15:25
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 6 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
21:20
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
+1
2 502 631 ₫
19:15
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 6 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
+1
2 245 132 ₫
09:55
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 7 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
+1
1 839 461 ₫
13:10
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 7 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Lisbon (LIS)
T7, 7 Thá
1 905 558 ₫
21:40
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 7 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:05
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
+1
1 743 916 ₫
07:45
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 8 Thá
58g 50ph
1 điểm dừng
17:35
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
+1
2 785 505 ₫
19:30
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 8 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
22:05
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
+1
2 517 041 ₫
07:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 9 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Lisbon (LIS)
T4, 11 Thá
+1
2 126 720 ₫
21:25
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 9 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Lisbon (LIS)
T4, 11 Thá
+1
2 736 323 ₫
06:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 11 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Lisbon (LIS)
T4, 11 Thá
2 527 066 ₫
09:45
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 12 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
17:35
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
2 616 971 ₫
09:50
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 12 Thá
60g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
+1
2 777 360 ₫
17:05
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 12 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
+1
2 581 886 ₫
19:15
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 13 Thá
40g 10ph
1 điểm dừng
10:25
Lisbon (LIS)
CN, 15 Thá
+1
2 673 984 ₫
13:10
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 14 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
09:05
Lisbon (LIS)
CN, 15 Thá
+1
2 028 670 ₫
13:35
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 14 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
21:00
Lisbon (LIS)
T7, 14 Thá
2 363 544 ₫
21:40
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 14 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Lisbon (LIS)
T2, 16 Thá
+1
2 153 034 ₫
07:25
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 15 Thá
60g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Lisbon (LIS)
T3, 17 Thá
+1
2 471 619 ₫
07:45
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 15 Thá
54g 45ph
1 điểm dừng
13:30
Lisbon (LIS)
T3, 17 Thá
+1
2 947 460 ₫
09:15
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 17 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
17:35
Lisbon (LIS)
T3, 17 Thá
2 403 328 ₫
22:45
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 17 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Lisbon (LIS)
T4, 18 Thá
+1
2 119 828 ₫
06:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 18 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Lisbon (LIS)
T4, 18 Thá
1 916 836 ₫
17:20
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 18 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Lisbon (LIS)
T5, 19 Thá
+1
2 744 781 ₫
09:45
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 19 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
17:35
Lisbon (LIS)
T5, 19 Thá
2 171 516 ₫
09:50
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 19 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Lisbon (LIS)
T5, 19 Thá
2 189 058 ₫
17:05
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 19 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Lisbon (LIS)
T7, 21 Thá
+1
2 091 321 ₫
21:50
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 20 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Lisbon (LIS)
CN, 22 Thá
+1
1 495 502 ₫
09:55
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 21 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Lisbon (LIS)
T7, 21 Thá
1 945 029 ₫
13:35
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 21 Thá
8g 25ph
Bay thẳng
21:00
Lisbon (LIS)
T7, 21 Thá
2 188 745 ₫
18:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 21 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Lisbon (LIS)
T2, 23 Thá
+1
1 919 968 ₫
21:40
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 21 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Lisbon (LIS)
CN, 22 Thá
+1
1 710 711 ₫
07:45
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 22 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Lisbon (LIS)
CN, 22 Thá
2 616 345 ₫
06:50
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 23 Thá
55g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Lisbon (LIS)
T4, 25 Thá
+1
2 698 732 ₫
18:50
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 23 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Lisbon (LIS)
T3, 24 Thá
+1
2 520 174 ₫
06:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 25 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Lisbon (LIS)
T4, 25 Thá
1 383 981 ₫
08:35
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 25 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
08:25
Lisbon (LIS)
T5, 26 Thá
+1
1 942 523 ₫
09:50
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 26 Thá
57g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Lisbon (LIS)
T7, 28 Thá
+1
1 810 641 ₫
11:15
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 28 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Lisbon (LIS)
T7, 28 Thá
1 791 532 ₫
06:50
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 30 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
12:55
Lisbon (LIS)
T2, 30 Thá
2 077 538 ₫
06:15
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 3 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Lisbon (LIS)
T6, 4 Thá
+1
2 204 721 ₫
09:55
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 5 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
21:20
Lisbon (LIS)
T7, 5 Thá
2 107 611 ₫
11:10
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 6 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Lisbon (LIS)
T2, 7 Thá
+1
2 407 400 ₫
06:15
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 10 Thá
39g
1 điểm dừng
20:15
Lisbon (LIS)
T6, 11 Thá
+1
2 223 830 ₫
21:50
Vatslav Gavel (PRG)
T6, 11 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Lisbon (LIS)
CN, 13 Thá
+1
1 850 112 ₫
09:55
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 12 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Lisbon (LIS)
CN, 13 Thá
+1
1 806 255 ₫
18:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 12 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Lisbon (LIS)
CN, 13 Thá
+1
2 099 466 ₫
08:50
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Lisbon (LIS)
CN, 13 Thá
2 919 893 ₫
15:00
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Lisbon (LIS)
T3, 15 Thá
+1
2 197 830 ₫
06:00
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Lisbon (LIS)
T4, 16 Thá
1 986 066 ₫
09:50
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 17 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:55
Lisbon (LIS)
T5, 17 Thá
2 111 997 ₫