07:05
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
2 787 229 ₫
07:35
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
03:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
2 358 588 ₫
08:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
3 747 190 ₫
08:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
08:45
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
10 747 312 ₫
09:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
02:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
5 286 773 ₫
10:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
12:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
CN, 13 thá
990 947 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
14 023 634 ₫
13:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
42g 35ph
3 điểm dừng
08:00
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
9 898 536 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
38g
2 điểm dừng
03:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
27 738 016 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
40g 40ph
3 điểm dừng
08:45
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
10 349 961 ₫
16:05
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
04:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
12 052 676 ₫
18:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
3 768 455 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
10 090 528 ₫
22:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
860 623 ₫
22:40
Hà Nội, Noibei (HAN)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
03:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
+1
1 901 695 ₫
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
824 777 ₫
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
1 202 078 ₫
03:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T2, 14 thá
1 198 129 ₫
07:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
3 585 576 ₫
08:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
02:10
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
5 300 444 ₫
11:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
3 502 947 ₫
11:20
Hà Nội, Noibei (HAN)
T2, 14 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
03:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
2 302 692 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
39g 15ph
3 điểm dừng
02:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
+1
12 398 384 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
25g
3 điểm dừng
15:15
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
10 330 214 ₫
14:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
36g 25ph
4 điểm dừng
02:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
+1
12 577 313 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
58g
2 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
+1
19 429 795 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
13:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
12 582 781 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
02:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
+1
10 696 883 ₫
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
+1
4 405 189 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
13:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
12 712 194 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
+1
11 207 546 ₫
20:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
12:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
+1
23 789 416 ₫
21:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
31g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
+1
12 714 320 ₫
23:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
+1
3 585 576 ₫
00:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
3 702 837 ₫
00:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
02:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
792 272 ₫
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
933 836 ₫
03:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:25
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
1 423 537 ₫
07:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:20
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
3 524 819 ₫
13:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
15:15
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T3, 15 thá
968 771 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
25g 50ph
3 điểm dừng
16:05
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
+1
10 620 633 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g 25ph
2 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
+1
10 863 054 ₫
16:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
+1
11 552 646 ₫
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
31g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
+1
4 371 772 ₫
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
02:30
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
+1
11 836 989 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
33g 45ph
2 điểm dừng
04:00
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
+1
13 843 490 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
31g 40ph
3 điểm dừng
02:40
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
+1
11 202 078 ₫
20:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
28g 35ph
3 điểm dừng
01:00
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T5, 17 thá
+1
10 972 720 ₫
20:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
15:15
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
+1
18 215 870 ₫
02:30
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
03:50
Hải Phòng, Katbi (HPH)
T4, 16 thá
1 193 572 ₫