Vé máy bay giá rẻ từ Busan (Gimhe) đến Tokyo

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Tokyo

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Columbia Pacific Airline
7C 1151
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
1 692 387 ₫
Air Busan
BX 9712
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
2 123 458 ₫
Sierra National Airlines
LJ 221
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
1 608 239 ₫
T'Way Air
TW 297
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá +1
2 207 303 ₫
Cosmos Air
ZE 915
04:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
3 230 755 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151 🔥 Ưu đãi hot
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
1 505 255 ₫
Air Busan
BX 112
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
1 651 680 ₫
Sierra National Airlines
LJ 221 🔥 Ưu đãi hot
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
1 191 749 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
1 528 039 ₫
Air Busan
BX 112
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
1 543 229 ₫
Sierra National Airlines
LJ 221
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá +1
1 585 759 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151 🔥 Ưu đãi hot
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
1 525 305 ₫
Air Busan
BX 9712 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
1 131 904 ₫
Air Busan
BX 112 🔥 Ưu đãi hot
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
1 177 471 ₫
T'Way Air
TW 297 🔥 Ưu đãi hot
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá +1
1 695 425 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
2 131 053 ₫
T'Way Air
TW 297
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá +1
2 645 665 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
2 115 560 ₫
Air Busan
BX 112
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
1 363 388 ₫
T'Way Air
TW 297
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá +1
2 275 047 ₫
Air Busan
BX 1145
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
2 367 094 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1153
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
2 106 446 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
1 463 333 ₫
T'Way Air
TW 297
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá +1
2 474 026 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá +1
2 165 988 ₫
Air Busan
BX 112
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá +1
4 045 811 ₫
Sierra National Airlines
LJ 221
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá +1
2 755 028 ₫
T'Way Air
TW 297
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá +1
2 249 529 ₫
Sierra National Airlines
LJ 221
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá +1
2 493 165 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá +1
2 342 487 ₫
Air Busan
BX 112
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá +1
2 656 297 ₫
Sierra National Airlines
LJ 221
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá +1
2 493 165 ₫
T'Way Air
TW 297
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá +1
2 936 995 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1153
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
2 718 270 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá +1
2 340 665 ₫
T'Way Air
TW 297
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá +1
3 922 474 ₫
Air Busan
BX 1145
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
2 298 135 ₫
Cosmos Air
ZE 967
03:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá +1
3 131 721 ₫
Air Busan
BX 146
05:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
2 922 109 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá +1
2 342 487 ₫
Cosmos Air
ZE 915
04:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá +1
2 357 677 ₫
Air Busan
BX 122
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
3 889 665 ₫
T'Way Air
TW 235
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá +1
2 883 833 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá +1
1 988 274 ₫
T'Way Air
TW 321
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
2 145 938 ₫
Cosmos Air
ZE 915
04:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
2 642 931 ₫
Air Busan
BX 122
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá +1
2 592 199 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1151
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá +1
1 534 419 ₫
Cosmos Air
ZE 913
00:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
1 699 374 ₫
Cosmos Air
ZE 967
03:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá +1
2 259 250 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1463333 ₫ · cao nhất: 2493165 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1608239 ₫ 14.09.2026 — 1505255 ₫ 15.09.2026 — 1528039 ₫ 16.09.2026 — 1525305 ₫ 17.09.2026 — 2131053 ₫ 18.09.2026 — 2115560 ₫ 19.09.2026 — 1463333 ₫ 20.09.2026 — 2165988 ₫ 21.09.2026 — 2493165 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2342487 ₫ 25.09.2026 — 2340665 ₫ 26.09.2026 — 2298135 ₫ 27.09.2026 — 1988274 ₫ 28.09.2026 — 1534419 ₫ 29.09.2026 — 1699374 ₫ 30.09.2026 — 2274136 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1608239 ₫
14
Giá tốt
1505255 ₫
15
Giá tốt
1528039 ₫
16
Giá tốt
1525305 ₫
17
placeholder
2131053 ₫
18
placeholder
2115560 ₫
19
Giá tốt
1463333 ₫
20
placeholder
2165988 ₫
21
placeholder
2493165 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
2342487 ₫
25
placeholder
2340665 ₫
26
placeholder
2298135 ₫
27
placeholder
1988274 ₫
28
placeholder
1534419 ₫
29
placeholder
1699374 ₫
30
placeholder
2274136 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Tokyo

Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 463 333
Air Busan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 573 607
Sierra National Airlines
T2, T3, T4, T5, CN
Giá từ
₫1 585 759
T'Way Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 695 425
Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 699 374

Điểm đến phổ biến từ Busan

Tất cả →
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJU
từ
₫217 206
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
OSA
từ
₫439 273
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KMJ
từ
₫587 217
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
KIX
từ
₫751 868
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
FUK
từ
₫775 260
PUS
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫975 454
PUS
Busan — Gwangju
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫1 198 736
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
SPK
từ
₫1 296 859
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 296 859

Điểm đến phổ biến đến Tokyo

Tất cả →
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫465 703
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫645 847
SHA
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫741 843
BJS
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫778 905
HRB
Trung Quốc → Nhật Bản
TYO
từ
₫988 821
OKA
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫990 036
HKG
Hồng Kông → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 626 466
SPK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 716 082
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
TYO
từ
₫1 778 966

Vé máy bay giá rẻ từ Busan đến Tokyo

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 15ph

Khoảng cách

1 037 km

Giá trung bình

₫2 984 993

Chuyến bay phổ biến nhất

BX 717

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Busan Tokyo là ₫2 984 993. Vé rẻ nhất có giá ₫1 528 039, do Columbia Pacific Airline khai thác, chuyến bay 1151, khởi hành từ Busan vào 15 Tháng chín lúc 22:30, đến Tokyo vào 16 Tháng chín lúc 00:30.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ, chuyến bay 1151, do Columbia Pacific Airline khai thác, khởi hành từ Busan vào 13 Tháng chín lúc 22:30, đến Tokyo vào 14 Tháng chín lúc 00:30.
Các chuyến bay trên tuyến Busan - Tokyo được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Columbia Pacific Airline, Air Busan, Sierra National Airlines, T'way Air, Cosmos Air.
Khoảng cách từ Busan đến Tokyo là 1037 km.