12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Merinyak (BOD)
T6, 30 Thá
+1
3 626 818 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Merinyak (BOD)
T6, 6 Thá
3 272 664 ₫
12:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Merinyak (BOD)
CN, 8 Thá
+1
2 708 499 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
8g 30ph
2 điểm dừng
20:50
Merinyak (BOD)
T7, 7 Thá
3 120 883 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
14:50
Merinyak (BOD)
T2, 9 Thá
+1
2 678 907 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
+1
3 167 977 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
+1
2 637 859 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
29g
1 điểm dừng
13:25
Merinyak (BOD)
T6, 13 Thá
+1
3 225 889 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Merinyak (BOD)
T6, 13 Thá
3 087 473 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Merinyak (BOD)
T5, 19 Thá
+1
2 566 583 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 19 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Merinyak (BOD)
T5, 19 Thá
3 274 255 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
46g
1 điểm dừng
09:30
Merinyak (BOD)
CN, 22 Thá
+1
3 219 206 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
20:30
Merinyak (BOD)
T2, 23 Thá
3 269 163 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:25
Merinyak (BOD)
T7, 28 Thá
3 396 761 ₫
13:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
22g
1 điểm dừng
09:30
Merinyak (BOD)
CN, 29 Thá
+1
2 861 552 ₫
11:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 1 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Merinyak (BOD)
T3, 1 Thá
3 188 978 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 2 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 3 Thá
+1
3 349 031 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 3 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Merinyak (BOD)
T7, 5 Thá
+1
2 907 373 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:30
Merinyak (BOD)
T6, 4 Thá
2 888 917 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 10 Thá
+1
3 266 618 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 9 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Merinyak (BOD)
T5, 10 Thá
+1
2 774 684 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Merinyak (BOD)
T5, 10 Thá
2 894 645 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 10 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Merinyak (BOD)
T5, 10 Thá
2 982 149 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Merinyak (BOD)
T6, 11 Thá
2 816 686 ₫
11:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 11 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Merinyak (BOD)
T6, 11 Thá
2 917 555 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 Thá
22g
1 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T2, 14 Thá
+1
3 095 427 ₫
11:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 17 Thá
10g
1 điểm dừng
19:20
Merinyak (BOD)
T5, 17 Thá
3 169 886 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 Thá
46g
1 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T2, 21 Thá
+1
2 929 965 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
07:25
Merinyak (BOD)
T3, 22 Thá
+1
2 987 877 ₫
11:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 21 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
22:25
Merinyak (BOD)
T2, 21 Thá
3 638 591 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 24 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Merinyak (BOD)
T5, 24 Thá
3 250 390 ₫
13:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 7 Thá
37g 35ph
1 điểm dừng
00:55
Merinyak (BOD)
T7, 9 Thá
+1
3 333 758 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 8 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
18:35
Merinyak (BOD)
T6, 8 Thá
3 039 107 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 31 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
21:05
Merinyak (BOD)
CN, 31 Thá
2 786 458 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 9 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T5, 11 Thá
+1
3 068 381 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 11 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Merinyak (BOD)
T5, 11 Thá
3 319 757 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 19 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
CN, 21 Thá
+1
3 141 248 ₫
12:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Merinyak (BOD)
T5, 4 Thá
3 402 488 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 16 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T5, 18 Thá
+1
3 315 620 ₫
07:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 18 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Merinyak (BOD)
T7, 19 Thá
+1
3 329 303 ₫