09:10
Lanzarote (ACE)
T2, 2 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
3 842 812 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
3 578 350 ₫
11:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
13:30
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
1 782 492 ₫
11:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
2 256 678 ₫
13:00
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
24g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
12 183 704 ₫
13:30
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
1 765 307 ₫
11:50
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 2 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
2 409 754 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
11:25
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
8 226 323 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
32g 20ph
3 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
6 459 744 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
23g
3 điểm dừng
11:35
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
9 744 672 ₫
13:50
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
2 259 542 ₫
13:10
Marrakech (RAK)
T2, 2 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
07:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
3 309 115 ₫
15:00
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
18:40
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
1 085 853 ₫
15:10
Mohammed V (CMN)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
16:10
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
1 752 895 ₫
16:35
Blanyak (TLS)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
18:25
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
780 338 ₫
18:35
Blanyak (TLS)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
20:25
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
885 677 ₫
16:10
Mohammed V (CMN)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
17:10
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
1 822 273 ₫
18:15
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
1 619 232 ₫
17:50
Marrakech (RAK)
T2, 2 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Al-Masira (AGA)
T2, 2 Thá
2 643 664 ₫
22:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
19g
2 điểm dừng
14:30
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
4 336 729 ₫
22:55
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
13:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
1 782 492 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
4 761 905 ₫
23:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
7 282 089 ₫
23:55
Mohammed V (CMN)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
00:55
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
+1
1 989 988 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
8 414 725 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
17:10
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
8 812 531 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
13:20
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
9 985 265 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
13:15
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
6 684 107 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
16:30
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
10 227 450 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
8 074 520 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
17:10
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
8 384 173 ₫
03:55
Abu Dhabi (AUH)
T3, 3 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
15:15
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
8 771 796 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
13:20
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
7 567 874 ₫
06:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
16:25
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
7 551 007 ₫
06:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
11:20
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
9 126 003 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
17:10
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
10 453 722 ₫
07:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
22:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
1 460 746 ₫
06:00
Buhalef (TNG)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
1 980 122 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
4 060 810 ₫
08:50
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
22:55
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
3 461 554 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
15:15
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
3 106 711 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
6 039 023 ₫
11:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
3 504 199 ₫
11:20
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
23:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
2 816 789 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Al-Masira (AGA)
T5, 5 Thá
+1
8 300 475 ₫
11:40
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
3 160 813 ₫
10:00
Mohammed V (CMN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
11:00
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
1 698 475 ₫
11:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
13:55
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
2 391 932 ₫
12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
14:30
Al-Masira (AGA)
T3, 3 Thá
1 077 260 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
17:10
Al-Masira (AGA)
T4, 4 Thá
+1
8 321 479 ₫