23:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 12 thá
55ph
Bay thẳng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
CN, 13 thá
+1
915 608 ₫
01:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
4 481 439 ₫
01:40
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
CN, 13 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
3 355 003 ₫
04:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
2 599 186 ₫
07:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
08:30
Đà Lạt, Linhang (DLI)
CN, 13 thá
943 557 ₫
08:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
00:55
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
11 350 933 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 55ph
2 điểm dừng
05:15
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
15 559 876 ₫
08:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
01:50
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
2 579 440 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
38g 15ph
3 điểm dừng
00:15
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
12 784 495 ₫
11:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
00:15
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
2 864 390 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
13 518 744 ₫
13:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
21 893 189 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
34g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
19 900 966 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
23:45
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
10 125 159 ₫
17:20
Irkutsk (IKT)
CN, 13 thá
39g 10ph
2 điểm dừng
08:30
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
12 776 596 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
30g 20ph
2 điểm dừng
23:45
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
9 868 461 ₫
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
54g 45ph
3 điểm dừng
01:50
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
16 256 152 ₫
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
16 171 699 ₫
23:05
Đà Nẵng (DAD)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:15
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
1 115 195 ₫
23:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
55ph
Bay thẳng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
+1
727 565 ₫
00:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
00:55
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
859 408 ₫
00:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
00:55
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
862 750 ₫
00:00
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
01:50
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
1 058 084 ₫
00:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
00:55
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
1 619 782 ₫
00:45
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
1 658 059 ₫
07:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:20
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
1 185 066 ₫
07:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
08:30
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
915 912 ₫
08:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
50g 20ph
3 điểm dừng
10:30
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
19 909 472 ₫
08:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:30
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
897 989 ₫
08:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
06:25
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
2 877 149 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
39g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
14 180 388 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
24g
3 điểm dừng
11:25
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
15 139 741 ₫
12:15
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T2, 14 thá
1 127 954 ₫
13:00
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
1 505 255 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
14:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
26 176 864 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
11:25
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
10 498 815 ₫
14:00
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
34g 5ph
3 điểm dừng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
12 369 220 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
42g 15ph
3 điểm dừng
08:30
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
10 899 508 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
00:55
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
10 716 325 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
00:55
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
10 220 548 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
12:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
12 070 296 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
31g
3 điểm dừng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
11 697 248 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
08:30
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
10 284 647 ₫
17:40
Irkutsk (IKT)
T2, 14 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
11 810 863 ₫
18:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
00:55
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
11 935 415 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
00:55
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
11 919 922 ₫
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T4, 16 thá
+1
14 893 979 ₫
23:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
00:05
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
+1
697 795 ₫
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
50g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T5, 17 thá
+1
21 862 811 ₫
00:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
00:55
Đà Lạt, Linhang (DLI)
T3, 15 thá
777 994 ₫