07:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:30
L. F. Ueid (BDA)
T3, 3 Thá
7 011 269 ₫
11:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
33g 21ph
2 điểm dừng
22:11
L. F. Ueid (BDA)
T4, 4 Thá
+1
4 603 064 ₫
13:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
20g 24ph
1 điểm dừng
11:09
L. F. Ueid (BDA)
T4, 4 Thá
+1
4 295 708 ₫
12:15
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
54g 5ph
3 điểm dừng
14:20
L. F. Ueid (BDA)
T6, 6 Thá
+1
15 358 002 ₫
07:45
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
14:20
L. F. Ueid (BDA)
T6, 6 Thá
+1
17 331 286 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
27g 54ph
2 điểm dừng
21:34
L. F. Ueid (BDA)
CN, 8 Thá
18 722 461 ₫
11:40
London-Gatwick (LGW)
T2, 9 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
14:50
L. F. Ueid (BDA)
T3, 10 Thá
+1
14 321 347 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
53g 25ph
2 điểm dừng
16:45
L. F. Ueid (BDA)
T5, 12 Thá
+1
22 367 688 ₫
19:30
London-Gatwick (LGW)
T3, 10 Thá
46g 39ph
3 điểm dừng
14:09
L. F. Ueid (BDA)
T5, 12 Thá
+1
16 623 512 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
42g 29ph
2 điểm dừng
14:09
L. F. Ueid (BDA)
T5, 12 Thá
+1
19 371 676 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T5, 12 Thá
+1
19 676 184 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
38g 59ph
3 điểm dừng
11:09
L. F. Ueid (BDA)
T5, 12 Thá
+1
20 986 326 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
12:50
L. F. Ueid (BDA)
T5, 12 Thá
+1
20 179 792 ₫
09:50
London-Gatwick (LGW)
T4, 11 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
22:10
L. F. Ueid (BDA)
T4, 11 Thá
12 478 476 ₫
15:15
Tashkent (TAS)
T4, 11 Thá
56g 5ph
3 điểm dừng
14:20
L. F. Ueid (BDA)
T6, 13 Thá
+1
19 254 242 ₫
09:44
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 11 Thá
26g 51ph
1 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T5, 12 Thá
+1
3 529 691 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
14:20
L. F. Ueid (BDA)
T6, 13 Thá
+1
19 515 067 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T6, 13 Thá
+1
22 660 800 ₫
20:40
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 11 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T5, 12 Thá
+1
3 486 326 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
41g 19ph
4 điểm dừng
11:09
L. F. Ueid (BDA)
CN, 15 Thá
+1
20 123 132 ₫
12:20
London-Heathrow (LHR)
CN, 15 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
15:50
L. F. Ueid (BDA)
T2, 16 Thá
+1
15 023 107 ₫
09:00
London-Heathrow (LHR)
T5, 19 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
16:35
L. F. Ueid (BDA)
T6, 20 Thá
+1
15 119 967 ₫
07:45
London-Luton (LTN)
T5, 19 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
14:20
L. F. Ueid (BDA)
T6, 20 Thá
+1
12 185 047 ₫
20:05
Nikola Tesla (BEG)
T3, 24 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
18:45
L. F. Ueid (BDA)
T5, 26 Thá
+1
15 832 806 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 29 Thá
41g 25ph
4 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T2, 30 Thá
+1
19 485 946 ₫
17:00
London-Heathrow (LHR)
CN, 29 Thá
22g 9ph
1 điểm dừng
11:09
L. F. Ueid (BDA)
T2, 30 Thá
+1
46 829 261 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T2, 30 Thá
34g 14ph
2 điểm dừng
11:09
L. F. Ueid (BDA)
T3, 1 Thá
+1
22 838 377 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 30 Thá
46g
2 điểm dừng
11:15
L. F. Ueid (BDA)
T4, 2 Thá
+1
21 173 082 ₫
00:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
43g 40ph
4 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T4, 2 Thá
+1
20 541 593 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
41g 25ph
4 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T4, 2 Thá
+1
19 938 276 ₫
06:00
London-Heathrow (LHR)
T3, 1 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
15:15
L. F. Ueid (BDA)
T4, 2 Thá
+1
15 689 415 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 1 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
12:50
L. F. Ueid (BDA)
T5, 3 Thá
+1
20 443 150 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 2 Thá
43g 25ph
3 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T5, 3 Thá
+1
19 552 418 ₫
19:00
Stenfild (YHZ)
T3, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:30
L. F. Ueid (BDA)
T3, 1 Thá
4 908 838 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 2 Thá
41g 25ph
4 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T5, 3 Thá
+1
18 914 599 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 2 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
11:15
L. F. Ueid (BDA)
T5, 3 Thá
+1
19 419 790 ₫
12:20
London-Heathrow (LHR)
T4, 2 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
15:50
L. F. Ueid (BDA)
T5, 3 Thá
+1
14 960 116 ₫
07:00
Stenfild (YHZ)
T4, 2 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T4, 2 Thá
3 419 853 ₫
07:15
Stenfild (YHZ)
T5, 3 Thá
9g 30ph
2 điểm dừng
16:45
L. F. Ueid (BDA)
T5, 3 Thá
6 165 485 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 4 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
12:50
L. F. Ueid (BDA)
T7, 5 Thá
+1
20 351 355 ₫
07:00
Stenfild (YHZ)
T6, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T6, 4 Thá
3 437 896 ₫
06:00
Stenfild (YHZ)
T7, 5 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
CN, 6 Thá
+1
5 108 572 ₫
07:00
Stenfild (YHZ)
CN, 6 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
CN, 6 Thá
5 280 451 ₫
07:00
Stenfild (YHZ)
T2, 7 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T2, 7 Thá
8 564 193 ₫
19:00
Stenfild (YHZ)
T3, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:30
L. F. Ueid (BDA)
T3, 8 Thá
4 689 795 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 10 Thá
43g 45ph
4 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T6, 11 Thá
+1
19 719 866 ₫
06:40
London-Heathrow (LHR)
T5, 10 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
11:05
L. F. Ueid (BDA)
T6, 11 Thá
+1
16 394 340 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 Thá
55g 45ph
2 điểm dừng
13:35
L. F. Ueid (BDA)
T2, 14 Thá
+1
21 021 778 ₫
20:45
London-Heathrow (LHR)
T7, 19 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
12:50
L. F. Ueid (BDA)
T2, 21 Thá
+1
21 494 682 ₫
00:00
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 Thá
3g
Bay thẳng
04:00
L. F. Ueid (BDA)
CN, 20 Thá
4 724 297 ₫