01:00
Gimhe (PUS)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 7 Thá
3 308 022 ₫
01:00
Gimhe (PUS)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 10 Thá
3 387 590 ₫
01:00
Gimhe (PUS)
T3, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 17 Thá
2 987 871 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 21 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 21 Thá
3 303 950 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T3, 24 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 24 Thá
3 537 328 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 28 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 28 Thá
3 914 493 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 5 Thá
3 955 216 ₫
01:00
Gimhe (PUS)
T7, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 5 Thá
3 582 751 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T3, 8 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 8 Thá
3 635 065 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T5, 24 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 24 Thá
3 920 131 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T5, 31 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 31 Thá
3 801 093 ₫
01:00
Gimhe (PUS)
T5, 31 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 31 Thá
3 070 571 ₫
01:00
Gimhe (PUS)
T7, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 2 Thá
3 606 558 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T5, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 7 Thá
3 660 752 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 9 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 9 Thá
3 448 362 ₫
01:00
Gimhe (PUS)
T7, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 9 Thá
2 899 845 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T3, 19 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 19 Thá
3 914 493 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T5, 21 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 21 Thá
3 234 093 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 23 Thá
3 914 493 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T7, 30 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 30 Thá
3 438 338 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T5, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 4 Thá
3 724 031 ₫
01:00
Gimhe (PUS)
T3, 23 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 23 Thá
3 290 479 ₫
01:00
Gimhe (PUS)
T5, 11 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 11 Thá
3 052 089 ₫
07:00
Gimhe (PUS)
T3, 11 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 11 Thá
5 108 325 ₫
07:00
Gimhe (PUS)
T7, 29 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 29 Thá
4 716 437 ₫
07:00
Gimhe (PUS)
T7, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 5 Thá
4 868 995 ₫
07:00
Gimhe (PUS)
T7, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 17 Thá
4 716 437 ₫
01:00
Gimhe (PUS)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
02:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 10 Thá
3 180 212 ₫