07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
26g 45ph
2 điểm dừng
10:05
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
+1
5 977 884 ₫
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Dubai, Al Maktoum (DWC)
CN, 13 thá
6 335 440 ₫
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
14:30
Amman, Marka (ADJ)
T2, 14 thá
+1
8 551 552 ₫
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
12:30
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
+1
10 474 512 ₫
07:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
10:50
Kostanay, Narimanovka (KSN)
T2, 14 thá
+1
12 624 704 ₫
08:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
00:35
Aktobe (AKX)
T2, 14 thá
+1
5 494 258 ₫
08:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
19:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
6 766 815 ₫
08:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
00:45
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
7 060 271 ₫
08:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
19:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
8 851 692 ₫
08:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
22:10
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
10 358 466 ₫
09:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
06:45
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T2, 14 thá
+1
4 553 740 ₫
09:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
34g 10ph
1 điểm dừng
19:35
Catania, Fontanarossa (CTA)
T2, 14 thá
+1
5 341 758 ₫
09:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
29g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá
+1
5 440 792 ₫
11:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
22:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 665 229 ₫
11:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
22:35
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
4 665 229 ₫
11:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
13:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T2, 14 thá
+1
6 350 629 ₫
11:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 14 thá
+1
7 009 235 ₫
11:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá
+1
7 802 114 ₫
11:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
49g 20ph
4 điểm dừng
12:20
Nalchik (NAL)
T3, 15 thá
+1
16 275 898 ₫
11:30
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
+1
6 727 019 ₫
11:30
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
22:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
6 824 534 ₫
11:30
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
22:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
7 391 397 ₫
12:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
3 835 288 ₫
12:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
30g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
4 681 329 ₫
12:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
22g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
6 078 437 ₫
12:00
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
6 731 575 ₫
12:10
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
2 807 279 ₫
12:10
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:45
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
4 141 503 ₫
12:10
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
16:30
Luxor (LXR)
T2, 14 thá
+1
5 901 938 ₫
12:10
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
48g
3 điểm dừng
12:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
+1
19 818 944 ₫
12:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
13:10
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
2 251 048 ₫
12:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
13:10
Hurghada (HRG)
CN, 13 thá
2 486 785 ₫
12:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
34g 50ph
2 điểm dừng
23:10
Aktau (SCO)
T2, 14 thá
+1
5 512 789 ₫
12:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
23:20
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
6 699 070 ₫
12:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
22:40
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
7 321 526 ₫
12:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
48g 40ph
2 điểm dừng
13:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
7 533 264 ₫
12:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
58g 50ph
2 điểm dừng
23:10
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
+1
10 065 618 ₫
12:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
59g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Aktobe (AKX)
T3, 15 thá
+1
10 315 633 ₫
13:30
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
5g 30ph
Bay thẳng
19:00
Aktobe (AKX)
CN, 13 thá
1 824 230 ₫
14:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
27g 25ph
2 điểm dừng
17:50
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T2, 14 thá
+1
5 986 087 ₫
14:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
+1
6 212 407 ₫
14:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
20:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
+1
6 302 631 ₫
14:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
16:45
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
+1
6 326 934 ₫
14:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
16:20
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
6 510 420 ₫
14:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
31g 20ph
1 điểm dừng
21:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
7 120 724 ₫
14:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
7 901 452 ₫
14:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
42g
2 điểm dừng
08:25
Kostanay, Narimanovka (KSN)
T3, 15 thá
+1
8 262 349 ₫
14:30
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
68g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Grozny (GRV)
T4, 16 thá
+1
14 032 748 ₫
15:30
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
10:05
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
+1
6 057 780 ₫
15:30
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
10 938 696 ₫