22:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
1 692 387 ₫
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
2 123 458 ₫
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
1 608 239 ₫
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
2 207 303 ₫
04:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
3 230 755 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
1 505 255 ₫
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
1 651 680 ₫
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
1 191 749 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
1 528 039 ₫
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
1 543 229 ₫
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
+1
1 585 759 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
1 525 305 ₫
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
1 131 904 ₫
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
1 177 471 ₫
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T4, 16 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
+1
1 695 425 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
2 131 053 ₫
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 17 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
+1
2 645 665 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
2 115 560 ₫
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
1 363 388 ₫
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 18 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
+1
2 275 047 ₫
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
2 367 094 ₫
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 19 thá
2 106 446 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
1 463 333 ₫
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 19 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 20 thá
+1
2 474 026 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
+1
2 165 988 ₫
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
+1
4 045 811 ₫
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
+1
2 755 028 ₫
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 20 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
+1
2 249 529 ₫
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
+1
2 493 165 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
+1
2 342 487 ₫
22:50
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
+1
2 656 297 ₫
22:55
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2g 10ph
Bay thẳng
01:05
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
+1
2 493 165 ₫
23:30
Busan, Gimhe (PUS)
T5, 24 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
+1
2 936 995 ₫
02:00
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 25 thá
2 718 270 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
+1
2 340 665 ₫
23:25
Busan, Gimhe (PUS)
T6, 25 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:45
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
+1
3 922 474 ₫
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:00
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
2 298 135 ₫
03:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
+1
3 131 721 ₫
05:00
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 26 thá
2 922 109 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T7, 26 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
+1
2 342 487 ₫
04:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
00:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
+1
2 357 677 ₫
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
5g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 27 thá
3 889 665 ₫
09:00
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
+1
2 883 833 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 27 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
+1
1 988 274 ₫
04:00
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
8g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
2 145 938 ₫
04:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
8g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 28 thá
2 642 931 ₫
07:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
+1
2 592 199 ₫
22:30
Busan, Gimhe (PUS)
T2, 28 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
+1
1 534 419 ₫
00:00
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 29 thá
1 699 374 ₫
03:30
Busan, Gimhe (PUS)
T3, 29 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 30 thá
+1
2 259 250 ₫