04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 26 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 26 Thá
5 813 472 ₫
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 26 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 26 Thá
6 989 849 ₫
05:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 26 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 26 Thá
3 958 062 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 27 Thá
9g
1 điểm dừng
09:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 27 Thá
4 250 167 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 27 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 27 Thá
6 978 394 ₫
18:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 27 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 28 Thá
+1
7 069 081 ₫
04:30
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 28 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 28 Thá
5 183 123 ₫
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 28 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 28 Thá
5 861 202 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 29 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 29 Thá
5 522 003 ₫
17:10
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 29 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
13:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 30 Thá
+1
3 921 469 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 30 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 30 Thá
6 993 031 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 31 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
8 049 448 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
5 900 022 ₫
06:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
4 611 958 ₫
12:15
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
6 785 567 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
+1
6 587 011 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
9g
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
5 795 017 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
9g
Bay thẳng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
3 034 015 ₫
18:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
4 128 934 ₫
05:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
2 634 359 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
3 492 538 ₫
05:25
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
2 634 359 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 6 Thá
9g
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 6 Thá
4 724 918 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 6 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 6 Thá
5 025 615 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 7 Thá
4 612 594 ₫
05:35
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
07:40
Brussels (BRU)
CN, 8 Thá
+1
3 727 368 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 8 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
2 923 919 ₫
12:15
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 8 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
4 586 820 ₫
05:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 Thá
4 248 258 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
2 846 915 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 12 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
2 618 767 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 13 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 13 Thá
3 161 294 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 15 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 15 Thá
1 809 909 ₫
07:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 15 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 15 Thá
5 043 116 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 17 Thá
9g
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 17 Thá
2 829 096 ₫
12:15
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 22 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 22 Thá
3 182 614 ₫
05:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 24 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 24 Thá
2 700 544 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 27 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
17:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 27 Thá
2 909 918 ₫
06:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 29 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 29 Thá
2 651 223 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 1 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 1 Thá
1 864 639 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 1 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 1 Thá
2 055 557 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 4 Thá
2 012 919 ₫
05:35
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 5 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
16:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 5 Thá
2 916 919 ₫
05:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 7 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 7 Thá
2 971 967 ₫
05:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 9 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 9 Thá
2 998 695 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 Thá
9g
1 điểm dừng
09:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 Thá
3 507 494 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 Thá
9g
1 điểm dừng
09:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 Thá
2 971 967 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 16 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 Thá
2 706 590 ₫
05:35
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 18 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 Thá
2 998 695 ₫
03:25
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 24 Thá
9g
1 điểm dừng
09:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 Thá
2 805 549 ₫