06:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:05
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
22 971 626 ₫
07:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
3 356 826 ₫
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
27g 10ph
3 điểm dừng
10:30
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
10 905 887 ₫
07:30
Valencia (VLC)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:00
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1 344 553 ₫
07:45
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
1 986 451 ₫
08:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
CN, 13 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
17:15
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1 658 363 ₫
08:55
Edinburgh (EDI)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:10
Birmingham (BHX)
CN, 13 thá
1 048 666 ₫
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
10 213 561 ₫
10:25
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
11:35
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
10 611 520 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
6 611 277 ₫
15:45
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
10 607 570 ₫
17:10
Amritsar, Guru Ram Das (ATQ)
CN, 13 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
07:35
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
12 727 079 ₫
17:35
Aberdeen (ABZ)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
4 876 663 ₫
18:40
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
21:00
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
3 853 211 ₫
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
01:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
11 476 092 ₫
19:30
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:10
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
4 094 113 ₫
20:25
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
00:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
8 769 670 ₫
20:35
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
11:05
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
4 086 822 ₫
20:40
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
1 262 835 ₫
20:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
11g
1 điểm dừng
07:50
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
2 455 799 ₫
21:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
28g 45ph
1 điểm dừng
01:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
6 778 358 ₫
21:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
01:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
3 193 390 ₫
21:55
Aktau (SCO)
CN, 13 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
8 716 811 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
01:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
9 454 098 ₫
23:40
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
48g 30ph
3 điểm dừng
00:10
Birmingham (BHX)
T4, 16 thá
+1
9 561 030 ₫
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
23g
2 điểm dừng
22:55
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
+1
7 799 076 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
43g 10ph
3 điểm dừng
20:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
7 103 408 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
06:35
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
7 663 588 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
6 551 431 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
23g 35ph
2 điểm dừng
01:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
8 622 638 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
7 940 944 ₫
03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
22g 55ph
2 điểm dừng
01:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
9 711 708 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
8 592 260 ₫
04:15
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
01:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
6 152 561 ₫
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
66g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Birmingham (BHX)
T4, 16 thá
+1
5 561 699 ₫
05:10
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:15
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
793 791 ₫
05:25
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:40
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
1 150 131 ₫
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:35
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
1 098 487 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
08:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
3 036 636 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
01:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
6 141 321 ₫
06:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
11:05
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
2 713 713 ₫
07:15
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 14 thá
27g 30ph
1 điểm dừng
10:45
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
2 045 689 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
55g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Birmingham (BHX)
T4, 16 thá
+1
3 999 028 ₫
07:50
Amritsar, Guru Ram Das (ATQ)
T2, 14 thá
26g 10ph
4 điểm dừng
10:00
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
10 925 026 ₫
08:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:30
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
1 587 885 ₫
08:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:20
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
1 632 845 ₫
09:45
Malta (MLA)
T2, 14 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
2 799 988 ₫
10:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 50ph
Bay thẳng
14:55
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
3 261 438 ₫
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
01:55
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
+1
7 902 971 ₫
11:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
22:10
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
1 737 347 ₫