Chuyến bay từ San Francisco

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ San Francisco

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Jetblue Airways
B6 1734
21:00
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
34g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
9 139 984 ₫
Jetblue Airways
B6 1734
21:00
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
9 340 179 ₫
Jetblue Airways
B6 1734
21:00
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
35g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
9 340 179 ₫
Alaska Airlines
AS 536
21:15
Oakland (OAK)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:25
Seattle, Takoma (SEA)
T7, 12 thá
1 707 576 ₫
Alaska Airlines
AS 1308
21:30
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
1g 31ph
Bay thẳng
23:01
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
1 451 789 ₫
Lufthansa
LH 8828
21:40
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
01:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
31 377 362 ₫
Alaska Airlines
AS 3494
21:41
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
1g 41ph
Bay thẳng
23:22
Los Angeles, John Wayne Orange County (SNA)
T7, 12 thá
3 534 237 ₫
Frontier Airlines
F9 2486
22:15
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
1g 48ph
Bay thẳng
00:03
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
CN, 13 thá +1
2 195 152 ₫
Frontier Airlines
F9 2486
22:15
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
7g 29ph
1 điểm dừng
05:44
Denver (DEN)
CN, 13 thá +1
3 564 919 ₫
Air Premia
YP 114
22:30
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
12g 40ph
Bay thẳng
11:10
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá +1
8 178 504 ₫
Air Premia
YP 114
22:30
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá +1
9 677 684 ₫
Air Premia
YP 114
22:30
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
17 840 391 ₫
Air Premia
YP 114
22:30
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
60g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
20 860 927 ₫
Alaska Airlines
AS 520
22:41
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
1g 31ph
Bay thẳng
00:12
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá +1
1 463 029 ₫
Southwest Airlines
WN 3546
23:30
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:55
Los Angeles, Hollywood Burbank (BUR)
CN, 13 thá +1
2 448 205 ₫
Frontier Airlines
F9 3382
23:31
San Francisco (SFO)
T7, 12 thá
1g 48ph
Bay thẳng
01:19
San Diego (SAN)
CN, 13 thá +1
3 436 418 ₫
Alaska Airlines
AS 3391
00:13
San Jose, San-Hose Munitsipal (SJC)
CN, 13 thá
10g 17ph
1 điểm dừng
10:30
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
7 310 286 ₫
United Airlines
UA 1427
01:45
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
9 972 356 ₫
Alaska Airlines
AS 2240
01:46
San Jose, San-Hose Munitsipal (SJC)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
10:01
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
5 488 790 ₫
Alaska Airlines
AS 525
01:58
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
8g 3ph
1 điểm dừng
10:01
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 801 628 ₫
Frontier Airlines
F9 4402
02:11
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
23g 28ph
1 điểm dừng
01:39
Chicago, Chicago-Rockford (RFD)
T2, 14 thá +1
6 809 952 ₫
Alaska Airlines
AS 3356
02:12
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
1g 41ph
Bay thẳng
03:53
Palm Springs (PSP)
CN, 13 thá
2 436 965 ₫
TAP Portugal
TP 238
02:35
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
30g
1 điểm dừng
08:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
12 813 658 ₫
TAP Portugal
TP 238
02:35
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
52g 20ph
3 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
13 819 187 ₫
TAP Portugal
TP 238
02:35
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
43g 10ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
18 561 881 ₫
Alaska Airlines
AS 906
02:50
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
5g 34ph
Bay thẳng
08:24
Honolulu (HNL)
CN, 13 thá
7 185 127 ₫
French Bee
BF 6711
03:30
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
42g
2 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
18 960 447 ₫
United Airlines
UA 442
04:00
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
1g 47ph
Bay thẳng
05:47
San Diego (SAN)
CN, 13 thá
2 816 696 ₫
Frontier Airlines
F9 1448
05:05
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
14g 55ph
1 điểm dừng
20:00
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
4 477 793 ₫
Frontier Airlines
F9 1448
05:05
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
4 823 501 ₫
Frontier Airlines
F9 1448
05:05
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
10g 33ph
1 điểm dừng
15:38
Detroit, Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
CN, 13 thá
5 304 089 ₫
Frontier Airlines
F9 1448
05:05
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
10g 33ph
1 điểm dừng
15:38
Detroit, Detroit Metropolitan Wayne County (DTW)
CN, 13 thá
5 304 089 ₫
Jetblue Airways
B6 1534
05:10
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
10g 19ph
1 điểm dừng
15:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
5 053 466 ₫
Jetblue Airways
B6 1534
05:10
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
9 468 072 ₫
Alaska Airlines
AS 40
05:33
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
5g 46ph
Bay thẳng
11:19
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 654 900 ₫
Alaska Airlines
AS 40
05:33
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
5g 46ph
Bay thẳng
11:19
New York, John F. Kennedy (JFK)
CN, 13 thá
4 654 900 ₫
LOT Polish Airlines
LO 38
05:40
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
53g 20ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
18 000 790 ₫
LOT Polish Airlines
LO 38
05:40
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
51g 40ph
2 điểm dừng
09:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
19 136 035 ₫
American Airlines
AA 2113
05:46
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
7g 28ph
1 điểm dừng
13:14
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
3 512 060 ₫
LOT Polish Airlines
LO 38
05:50
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
60g 10ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
19 123 276 ₫
LOT Polish Airlines
LO 38
05:50
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
43g 50ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
20 424 995 ₫
LOT Polish Airlines
LO 38
05:50
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
04:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
21 176 560 ₫
Southwest Airlines
WN 1683
06:05
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
16:45
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
9 005 711 ₫
Asiana Airlines
OZ 211
06:20
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
34g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
10 478 158 ₫
Asiana Airlines
OZ 211
06:20
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
01:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
11 752 537 ₫
Eagle Aviation
Y4 771
06:30
Oakland (OAK)
CN, 13 thá
12g 16ph
1 điểm dừng
18:46
Guatemala City, La-Avrora (GUA)
CN, 13 thá
5 293 456 ₫
United Airlines
UA 368
06:30
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
24g 30ph
2 điểm dừng
07:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá +1
17 377 726 ₫
Southwest Airlines
WN 3556
06:40
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
4g 10ph
Bay thẳng
10:50
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
CN, 13 thá
6 720 639 ₫
Frontier Airlines
F9 2930
06:58
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
10g 1ph
1 điểm dừng
16:59
Chicago, Chicago-Midway (MDW)
CN, 13 thá
2 219 454 ₫
Frontier Airlines
F9 2930
06:58
San Francisco (SFO)
CN, 13 thá
11g 23ph
1 điểm dừng
18:21
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 13 thá
5 007 291 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 576280 ₫ · cao nhất: 1946959 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 660429 ₫ 13.09.2026 — 1581506 ₫ 14.09.2026 — 576280 ₫ 15.09.2026 — 1094538 ₫ 16.09.2026 — 922596 ₫ 17.09.2026 — 638860 ₫ 18.09.2026 — 1695729 ₫ 19.09.2026 — 1065678 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 732426 ₫ 22.09.2026 — 1022237 ₫ 23.09.2026 — 1087247 ₫ 24.09.2026 — 643113 ₫ 25.09.2026 — 1946959 ₫ 26.09.2026 — 784373 ₫ 27.09.2026 — 1395285 ₫ 28.09.2026 — 1394374 ₫ 29.09.2026 — 1189623 ₫ 30.09.2026 — 758552 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
660429 ₫
13
placeholder
1581506 ₫
14
Giá tốt
576280 ₫
15
placeholder
1094538 ₫
16
placeholder
922596 ₫
17
Giá tốt
638860 ₫
18
placeholder
1695729 ₫
19
placeholder
1065678 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
732426 ₫
22
placeholder
1022237 ₫
23
placeholder
1087247 ₫
24
Giá tốt
643113 ₫
25
placeholder
1946959 ₫
26
placeholder
784373 ₫
27
placeholder
1395285 ₫
28
placeholder
1394374 ₫
29
placeholder
1189623 ₫
30
placeholder
758552 ₫

Các hãng hàng không bay từ San Francisco

Frontier Airlines
Giá từ
₫479 069
Alaska Airlines
Giá từ
₫1 182 939
United Airlines
Giá từ
₫1 318 124
American Airlines
Giá từ
₫1 394 374
Southwest Airlines
Giá từ
₫1 432 347
Air Canada
Giá từ
₫2 299 957
WestJet
Giá từ
₫2 659 639
Breeze Airways
Giá từ
₫2 979 525
Jetblue Airways
Giá từ
₫3 297 588
Flair Airlines
Giá từ
₫4 598 700
Eagle Aviation
Giá từ
₫5 293 456
Korean Air
Giá từ
₫5 736 375
China Airlines
Giá từ
₫5 997 630
Copa Air
Giá từ
₫7 190 291
ZIPAIR Tokyo
Giá từ
₫7 742 572
British Airways
Giá từ
₫7 852 239
All Nippon Airways
Giá từ
₫7 985 297
Aer Lingus
Giá từ
₫8 133 544
Air Premia
Giá từ
₫8 178 504
Lufthansa
Giá từ
₫8 532 718

Điểm đến phổ biến từ San Francisco

SFO
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LAX
từ
₫459 019
SFO
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SAN
từ
₫471 171
SFO
San Francisco — Ontario
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
ONT
từ
₫542 257
SFO
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
LAS
từ
₫548 028
SFO
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SNA
từ
₫1 126 739
SFO
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
SEA
từ
₫1 171 699
SFO
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
PHX
từ
₫1 183 243
SFO
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
DEN
từ
₫1 187 192
SFO
San Francisco — Portland
Hoa Kỳ → Hoa Kỳ
PDX
từ
₫1 409 867

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hoa Kỳ

Tất cả các gói

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫230364

Mua

change

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

change

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

change

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ San Francisco do các hãng hàng không sau khai thác: Frontier Airlines, Alaska Airlines, United Airlines, Jetblue Airways, Southwest Airlines, American Airlines, LOT Polish Airlines, Air Premia, TAP Portugal, WestJet, Asiana Airlines, Air Canada, Condor, Lufthansa, China Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay B61734), do Jetblue Airways khai thác, khởi hành từ San Francisco lúc 21:00.
Vé rẻ nhất từ San Francisco đi Los Angeles có giá ₫576 280 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay F92858, do Frontier Airlines khai thác.