07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T3, 27 Thá
+1
2 314 252 ₫
09:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Merinyak (BOD)
T2, 26 Thá
3 742 323 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T3, 27 Thá
+1
3 404 079 ₫
11:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T3, 27 Thá
+1
4 031 883 ₫
21:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 28 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Merinyak (BOD)
T5, 29 Thá
+1
3 680 593 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 29 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Merinyak (BOD)
T6, 30 Thá
+1
3 630 318 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Merinyak (BOD)
CN, 1 Thá
+1
3 777 962 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
13:40
Merinyak (BOD)
T2, 2 Thá
+1
4 019 156 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
27g
2 điểm dừng
11:30
Merinyak (BOD)
T2, 2 Thá
+1
3 954 561 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
+1
3 434 944 ₫
08:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
21:00
Merinyak (BOD)
T2, 2 Thá
3 548 541 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T3, 3 Thá
+1
3 380 214 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
48g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
3 518 630 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
53g 5ph
1 điểm dừng
16:40
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 898 463 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
3 304 165 ₫
10:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
08:55
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
3 728 959 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 891 781 ₫
12:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
6g 40ph
Bay thẳng
16:40
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
5 040 570 ₫
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
2 864 098 ₫
21:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
+1
3 387 851 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Merinyak (BOD)
T5, 5 Thá
3 532 313 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
16:05
Merinyak (BOD)
T6, 6 Thá
3 113 565 ₫
12:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
20:50
Merinyak (BOD)
T7, 7 Thá
+1
2 921 373 ₫
16:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Merinyak (BOD)
CN, 8 Thá
+1
3 247 844 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T3, 10 Thá
+1
3 246 571 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T3, 10 Thá
+1
2 918 510 ₫
13:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
20:30
Merinyak (BOD)
T2, 9 Thá
4 616 413 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
48g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
+1
3 447 354 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
+1
3 044 198 ₫
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
+1
2 185 382 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Merinyak (BOD)
T5, 12 Thá
3 538 995 ₫
18:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 13 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
07:40
Merinyak (BOD)
T7, 14 Thá
+1
3 054 062 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T3, 17 Thá
+1
3 086 518 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 17 Thá
50g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 19 Thá
+1
3 072 199 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T5, 19 Thá
+1
3 000 605 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Merinyak (BOD)
T5, 19 Thá
+1
3 124 065 ₫
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 18 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 19 Thá
+1
3 216 661 ₫
10:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Merinyak (BOD)
T6, 20 Thá
2 961 148 ₫
11:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 20 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T7, 21 Thá
+1
2 957 330 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Merinyak (BOD)
T7, 21 Thá
3 380 851 ₫
10:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T3, 24 Thá
+1
2 966 239 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T3, 24 Thá
+1
3 020 015 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 23 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
14:50
Merinyak (BOD)
T2, 23 Thá
2 773 093 ₫
05:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Merinyak (BOD)
T5, 26 Thá
+1
3 168 613 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 24 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Merinyak (BOD)
T3, 24 Thá
3 151 748 ₫
11:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 26 Thá
46g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T7, 28 Thá
+1
2 957 966 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
09:30
Merinyak (BOD)
CN, 29 Thá
+1
3 432 717 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Merinyak (BOD)
CN, 29 Thá
+1
3 216 979 ₫
09:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
38g
1 điểm dừng
21:40
Merinyak (BOD)
CN, 29 Thá
+1
3 573 042 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 28 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T2, 30 Thá
+1
3 352 849 ₫