11:30
Kastrup (CPH)
T2, 26 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
7 826 073 ₫
15:45
Kastrup (CPH)
T2, 26 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
06:30
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
7 464 601 ₫
15:00
Kastrup (CPH)
T2, 26 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
8 735 482 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T3, 27 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
7 006 078 ₫
17:00
Kastrup (CPH)
T3, 27 Thá
12g
1 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
7 311 547 ₫
19:05
Kastrup (CPH)
T3, 27 Thá
24g
1 điểm dừng
21:05
Domodedovo (DME)
T4, 28 Thá
+1
8 078 722 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T4, 28 Thá
39g
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
6 884 526 ₫
15:00
Kastrup (CPH)
T4, 28 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
8 350 463 ₫
01:40
Kastrup (CPH)
T5, 29 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
01:55
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
7 702 294 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T5, 29 Thá
15g
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
7 366 914 ₫
15:00
Kastrup (CPH)
T5, 29 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
8 706 844 ₫
00:05
Kastrup (CPH)
T6, 30 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
8 964 903 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T6, 30 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
+1
8 681 707 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T7, 31 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
9 806 218 ₫
15:05
Kastrup (CPH)
T7, 31 Thá
31g
1 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
11 082 509 ₫
15:20
Kastrup (CPH)
CN, 1 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
06:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
8 499 380 ₫
20:20
Kastrup (CPH)
CN, 1 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
03:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
7 686 703 ₫
17:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
36g
1 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 898 399 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
57g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 405 511 ₫
15:00
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 376 873 ₫
11:25
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
7 871 575 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 296 051 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T5, 5 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
7 949 534 ₫
15:00
Kastrup (CPH)
T5, 5 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
8 215 547 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T6, 6 Thá
34g 15ph
1 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
8 381 328 ₫
20:40
Kastrup (CPH)
T6, 6 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
7 515 830 ₫
17:00
Kastrup (CPH)
T7, 7 Thá
36g
1 điểm dừng
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
6 634 104 ₫
15:05
Kastrup (CPH)
T7, 7 Thá
55g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
7 498 011 ₫
18:20
Kastrup (CPH)
CN, 8 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
7 926 305 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T2, 9 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
5 767 652 ₫
15:00
Kastrup (CPH)
T4, 11 Thá
36g
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
6 091 896 ₫
13:25
Kastrup (CPH)
T5, 12 Thá
14g
2 điểm dừng
05:25
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
7 172 813 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T5, 12 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
+1
6 003 437 ₫
15:00
Kastrup (CPH)
T5, 12 Thá
12g
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
5 453 591 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T6, 13 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
+1
5 660 419 ₫
16:50
Kastrup (CPH)
T6, 13 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
06:30
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
+1
6 818 659 ₫
15:00
Kastrup (CPH)
T6, 13 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
+1
6 052 757 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T7, 14 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
+1
6 484 233 ₫
16:30
Kastrup (CPH)
T7, 14 Thá
9g 35ph
Bay thẳng
04:05
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
+1
7 947 306 ₫
13:20
Kastrup (CPH)
CN, 15 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
6 370 955 ₫
13:45
Kastrup (CPH)
T2, 16 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
+1
5 486 047 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T3, 17 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
5 799 790 ₫
15:00
Kastrup (CPH)
T4, 18 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
6 509 371 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T5, 19 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T7, 21 Thá
+1
6 845 388 ₫
14:50
Kastrup (CPH)
T6, 20 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
+1
7 215 770 ₫
13:20
Kastrup (CPH)
CN, 22 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
+1
7 930 124 ₫
13:45
Kastrup (CPH)
T2, 23 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
+1
6 708 245 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T3, 24 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
+1
6 163 808 ₫
11:30
Kastrup (CPH)
T4, 25 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T5, 26 Thá
+1
6 296 815 ₫
17:00
Kastrup (CPH)
T4, 25 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Vnukovo (VKO)
T5, 26 Thá
+1
6 581 602 ₫