Chuyến bay đến An Sơn (Tenao)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến An Sơn (Tenao)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
63g 25ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá +1
14 948 964 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 14 thá +1
24 948 964 ₫
China Eastern
MU 5231
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 14 thá +1
5 333 860 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
57g 5ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá +1
14 616 319 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá +1
14 910 991 ₫
Grant Aviation
GS 7792
12:05
Mãn Châu Lý, Manchzhouli (NZH)
T2, 14 thá
39g 15ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá +1
11 014 946 ₫
China Eastern
MU 2454
14:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá +1
7 515 341 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá +1
12 095 814 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá +1
12 309 982 ₫
China Southern Airlines
CZ 656
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
33g 5ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá +1
14 727 808 ₫
Aurora Airlines
HZ 5476
13:15
Khabarovsk (KHV)
T3, 15 thá
62g 5ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
11 042 287 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 16 thá +1
21 007 959 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
59g 30ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
10 346 315 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
58g 15ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
14 973 267 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
57g 5ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
10 736 679 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 608
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
56g 20ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
16 758 612 ₫
China Southern Airlines
CZ 8372
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
11 066 590 ₫
Aurora Airlines
HZ 5456
08:00
Khabarovsk (KHV)
T4, 16 thá
43g 20ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
10 443 830 ₫
Shanghai Airlines
FM 9102
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 thá
42g 40ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
6 341 211 ₫
China United Airlines
KN 878
09:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
01:45
An Sơn, Tenao (AOG)
T5, 17 thá +1
4 194 969 ₫
Pobeda
DP 206
10:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
12 693 055 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
13 413 634 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
36g 50ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
13 942 828 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
10 646 759 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
14 082 265 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
9 712 012 ₫
S7 Airlines
S7 6245
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T4, 16 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
8 766 632 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T6, 18 thá +1
11 134 030 ₫
China United Airlines
KN 5571 Giá tốt nhất
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:45
An Sơn, Tenao (AOG)
T5, 17 thá
1 278 632 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
59g 30ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
CN, 20 thá +1
10 534 662 ₫
China Southern Airlines
CZ 8372
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
55g 10ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
CN, 20 thá +1
11 097 272 ₫
China Eastern
MU 6614
12:00
Diên Cát (YNJ)
T6, 18 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
CN, 20 thá +1
7 505 924 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
CN, 20 thá +1
12 313 020 ₫
China United Airlines
KN 5571
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
01:45
An Sơn, Tenao (AOG)
T7, 19 thá
1 432 043 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá +1
12 313 020 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 496
17:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
33g 45ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá +1
14 553 436 ₫
Air China
CA 714
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá +1
14 232 031 ₫
China Southern Airlines
CZ 8372
20:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá +1
11 091 196 ₫
SCAT
DV 802
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá +1
14 581 080 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá +1
21 004 618 ₫
China Eastern
MU 5231
14:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T2, 21 thá +1
5 325 961 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
57g 5ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá +1
11 132 207 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 235
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 20 thá
56g 45ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá +1
6 573 000 ₫
China Southern Airlines
CZ 6002
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
56g 25ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá +1
12 997 448 ₫
China United Airlines
KN 878
06:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 21 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
01:45
An Sơn, Tenao (AOG)
T3, 22 thá +1
4 295 826 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá +1
11 268 303 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
33g 55ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá +1
12 211 860 ₫
S7 Airlines
S7 5503
19:55
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 21 thá
31g 25ph
3 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá +1
14 838 083 ₫
Juneyao Airlines
HO 1258
03:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 22 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá +1
5 845 738 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
03:20
An Sơn, Tenao (AOG)
T4, 23 thá +1
13 519 655 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1278632 ₫ · cao nhất: 7515341 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5333860 ₫ 14.09.2026 — 7515341 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 6341211 ₫ 17.09.2026 — 1278632 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1432043 ₫ 20.09.2026 — 5325961 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 5845738 ₫ 23.09.2026 — 6554772 ₫ 24.09.2026 — 6635276 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5333860 ₫
14
placeholder
7515341 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
6341211 ₫
17
Giá tốt
1278632 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
Giá tốt
1432043 ₫
20
placeholder
5325961 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
5845738 ₫
23
placeholder
6554772 ₫
24
placeholder
6635276 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến An Sơn (Tenao)

China United Airlines
Giá từ
₫1 278 632
China Eastern
Giá từ
₫4 286 712
Juneyao Airlines
Giá từ
₫5 845 738
Shanghai Airlines
Giá từ
₫6 341 211
VietJet Air
Giá từ
₫6 438 727
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫6 573 000
Air China
Giá từ
₫8 064 281
Sichuan Airlines
Giá từ
₫8 658 789
S7 Airlines
Giá từ
₫8 766 632
Aurora Airlines
Giá từ
₫10 443 830
Grant Aviation
Giá từ
₫11 014 946
China Southern Airlines
Giá từ
₫11 134 030
Pobeda
Giá từ
₫12 693 055
Hainan Airlines
Giá từ
₫14 082 265
SCAT
Giá từ
₫14 581 080
Aeroflot
Giá từ
₫15 171 031
Rossiya
Giá từ
₫15 750 957
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫16 758 612
Air Arabia
Giá từ
₫25 226 624
Jazeera Airways
Giá từ
₫26 310 833

Điểm đến phổ biến đến An Sơn

BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫1 278 632
SHA
Thượng Hải — An Sơn
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫2 957 045
VVO
Russia → Trung Quốc
AOG
từ
₫3 585 880
HGH
Hàng Châu — An Sơn
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫4 032 140
CAN
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫4 286 712
JGS
Cát An — An Sơn
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫4 294 915
LYI
Lâm Nghi — An Sơn
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫4 625 129
SIN
Singapore — An Sơn
Singapore → Trung Quốc
AOG
từ
₫5 654 353
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
AOG
từ
₫5 952 366

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến An Sơn do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, China Southern Airlines, Hainan Airlines, China United Airlines, Аврора, Beijing Capital Airlines, Air China, Grant Aviation, Shanghai Airlines, Победа, S7 Airlines, SCAT, Hong Kong Express Airways.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MU248), do China Eastern khai thác, đến An Sơn lúc 03:20.
Vé rẻ nhất đến An Sơn từ Bắc Kinh có giá ₫1 278 632 — đến ngày 17 Tháng chín, chuyến bay KN5571, do China United Airlines khai thác.