06:30
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
09:30
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
3 463 852 ₫
12:30
New Chitose (CTS)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
15:30
Gimhe (PUS)
CN, 8 Thá
4 294 442 ₫
12:30
New Chitose (CTS)
T7, 14 Thá
3g
Bay thẳng
15:30
Gimhe (PUS)
T7, 14 Thá
3 723 728 ₫
12:30
New Chitose (CTS)
T3, 1 Thá
3g
Bay thẳng
15:30
Gimhe (PUS)
T3, 1 Thá
2 682 008 ₫
12:30
New Chitose (CTS)
T6, 26 Thá
3g
Bay thẳng
15:30
Gimhe (PUS)
T6, 26 Thá
5 117 118 ₫