16:50
Maktan (CEB)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:55
Bankasi (BXU)
T6, 23 Thá
1 160 151 ₫
17:35
Ninoi Akino (MNL)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:15
Bankasi (BXU)
T6, 23 Thá
1 713 646 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
06:20
Bankasi (BXU)
CN, 25 Thá
+1
16 663 644 ₫
20:55
Cam Ranh (CXR)
T6, 23 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
11:10
Bankasi (BXU)
CN, 25 Thá
+1
5 942 099 ₫
18:50
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
05:35
Bankasi (BXU)
CN, 25 Thá
+1
10 042 654 ₫
09:45
Ninoi Akino (MNL)
T7, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:30
Bankasi (BXU)
T7, 24 Thá
1 883 134 ₫
11:05
Ninoi Akino (MNL)
T7, 24 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Bankasi (BXU)
T7, 24 Thá
1 898 457 ₫
09:00
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Bankasi (BXU)
CN, 25 Thá
+1
16 108 272 ₫
15:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
34g 15ph
4 điểm dừng
06:20
Bankasi (BXU)
T2, 26 Thá
+1
19 494 287 ₫
23:10
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
15:40
Bankasi (BXU)
T2, 26 Thá
+1
20 518 096 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
06:20
Bankasi (BXU)
T3, 27 Thá
+1
6 600 039 ₫
13:00
Ninoi Akino (MNL)
CN, 25 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:45
Bankasi (BXU)
CN, 25 Thá
918 114 ₫
16:10
Ninoi Akino (MNL)
CN, 25 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:55
Bankasi (BXU)
CN, 25 Thá
1 584 184 ₫
11:30
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
06:35
Bankasi (BXU)
T3, 27 Thá
+1
14 144 146 ₫
21:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
18:10
Bankasi (BXU)
T3, 27 Thá
+1
7 345 537 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
40g 45ph
4 điểm dừng
17:55
Bankasi (BXU)
T3, 27 Thá
+1
14 643 543 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
28g 15ph
3 điểm dừng
06:15
Bankasi (BXU)
T3, 27 Thá
+1
11 969 880 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
13:40
Bankasi (BXU)
T3, 27 Thá
+1
20 176 305 ₫
23:10
Ninoi Akino (MNL)
T2, 26 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Bankasi (BXU)
T3, 27 Thá
+1
1 766 494 ₫
11:05
Ninoi Akino (MNL)
T3, 27 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:55
Bankasi (BXU)
T3, 27 Thá
1 421 263 ₫
13:05
Ninoi Akino (MNL)
T3, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:50
Bankasi (BXU)
T3, 27 Thá
1 447 218 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
27g
2 điểm dừng
17:55
Bankasi (BXU)
T4, 28 Thá
+1
15 578 230 ₫
09:25
Ninoi Akino (MNL)
T4, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:10
Bankasi (BXU)
T4, 28 Thá
1 469 733 ₫
11:45
Abu Dhabi (AUH)
T4, 28 Thá
38g 35ph
3 điểm dừng
06:20
Bankasi (BXU)
T6, 30 Thá
+1
12 384 845 ₫
16:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
06:20
Bankasi (BXU)
T6, 30 Thá
+1
14 066 907 ₫
20:45
Almaty (ALA)
T4, 28 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
03:20
Bankasi (BXU)
T6, 30 Thá
+1
9 850 337 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
51g 45ph
2 điểm dừng
08:35
Bankasi (BXU)
T7, 31 Thá
+1
12 191 591 ₫
06:50
Ninoi Akino (MNL)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:35
Bankasi (BXU)
T5, 29 Thá
1 475 362 ₫
13:05
Ninoi Akino (MNL)
T5, 29 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:50
Bankasi (BXU)
T5, 29 Thá
1 449 094 ₫
04:35
Ninoi Akino (MNL)
T6, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:20
Bankasi (BXU)
T6, 30 Thá
1 605 449 ₫
07:45
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
12:25
Bankasi (BXU)
T7, 31 Thá
+1
16 048 232 ₫
11:10
Ninoi Akino (MNL)
T6, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:55
Bankasi (BXU)
T6, 30 Thá
1 213 937 ₫
15:35
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
38g 35ph
3 điểm dừng
11:10
Bankasi (BXU)
CN, 1 Thá
+1
15 119 486 ₫
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
08:35
Bankasi (BXU)
CN, 1 Thá
+1
13 904 298 ₫
10:40
Ninoi Akino (MNL)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:25
Bankasi (BXU)
T7, 31 Thá
1 437 837 ₫
08:40
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
06:20
Bankasi (BXU)
T2, 2 Thá
+1
15 074 769 ₫
10:10
Phuket (HKT)
T7, 31 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
05:30
Bankasi (BXU)
CN, 1 Thá
+1
6 194 142 ₫
20:25
Cam Ranh (CXR)
T7, 31 Thá
15g
2 điểm dừng
12:25
Bankasi (BXU)
CN, 1 Thá
+1
5 447 080 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Bankasi (BXU)
T3, 3 Thá
+1
12 277 586 ₫
13:05
Ninoi Akino (MNL)
CN, 1 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:50
Bankasi (BXU)
CN, 1 Thá
1 437 837 ₫
18:25
Maktan (CEB)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:30
Bankasi (BXU)
CN, 1 Thá
1 026 937 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
17:55
Bankasi (BXU)
T3, 3 Thá
+1
15 423 752 ₫
15:55
Ninoi Akino (MNL)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Bankasi (BXU)
T2, 2 Thá
918 114 ₫
16:20
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
35g 15ph
3 điểm dừng
04:35
Bankasi (BXU)
T4, 4 Thá
+1
13 286 698 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
06:15
Bankasi (BXU)
T4, 4 Thá
+1
11 632 467 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
06:20
Bankasi (BXU)
T4, 4 Thá
+1
12 307 918 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
06:20
Bankasi (BXU)
T4, 4 Thá
+1
13 477 763 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
06:20
Bankasi (BXU)
T5, 5 Thá
+1
11 474 549 ₫
16:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
05:30
Bankasi (BXU)
T5, 5 Thá
+1
14 608 207 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
06:20
Bankasi (BXU)
T5, 5 Thá
+1
13 943 700 ₫