16:45
Tam Á (SYX)
CN, 25 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
2 495 298 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
CN, 25 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
+1
2 435 599 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
2 251 553 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T2, 26 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 27 Thá
+1
2 269 803 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T3, 27 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 27 Thá
2 253 409 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T3, 27 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
+1
2 253 409 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T4, 28 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
3 533 691 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T4, 28 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 29 Thá
+1
2 232 993 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T5, 29 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 29 Thá
2 205 155 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T5, 29 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
+1
2 272 587 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T6, 30 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 30 Thá
3 384 908 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T6, 30 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
+1
2 435 599 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
2 450 756 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T7, 31 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
2 300 426 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
3 454 505 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
+1
2 284 032 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
2 255 883 ₫
15:05
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
4g
Bay thẳng
19:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
3 546 064 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 364 765 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
2 281 557 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2 258 977 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
2 255 883 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
3 582 873 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
+1
2 358 578 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
3 589 679 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
+1
2 293 002 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
2 214 434 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
+1
3 322 115 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
3 014 031 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
+1
2 437 146 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
3 645 047 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
+1
2 344 040 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
4 024 585 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
+1
2 344 349 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
3 633 602 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
+1
2 295 786 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
2 364 765 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
+1
2 344 349 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T6, 13 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
3 614 424 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T6, 13 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
+1
2 363 218 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T7, 14 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
2 385 798 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T7, 14 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
+1
2 525 612 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
CN, 15 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
2 445 188 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
CN, 15 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
+1
2 547 574 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T2, 16 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
2 456 942 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T2, 16 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 Thá
+1
2 322 387 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T3, 17 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 Thá
2 456 942 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T3, 17 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
+1
2 435 599 ₫
16:45
Tam Á (SYX)
T4, 18 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
22:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
2 435 599 ₫
20:05
Tam Á (SYX)
T4, 18 Thá
4g
Bay thẳng
00:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 19 Thá
+1
2 456 942 ₫