05:00
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
11 098 360 ₫
00:05
Nicosia (ECN)
T5, 22 Thá
74g 35ph
1 điểm dừng
03:40
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
+1
3 716 861 ₫
00:10
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 22 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
22:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
3 881 658 ₫
23:20
El-Prat (BCN)
T4, 21 Thá
20g
1 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
+1
3 635 869 ₫
00:30
King Fahd (DMM)
T5, 22 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
04:25
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 093 675 ₫
00:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
05:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 585 567 ₫
00:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
04:40
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
3 978 598 ₫
00:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
04:40
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 090 235 ₫
00:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Nakhchivan (NAJ)
T5, 22 Thá
5 923 962 ₫
00:40
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
05:10
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
3 993 296 ₫
00:40
King Halid (RUH)
T5, 22 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
5 236 940 ₫
00:40
King Fahd (DMM)
T5, 22 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
6 057 488 ₫
00:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
36g
1 điểm dừng
13:40
Ganja (GNJ)
T6, 23 Thá
+1
11 956 433 ₫
00:50
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
3 957 647 ₫
00:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 22 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
5 138 124 ₫
00:50
Samarkand (SKD)
T5, 22 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
5 543 395 ₫
00:50
Nizhnevartovsk (NJC)
T5, 22 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
12:10
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
9 009 775 ₫
02:55
Aktau (SCO)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
03:00
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
1 586 061 ₫
02:55
Atyrau (GUW)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
03:25
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
2 625 819 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 116 190 ₫
01:00
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:10
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 842 301 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
18:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
10 870 082 ₫
06:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
13g 30ph
2 điểm dừng
15:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
12 128 111 ₫
01:10
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
03:00
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 406 697 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
06:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 743 172 ₫
00:30
Ivanka (BTS)
T5, 22 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
16:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 827 291 ₫
01:40
Jeddah (JED)
T5, 22 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 644 043 ₫
01:40
Jeddah (JED)
T5, 22 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 647 483 ₫
01:40
Medina (MED)
T5, 22 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
5 345 137 ₫
01:40
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T5, 22 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
05:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
5 549 962 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
21:50
Nakhchivan (NAJ)
T5, 22 Thá
8 526 327 ₫
06:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
05:25
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
12 881 427 ₫
06:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
05:25
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
12 881 427 ₫
06:50
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
11 244 707 ₫
01:55
Ofira (SSH)
T5, 22 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
17:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
5 243 194 ₫
02:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
5 254 139 ₫
08:05
Chulman (NER)
T5, 22 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
46 555 196 ₫
05:10
Omsk (OMS)
T5, 22 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
6 845 203 ₫
02:20
Keln-Bonn (CGN)
T5, 22 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
4 518 647 ₫
02:20
Imam Khomeini (IKA)
T5, 22 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
7 129 768 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
34g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Ganja (GNJ)
T6, 23 Thá
+1
8 197 982 ₫
02:25
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T5, 22 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
7 005 623 ₫
02:30
Shymkent (CIT)
T5, 22 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
02:20
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
5 520 880 ₫
02:35
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
00:40
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
4 937 364 ₫
02:40
Indira Gandi (DEL)
T5, 22 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
6 728 875 ₫
00:45
Manchester (MAN)
T5, 22 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
7 133 833 ₫
04:45
Surgut (SGC)
T5, 22 Thá
54g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Ganja (GNJ)
T7, 24 Thá
+1
7 519 404 ₫
16:45
Los Angeles (LAX)
T4, 21 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
+1
14 974 702 ₫
02:55
Keln-Bonn (CGN)
T5, 22 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
3 079 559 ₫
01:55
Keln-Bonn (CGN)
T5, 22 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
3 836 003 ₫