22:00
Lisbon (LIS)
T3, 20 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Brussels (BRU)
T4, 21 Thá
+1
2 657 074 ₫
09:25
Lisbon (LIS)
T4, 21 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
00:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 22 Thá
+1
2 210 104 ₫
10:00
Lisbon (LIS)
T4, 21 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 21 Thá
3 700 725 ₫
17:50
Lisbon (LIS)
T4, 21 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
13:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 22 Thá
+1
3 737 225 ₫
19:40
Lisbon (LIS)
T5, 22 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Brussels (BRU)
T6, 23 Thá
+1
2 217 218 ₫
20:55
Lisbon (LIS)
T5, 22 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
09:45
Brussels (BRU)
T7, 24 Thá
+1
4 869 652 ₫
11:45
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 23 Thá
2 804 929 ₫
17:35
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
09:45
Brussels (BRU)
T7, 24 Thá
+1
5 035 448 ₫
22:30
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 24 Thá
+1
4 349 682 ₫
06:15
Lisbon (LIS)
T7, 24 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 24 Thá
2 119 782 ₫
23:55
Lisbon (LIS)
CN, 25 Thá
34g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Brussels (BRU)
T3, 27 Thá
+1
3 653 090 ₫
21:50
Lisbon (LIS)
CN, 25 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 26 Thá
+1
5 605 528 ₫
13:35
Lisbon (LIS)
T3, 27 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 27 Thá
2 158 447 ₫
21:00
Lisbon (LIS)
T3, 27 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Brussels (BRU)
T4, 28 Thá
+1
2 313 726 ₫
20:45
Lisbon (LIS)
T3, 27 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 28 Thá
+1
4 069 746 ₫
11:35
Lisbon (LIS)
T4, 28 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
15:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 28 Thá
1 927 074 ₫
12:40
Lisbon (LIS)
T5, 29 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
2 243 201 ₫
15:55
Lisbon (LIS)
T5, 29 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
07:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 30 Thá
+1
3 398 827 ₫
21:20
Lisbon (LIS)
T5, 29 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 30 Thá
+1
2 413 947 ₫
12:35
Lisbon (LIS)
T6, 30 Thá
23g
1 điểm dừng
12:35
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
+1
2 609 438 ₫
17:40
Lisbon (LIS)
T6, 30 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
+1
4 205 847 ₫
00:00
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
3 554 107 ₫
21:20
Lisbon (LIS)
T6, 30 Thá
14g 25ph
2 điểm dừng
12:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
+1
4 811 499 ₫
22:10
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
11:40
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
2 450 447 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
9g
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
2 655 218 ₫
16:50
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
+1
4 379 686 ₫
21:20
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
11g 40ph
2 điểm dừng
10:00
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
+1
3 179 209 ₫
18:35
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
2 604 489 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
2 919 997 ₫
08:35
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
1 932 951 ₫
19:00
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
2 407 142 ₫
09:40
Lisbon (LIS)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
2 052 040 ₫
21:00
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 7 Thá
+1
2 339 091 ₫
00:25
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
9g
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
2 160 922 ₫
06:55
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
2 072 765 ₫
12:30
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
01:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 Thá
+1
2 405 904 ₫
18:40
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
12:15
Brussels (BRU)
T2, 9 Thá
+1
2 323 934 ₫
00:20
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
2 399 099 ₫
22:00
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Brussels (BRU)
T3, 10 Thá
+1
2 868 340 ₫
10:35
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
2 617 171 ₫
09:40
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
1 797 159 ₫
18:20
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
07:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 13 Thá
+1
2 036 574 ₫
13:25
Lisbon (LIS)
T6, 13 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 13 Thá
2 335 379 ₫
17:50
Lisbon (LIS)
T6, 13 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 13 Thá
2 736 569 ₫
10:30
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 14 Thá
1 586 820 ₫
22:00
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Brussels (BRU)
CN, 15 Thá
+1
1 990 485 ₫
06:55
Lisbon (LIS)
CN, 15 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 15 Thá
3 404 086 ₫
12:30
Lisbon (LIS)
CN, 15 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
01:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 16 Thá
+1
2 333 214 ₫
13:00
Lisbon (LIS)
CN, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 15 Thá
3 013 722 ₫
15:40
Lisbon (LIS)
CN, 15 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Brussels (BRU)
T2, 16 Thá
+1
2 464 675 ₫