22:15
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
+1
2 008 128 ₫
00:55
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
19:45
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
2 651 938 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
18:40
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
10 324 833 ₫
23:00
Podgorica (TGD)
T7, 31 Thá
35g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
1 320 400 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
60g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
7 007 126 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
22:40
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
9 865 287 ₫
02:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
12:20
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
10 184 169 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
59g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
10 288 553 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
12:20
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
9 912 069 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
56g
2 điểm dừng
08:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
8 460 552 ₫
06:00
Bolshoe Savino (PEE)
CN, 1 Thá
55g 35ph
3 điểm dừng
08:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
13 131 120 ₫
05:20
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
8 696 053 ₫
04:50
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
7 878 799 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
18:40
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
7 194 254 ₫
05:45
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
1 797 450 ₫
06:00
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
2 327 965 ₫
06:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
08:40
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
2 490 270 ₫
06:00
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
2 584 470 ₫
08:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
53g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
6 428 556 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
16:10
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
12 050 996 ₫
08:05
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
11g
1 điểm dừng
16:05
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
10 293 008 ₫
08:20
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
11 564 080 ₫
08:25
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 1 Thá
27g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
7 037 995 ₫
05:55
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:20
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
584 935 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
09:15
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
4 499 034 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
51g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
4 429 020 ₫
08:20
Huari Bumeden (ALG)
CN, 1 Thá
51g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
4 512 719 ₫
10:20
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
07:15
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
7 447 577 ₫
07:25
London-Gatwick (LGW)
CN, 1 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:15
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
1 703 249 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
60g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
5 316 288 ₫
10:35
Nantes (NTE)
CN, 1 Thá
3g
Bay thẳng
12:35
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
2 185 072 ₫
10:00
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
11:00
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
1 805 406 ₫
13:20
Podgorica (TGD)
CN, 1 Thá
49g 15ph
3 điểm dừng
13:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
3 768 025 ₫
11:00
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
12:00
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
1 889 741 ₫
14:25
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
4 539 133 ₫
12:35
Marrakech (RAK)
CN, 1 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
16:05
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
4 156 920 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
46g
3 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
11 397 320 ₫
15:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
5 002 180 ₫
15:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
09:15
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
3 953 562 ₫
17:10
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
18:10
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
1 886 240 ₫
15:30
Karfagen (TUN)
CN, 1 Thá
53g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
4 583 051 ₫
15:50
Leken (LIL)
CN, 1 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
2 906 216 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
4 622 513 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
6 312 078 ₫
15:05
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
16:05
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
1 849 324 ₫
18:10
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
53g 10ph
3 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
8 427 773 ₫
15:15
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
19:05
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
1 052 437 ₫
15:15
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
19:05
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
1 726 481 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
18:05
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
+1
10 442 584 ₫
16:10
Mohammed V (CMN)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
17:10
Al-Masira (AGA)
CN, 1 Thá
1 882 421 ₫