22:45
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
19:50
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
2 604 773 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
38g 5ph
3 điểm dừng
11:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
10 138 959 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
7 609 205 ₫
04:10
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
14:40
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
12 044 821 ₫
07:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
10:50
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
10 114 903 ₫
05:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
16:30
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
8 830 717 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
8 102 051 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
63g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
5 263 674 ₫
10:35
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
11:40
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
9 438 149 ₫
06:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
55g 55ph
1 điểm dừng
13:05
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
3 001 709 ₫
08:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
54g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
7 255 001 ₫
06:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
1 862 497 ₫
11:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
36g 30ph
3 điểm dừng
18:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
11 340 846 ₫
09:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
53g 10ph
1 điểm dừng
11:20
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
7 255 951 ₫
11:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
9 906 938 ₫
09:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
05:10
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
6 847 303 ₫
10:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:35
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
2 901 367 ₫
08:55
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
21:30
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
3 504 685 ₫
08:00
Edinburgh (EDI)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
1 347 810 ₫
09:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:55
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
3 030 831 ₫
15:15
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
11:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
9 866 738 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
11:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
10 202 583 ₫
15:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
12:00
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
6 451 000 ₫
16:25
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
11:40
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
10 180 425 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g 35ph
3 điểm dừng
11:25
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
9 564 130 ₫
13:15
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:40
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
1 092 682 ₫
12:30
Aberdeen (ABZ)
T3, 3 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Birmingham (BHX)
T3, 3 Thá
2 841 542 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
19:35
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
10 244 999 ₫
17:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
11:20
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
13 540 453 ₫
21:15
Indira Gandi (DEL)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
8 283 743 ₫
20:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
11:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
12 799 443 ₫
21:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
11:20
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
6 479 805 ₫
22:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
10:50
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
3 784 819 ₫
01:25
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
19:30
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
7 107 496 ₫
23:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
11:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
+1
7 245 189 ₫
00:00
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
5 960 053 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
19:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
4 951 887 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
19:30
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
7 503 165 ₫
02:55
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
08:35
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
9 927 197 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
11:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
8 945 936 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
44g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
8 349 582 ₫
02:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
15:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
8 477 463 ₫
02:30
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
19g
3 điểm dừng
15:30
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
8 071 347 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
5 510 889 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
7 807 673 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
07:35
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
7 070 461 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
07:50
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
7 159 407 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
8 419 537 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
18:25
Birmingham (BHX)
T5, 5 Thá
+1
7 832 363 ₫
04:35
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
57g 35ph
3 điểm dừng
09:10
Birmingham (BHX)
T6, 6 Thá
+1
8 132 755 ₫