20:50
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 8 Thá
+1
2 900 784 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 7 Thá
+1
3 756 297 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 8 Thá
+1
2 788 951 ₫
09:20
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 10 Thá
+1
3 158 910 ₫
21:00
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 10 Thá
+1
3 115 681 ₫
06:15
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 11 Thá
+1
2 108 551 ₫
06:00
Lisbon (LIS)
T4, 11 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 11 Thá
2 325 953 ₫
14:00
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
15:05
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 13 Thá
+1
3 002 907 ₫
15:55
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:10
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 13 Thá
+1
3 094 692 ₫
22:20
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
07:10
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 14 Thá
+1
3 375 373 ₫
21:20
Lisbon (LIS)
T6, 13 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
09:55
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 15 Thá
+1
2 334 724 ₫
06:30
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
18:05
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 14 Thá
2 508 270 ₫
09:10
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:15
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 14 Thá
2 218 505 ₫
21:45
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 15 Thá
+1
3 463 399 ₫
15:50
Lisbon (LIS)
T3, 17 Thá
17g
1 điểm dừng
09:50
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 18 Thá
+1
2 749 480 ₫
06:40
Lisbon (LIS)
T4, 18 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 18 Thá
3 346 553 ₫
09:20
Lisbon (LIS)
T5, 19 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 20 Thá
+1
3 208 719 ₫
21:00
Lisbon (LIS)
T6, 20 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
07:20
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 22 Thá
+1
2 602 874 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T7, 21 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
11:40
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 22 Thá
+1
2 362 604 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 21 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
07:20
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 22 Thá
+1
2 275 518 ₫
21:45
Lisbon (LIS)
T7, 21 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
19:05
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 22 Thá
+1
2 741 962 ₫
20:45
Lisbon (LIS)
CN, 22 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 23 Thá
+1
3 202 453 ₫
05:55
Lisbon (LIS)
T2, 23 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 23 Thá
2 302 145 ₫
09:20
Lisbon (LIS)
T2, 23 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 25 Thá
+1
2 559 331 ₫
06:00
Lisbon (LIS)
T4, 25 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 25 Thá
2 732 877 ₫
14:40
Lisbon (LIS)
T6, 27 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 29 Thá
+1
2 637 333 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 28 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
07:20
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 29 Thá
+1
2 710 323 ₫
21:40
Lisbon (LIS)
T7, 28 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
14:15
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 29 Thá
+1
2 694 033 ₫
06:55
Lisbon (LIS)
CN, 29 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 29 Thá
3 199 008 ₫
06:15
Lisbon (LIS)
T3, 1 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 2 Thá
+1
2 377 328 ₫
06:00
Lisbon (LIS)
T4, 2 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 2 Thá
2 632 947 ₫
16:45
Lisbon (LIS)
T4, 2 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
17:25
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 3 Thá
+1
2 217 878 ₫
15:55
Lisbon (LIS)
T6, 4 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 6 Thá
+1
2 642 345 ₫
22:00
Lisbon (LIS)
T7, 5 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 6 Thá
+1
2 970 641 ₫
09:30
Lisbon (LIS)
T7, 12 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 Thá
+1
1 820 978 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 12 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
11:05
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 Thá
+1
1 715 723 ₫
09:20
Lisbon (LIS)
CN, 13 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 Thá
+1
2 196 577 ₫
20:50
Lisbon (LIS)
T2, 14 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 Thá
+1
1 767 724 ₫
10:45
Lisbon (LIS)
T3, 15 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 Thá
2 052 791 ₫
06:00
Lisbon (LIS)
T4, 16 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 Thá
1 575 070 ₫
18:20
Lisbon (LIS)
T5, 17 Thá
53g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 20 Thá
+1
1 610 468 ₫
21:00
Lisbon (LIS)
T6, 18 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 20 Thá
+1
1 734 205 ₫
21:25
Lisbon (LIS)
T7, 19 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 Thá
+1
1 721 049 ₫
09:30
Lisbon (LIS)
T2, 21 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
18:15
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 21 Thá
2 523 307 ₫
20:50
Lisbon (LIS)
T2, 21 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 22 Thá
+1
2 168 383 ₫
09:10
Lisbon (LIS)
T7, 26 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
21:15
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 26 Thá
2 662 081 ₫
13:45
Lisbon (LIS)
T4, 30 Thá
50g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 1 Thá
+1
3 042 065 ₫
10:00
Lisbon (LIS)
T5, 31 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 1 Thá
+1
2 446 871 ₫
17:55
Lisbon (LIS)
CN, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 4 Thá
+1
3 899 769 ₫
20:40
Lisbon (LIS)
T6, 8 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:00
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 9 Thá
+1
2 247 951 ₫