09:45
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 12 Thá
8g
Bay thẳng
16:45
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
3 370 157 ₫
21:30
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 12 Thá
12g
1 điểm dừng
08:30
Lisbon (LIS)
T4, 13 Thá
+1
2 097 366 ₫
21:05
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 13 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Lisbon (LIS)
T5, 14 Thá
+1
2 437 326 ₫
21:30
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 13 Thá
12g
1 điểm dừng
08:30
Lisbon (LIS)
CN, 14 Thá
+1
2 173 652 ₫
11:05
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 15 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Lisbon (LIS)
T3, 16 Thá
+1
2 383 198 ₫
21:30
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 5 Thá
12g
1 điểm dừng
08:30
Lisbon (LIS)
T3, 6 Thá
+1
1 952 393 ₫