06:45
Malaga (AGP)
T7, 24 Thá
61g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Ild (GRQ)
T2, 26 Thá
+1
17 393 194 ₫
22:25
Shiphol (AMS)
T7, 24 Thá
58g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Ild (GRQ)
T3, 27 Thá
+1
16 190 828 ₫
06:00
Lavitsa (POZ)
CN, 25 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
19:10
Ild (GRQ)
T2, 26 Thá
+1
10 142 720 ₫
06:00
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:20
Ild (GRQ)
T3, 27 Thá
12 864 228 ₫
06:05
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
35g
4 điểm dừng
15:05
Ild (GRQ)
T5, 29 Thá
+1
13 894 917 ₫
10:15
Larnaca (LCA)
T5, 29 Thá
35g 25ph
3 điểm dừng
20:40
Ild (GRQ)
T6, 30 Thá
+1
21 349 277 ₫
21:05
Antalya (AYT)
T6, 30 Thá
140g
4 điểm dừng
15:05
Ild (GRQ)
T5, 5 Thá
+1
15 393 107 ₫
16:55
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
95g 10ph
2 điểm dừng
15:05
Ild (GRQ)
T5, 5 Thá
+1
8 051 009 ₫
21:25
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
121g 15ph
4 điểm dừng
20:40
Ild (GRQ)
T6, 6 Thá
+1
17 305 948 ₫
08:00
Frederik Shopen (WAW)
CN, 8 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
21:10
Ild (GRQ)
T2, 9 Thá
+1
5 447 080 ₫
07:00
Larnaca (LCA)
T4, 11 Thá
34g 5ph
4 điểm dừng
16:05
Ild (GRQ)
T5, 12 Thá
+1
11 115 559 ₫
07:45
London-Luton (LTN)
T2, 16 Thá
107g 55ph
2 điểm dừng
20:40
Ild (GRQ)
T6, 20 Thá
+1
9 883 797 ₫
06:05
Frederik Shopen (WAW)
T6, 20 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
20:40
Ild (GRQ)
T6, 20 Thá
18 874 810 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T3, 1 Thá
162g 30ph
3 điểm dừng
19:10
Ild (GRQ)
T2, 7 Thá
+1
14 719 844 ₫
16:50
Vilnius (VNO)
CN, 20 Thá
95g 15ph
3 điểm dừng
15:05
Ild (GRQ)
T5, 24 Thá
+1
14 166 349 ₫