11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
63g 25ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá
+1
14 948 964 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 14 thá
+1
24 948 964 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 14 thá
+1
5 333 860 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá
+1
14 616 319 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá
+1
14 910 991 ₫
12:05
Mãn Châu Lý, Manchzhouli (NZH)
T2, 14 thá
39g 15ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá
+1
11 014 946 ₫
14:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá
+1
7 515 341 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá
+1
12 095 814 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá
+1
12 309 982 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá
+1
14 727 808 ₫
13:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
62g 5ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
11 042 287 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá
+1
21 007 959 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
59g 30ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
10 346 315 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
58g 15ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
14 973 267 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
57g 5ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
10 736 679 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
56g 20ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
16 758 612 ₫
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
11 066 590 ₫
08:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
43g 20ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
10 443 830 ₫
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
42g 40ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
6 341 211 ₫
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
01:45
An Sơn, Tenao (AOG)
T5, 17 thá
+1
4 194 969 ₫
10:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
12 693 055 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
13 413 634 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
13 942 828 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
10 646 759 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
14 082 265 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
9 712 012 ₫
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
8 766 632 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá
+1
11 134 030 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:45
An Sơn, Tenao (AOG)
T5, 17 thá
1 278 632 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
59g 30ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
CN, 20 thá
+1
10 534 662 ₫
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
CN, 20 thá
+1
11 097 272 ₫
12:00
Diên Cát (YNJ)
T6, 18 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
CN, 20 thá
+1
7 505 924 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
CN, 20 thá
+1
12 313 020 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:45
An Sơn, Tenao (AOG)
T7, 19 thá
1 432 043 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá
+1
12 313 020 ₫
17:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá
+1
14 553 436 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá
+1
14 232 031 ₫
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá
+1
11 091 196 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá
+1
14 581 080 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá
+1
21 004 618 ₫
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá
+1
5 325 961 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
57g 5ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá
+1
11 132 207 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
56g 45ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá
+1
6 573 000 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
56g 25ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá
+1
12 997 448 ₫
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 21 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
01:45
An Sơn, Tenao (AOG)
T3, 22 thá
+1
4 295 826 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá
+1
11 268 303 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá
+1
12 211 860 ₫
19:55
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 21 thá
31g 25ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá
+1
14 838 083 ₫
03:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá
+1
5 845 738 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá
+1
13 519 655 ₫