 14ph
1 điểm dừng
13:43
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
+1
6 583 312 ₫
03:55
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 3 Thá
3g 6ph
Bay thẳng
06:01
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
1 545 644 ₫
06:25
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 3 Thá
6g 32ph
1 điểm dừng
11:57
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2 858 635 ₫
06:00
Syracuse (SYR)
T3, 3 Thá
29g 57ph
2 điểm dừng
11:57
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
8 957 014 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
20 035 769 ₫
12:15
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
20:35
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
13 753 165 ₫
07:31
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T3, 3 Thá
11g 24ph
1 điểm dừng
18:55
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
3 755 065 ₫
06:55
Memphis (MEM)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
09:55
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2 949 164 ₫
08:05
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
9g 19ph
1 điểm dừng
17:24
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2 933 021 ₫
09:29
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
17:24
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
3 242 593 ₫
09:30
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
9g 59ph
1 điểm dừng
19:29
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2 808 306 ₫
09:32
Duglas (CLT)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:37
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2 859 268 ₫
09:45
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
5g 43ph
1 điểm dừng
16:28
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
5 219 043 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
2g 52ph
Bay thẳng
13:43
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
3 020 701 ₫
16:15
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
55g 55ph
2 điểm dừng
19:10
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
+1
13 742 403 ₫
12:00
Lihai-Valli (ABE)
T3, 3 Thá
2g 26ph
Bay thẳng
14:26
Orlando Sanford (SFB)
T3, 3 Thá
3 788 934 ₫
20:36
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T3, 3 Thá
19g 34ph
1 điểm dừng
16:10
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
1 200 304 ₫
12:40
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T3, 3 Thá
7g 13ph
1 điểm dừng
19:53
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2 117 625 ₫
10:44
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
20:49
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
4 791 086 ₫
12:24
Bergstrom (AUS)
T3, 3 Thá
8g 14ph
1 điểm dừng
21:38
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
5 452 646 ₫
13:29
Port-Kolumbus (CMH)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
22:24
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
3 127 691 ₫
13:43
Pidmont Triad (GSO)
T3, 3 Thá
4g 16ph
1 điểm dừng
17:59
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
9 535 325 ₫
23:02
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
11:37
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
2 366 105 ₫
15:14
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:59
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
3 752 849 ₫
23:14
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
14g 18ph
1 điểm dừng
16:32
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
4 070 651 ₫
15:15
Lui Armstrong (MSY)
T3, 3 Thá
1g 53ph
Bay thẳng
18:08
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
5 989 174 ₫
18:02
Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
T3, 3 Thá
2g 47ph
Bay thẳng
20:49
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
3 012 472 ₫
19:42
Luis Munos Marin (SJU)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
21:52
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2 321 474 ₫
19:59
Cincinnati (CVG)
T3, 3 Thá
2g 16ph
Bay thẳng
22:15
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
2 796 278 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
15:40
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
+1
18 276 146 ₫
00:25
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
12:35
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
10 930 615 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
+1
2 515 194 ₫