21:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
23:00
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
+1
16 823 319 ₫
21:05
Newcastle, Villyamtaun (NTL)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:25
Brisbane (BNE)
T7, 12 thá
3 632 663 ₫
21:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T7, 12 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
9 698 645 ₫
22:05
Port Moresby, Dzhekson-Fild (POM)
T7, 12 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
+1
9 941 066 ₫
22:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
85g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T4, 16 thá
+1
17 743 788 ₫
22:55
Townsville (TSV)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
00:40
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
+1
4 571 663 ₫
23:20
Cairns (CNS)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
01:35
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
+1
4 712 012 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
10 048 606 ₫
23:25
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
12:30
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
+1
13 315 815 ₫
00:40
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
54g 10ph
4 điểm dừng
06:50
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
23 959 536 ₫
00:45
Port Moresby, Dzhekson-Fild (POM)
CN, 13 thá
44g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
9 833 830 ₫
02:35
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
21 895 316 ₫
03:15
Darwin (DRW)
CN, 13 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
9 397 290 ₫
03:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
66g
4 điểm dừng
21:30
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
19 005 407 ₫
03:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
46g 40ph
4 điểm dừng
02:25
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
18 890 273 ₫
04:30
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
31g
1 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
6 773 498 ₫
04:55
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
6 868 279 ₫
04:55
Phuket (HKT)
CN, 13 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
7 176 013 ₫
06:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
63g
3 điểm dừng
21:30
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
21 589 404 ₫
06:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
6 791 117 ₫
07:00
Port Moresby, Dzhekson-Fild (POM)
CN, 13 thá
39g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
9 093 505 ₫
07:45
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
64g
3 điểm dừng
23:45
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
18 896 956 ₫
08:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
9 632 420 ₫
08:10
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
40g 40ph
4 điểm dừng
00:50
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
23 955 587 ₫
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
27g 15ph
3 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
14 754 845 ₫
08:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
8 115 013 ₫
08:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
70g 35ph
2 điểm dừng
07:30
Brisbane (BNE)
T4, 16 thá
+1
29 199 222 ₫
09:30
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
62g 15ph
3 điểm dừng
23:45
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
18 583 754 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
73g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T4, 16 thá
+1
20 263 078 ₫
10:25
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
00:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
9 592 928 ₫
10:55
Cairns (CNS)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:10
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
4 614 800 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
71g 35ph
3 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T4, 16 thá
+1
16 327 845 ₫
12:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
71g
3 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T4, 16 thá
+1
11 493 408 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
57g 55ph
2 điểm dừng
23:45
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
17 505 316 ₫
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
15 410 110 ₫
14:50
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
55g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
13 255 058 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
56g 45ph
3 điểm dừng
23:45
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
19 389 696 ₫
15:35
Perth (PER)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
20:00
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
6 449 055 ₫
15:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
10 132 450 ₫
16:30
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
23:00
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
19 772 161 ₫
16:55
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
00:05
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
10 065 010 ₫
17:00
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
30g
1 điểm dừng
23:00
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
18 594 994 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
23:00
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
15 648 885 ₫
18:15
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
9 934 079 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
53g 30ph
2 điểm dừng
23:45
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
15 424 995 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
12:30
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
19 656 419 ₫
18:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
11:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
+1
8 812 808 ₫
18:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
51g 35ph
3 điểm dừng
22:25
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
25 275 229 ₫
19:15
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
52g 5ph
3 điểm dừng
23:20
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
29 126 921 ₫
19:25
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
51g
2 điểm dừng
22:25
Brisbane (BNE)
T3, 15 thá
+1
18 313 081 ₫