18:20
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
51g 50ph
3 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
16 369 266 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
17 343 415 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T7, 31 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
19 126 862 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
09:05
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
22 011 119 ₫
13:15
Avalon (AVV)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:30
Brisbane (BNE)
T7, 31 Thá
2 062 230 ₫
11:45
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 31 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
20 292 277 ₫
14:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
36g
2 điểm dừng
09:05
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
20 296 095 ₫
21:10
Townsville (TSV)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:00
Brisbane (BNE)
T7, 31 Thá
1 772 945 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
08:15
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
20 781 420 ₫
19:50
Cam Ranh (CXR)
T7, 31 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
7 481 311 ₫
16:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
06:25
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
19 976 577 ₫
19:00
Almaty (ALA)
T7, 31 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
15 862 938 ₫
21:05
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
9 104 362 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
09:00
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
19 998 854 ₫
21:25
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 31 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
8 704 010 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
54g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
+1
20 706 314 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
45g 25ph
3 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
20 902 671 ₫
23:10
Perth (PER)
T7, 31 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
05:45
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
+1
7 835 200 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
16 741 613 ₫
19:00
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
54g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
+1
24 938 976 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
66g 20ph
2 điểm dừng
21:10
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
+1
18 093 201 ₫
23:55
Tolmachevo (OVB)
T7, 31 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
24 805 632 ₫
06:05
Christchurch (CHC)
CN, 1 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
07:00
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
3 944 969 ₫
00:05
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
44g
3 điểm dừng
23:05
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
21 922 329 ₫
20:10
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
09:30
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
21 467 875 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
20:00
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
19 848 643 ₫
02:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
+1
10 306 057 ₫
08:00
Auckland (AKL)
CN, 1 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
08:40
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
4 058 264 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
21 577 033 ₫
02:15
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
41g 50ph
3 điểm dừng
23:05
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
21 815 399 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
20:15
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
21 940 151 ₫
06:30
Villyamtaun (NTL)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
06:50
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
3 727 289 ₫
06:10
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
07:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
5 942 913 ₫
06:00
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:20
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
2 989 278 ₫
06:00
Cairns (CNS)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:15
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
5 852 531 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
22:30
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
20 060 276 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
09:05
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
18 697 867 ₫
20:20
London-Gatwick (LGW)
T7, 31 Thá
49g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
+1
18 947 054 ₫
23:55
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
62g 15ph
2 điểm dừng
21:10
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
+1
20 245 813 ₫
21:10
London-Heathrow (LHR)
T7, 31 Thá
39g
2 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
19 002 746 ₫
04:30
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
61g
4 điểm dừng
20:30
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
+1
23 640 854 ₫
00:55
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
01:00
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
9 081 449 ₫
03:00
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
17 902 891 ₫
06:00
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
72g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Brisbane (BNE)
T4, 4 Thá
+1
20 975 231 ₫
07:10
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 1 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
23:20
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
10 595 023 ₫
03:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 1 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
08:15
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
+1
35 175 656 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
29g
2 điểm dừng
17:30
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
22 317 271 ₫
05:45
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
41g 5ph
3 điểm dừng
03:50
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
+1
16 410 957 ₫
07:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
67g 35ph
3 điểm dừng
09:35
Brisbane (BNE)
T4, 4 Thá
+1
21 825 582 ₫
12:25
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
5 962 963 ₫