00:36
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
11:21
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
+1
2 481 008 ₫
13:36
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:41
Skai-Harbor (PHX)
T2, 2 Thá
2 638 959 ₫
13:36
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
16:01
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
4 231 134 ₫
13:36
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
16:01
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
+1
4 231 134 ₫
13:36
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
20g 56ph
1 điểm dừng
12:32
Springfild-Branson (SGF)
T3, 3 Thá
+1
6 730 501 ₫
13:37
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
15:10
John Wayne Orange County (SNA)
T2, 2 Thá
3 710 433 ₫
13:52
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1g 18ph
Bay thẳng
15:10
Hollywood Burbank (BUR)
T2, 2 Thá
7 979 868 ₫
01:07
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
21:27
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
4 212 775 ₫
14:44
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
16:22
San Diego (SAN)
T2, 2 Thá
1 791 276 ₫
14:45
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
27 137 250 ₫
14:45
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
01:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
27 431 312 ₫
15:35
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
11g 20ph
Bay thẳng
19:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
10 389 972 ₫
15:35
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
11g 20ph
Bay thẳng
19:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
11 023 360 ₫
16:35
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
07:10
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
10 153 520 ₫
16:35
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
09:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
10 573 879 ₫
16:35
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
17 394 277 ₫
16:35
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
10:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
22 998 227 ₫
16:35
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
71g 30ph
3 điểm dừng
03:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
29 078 564 ₫
16:40
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
30g 25ph
3 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
29 682 198 ₫
16:57
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1g 41ph
Bay thẳng
18:38
San Diego (SAN)
T2, 2 Thá
2 780 767 ₫
03:57
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
41g 26ph
2 điểm dừng
23:23
Chicago-Rockford (RFD)
T4, 4 Thá
+1
3 035 262 ₫
17:00
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1g 41ph
Bay thẳng
18:41
San Diego (SAN)
T2, 2 Thá
2 912 130 ₫
17:20
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
33g
1 điểm dừng
10:20
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
+1
9 616 675 ₫
04:59
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 3 Thá
9g 31ph
1 điểm dừng
17:30
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
4 808 496 ₫
18:04
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1g 26ph
Bay thẳng
19:30
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
1 073 373 ₫
05:25
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1g 14ph
Bay thẳng
06:39
Hollywood Burbank (BUR)
T3, 3 Thá
3 523 360 ₫
18:45
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:35
McClellan-Palomar (CLD)
T2, 2 Thá
6 041 086 ₫
18:55
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1g 42ph
Bay thẳng
20:37
San Diego (SAN)
T2, 2 Thá
3 496 138 ₫
19:25
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
39g
1 điểm dừng
22:25
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
13 473 031 ₫
06:35
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
23:50
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
28 419 220 ₫
06:52
Oakland (OAK)
T3, 3 Thá
8g 33ph
1 điểm dừng
18:25
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
4 980 691 ₫
20:00
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:45
San Diego (SAN)
T2, 2 Thá
2 217 650 ₫
20:00
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
13 375 222 ₫
20:00
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
43g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
23 057 736 ₫
20:00
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
27 855 470 ₫
08:40
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
11:05
Indira Gandi (DEL)
T5, 5 Thá
+1
11 600 405 ₫
22:17
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
9g 19ph
1 điểm dừng
10:36
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
+1
4 889 846 ₫
22:17
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
36g 12ph
2 điểm dừng
13:29
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
T4, 4 Thá
+1
4 978 159 ₫
22:17
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
9g 19ph
1 điểm dừng
10:36
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
+1
5 028 172 ₫
22:17
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
14g 44ph
1 điểm dừng
16:01
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
+1
6 558 306 ₫
22:23
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1g 36ph
Bay thẳng
23:59
Mak-Karen (LAS)
T2, 2 Thá
935 680 ₫
09:23
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
27g 26ph
1 điểm dừng
15:49
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
+1
2 739 934 ₫
09:23
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
56g 17ph
3 điểm dừng
19:40
Chicago-Rockford (RFD)
T5, 5 Thá
+1
6 276 589 ₫
22:40
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
14g 55ph
Bay thẳng
05:35
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
+1
12 943 467 ₫
22:40
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
44g
2 điểm dừng
10:40
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T5, 5 Thá
+1
14 644 214 ₫
22:40
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
00:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
17 259 116 ₫
22:40
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
15:25
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
20 115 852 ₫
22:40
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
27 312 294 ₫
22:42
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1g 37ph
Bay thẳng
00:19
San Diego (SAN)
T3, 3 Thá
+1
3 519 245 ₫
09:56
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
34g 4ph
2 điểm dừng
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
12 280 957 ₫