13:25
Oslo (OSL)
T6, 6 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
3 905 103 ₫
07:30
Oslo (OSL)
T2, 16 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
17:20
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
3 021 651 ₫
13:40
Oslo (OSL)
T4, 25 Thá
8g
1 điểm dừng
23:40
Antalya (AYT)
T4, 25 Thá
3 976 323 ₫
13:25
Oslo (OSL)
T6, 27 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
21:55
Antalya (AYT)
T6, 27 Thá
4 302 672 ₫
13:40
Oslo (OSL)
T4, 2 Thá
9g
1 điểm dừng
00:40
Antalya (AYT)
T5, 3 Thá
+1
4 426 121 ₫
15:40
Oslo (OSL)
T4, 30 Thá
8g
1 điểm dừng
01:40
Antalya (AYT)
T5, 31 Thá
+1
3 592 049 ₫
15:45
Oslo (OSL)
T7, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Antalya (AYT)
CN, 5 Thá
+1
3 822 170 ₫