11:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
28g 5ph
3 điểm dừng
19:35
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
+1
15 467 996 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
20:50
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
+1
13 197 952 ₫
17:40
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
+1
3 408 407 ₫
18:00
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
20:00
Katbi (HPH)
T2, 2 Thá
1 522 804 ₫
19:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
+1
3 414 772 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
15:40
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
+1
16 246 105 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
19:40
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
+1
10 124 020 ₫
02:30
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
+1
3 479 694 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
15:40
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
+1
12 803 964 ₫
07:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
3 408 407 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
3 449 779 ₫
07:05
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:25
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
641 901 ₫
09:05
Huế (HUI)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:40
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
2 643 982 ₫
09:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
28g
1 điểm dừng
13:50
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
+1
1 712 796 ₫
10:55
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:40
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
1 438 151 ₫
10:55
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:40
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
1 582 634 ₫
11:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
13:50
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
1 407 281 ₫
14:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
914 001 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
13 338 616 ₫
13:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
04:00
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
+1
4 946 169 ₫
17:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:40
Katbi (HPH)
T3, 3 Thá
1 233 837 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
26g 55ph
3 điểm dừng
20:40
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
+1
14 665 381 ₫
14:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
19:15
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
+1
13 963 014 ₫
14:50
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
+1
3 956 744 ₫
17:20
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
40g 40ph
4 điểm dừng
13:00
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
13 147 351 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g
3 điểm dừng
09:40
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
14 634 829 ₫
19:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
14 655 197 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
35g
2 điểm dừng
11:10
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
12 708 809 ₫
21:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g
2 điểm dừng
17:20
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
15 609 933 ₫
02:15
Noibei (HAN)
T4, 4 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
10:10
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
2 061 593 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
37g
2 điểm dừng
19:40
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
14 059 442 ₫
07:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
10 459 451 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
09:00
Katbi (HPH)
T6, 6 Thá
+1
15 954 593 ₫
09:50
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
52g
1 điểm dừng
13:50
Katbi (HPH)
T6, 6 Thá
+1
1 585 498 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
12 713 264 ₫
10:55
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:40
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
1 564 494 ₫
11:50
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
13:50
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
798 159 ₫
08:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:10
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
901 271 ₫
09:20
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
26g 20ph
4 điểm dừng
14:40
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
15 210 217 ₫
13:50
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
24g
1 điểm dừng
13:50
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
1 824 500 ₫
14:20
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:40
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
1 146 956 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
19:15
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
12 968 497 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
18:30
Katbi (HPH)
T6, 6 Thá
+1
11 252 518 ₫
17:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:40
Katbi (HPH)
T4, 4 Thá
953 463 ₫
14:20
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
26g 20ph
3 điểm dừng
20:40
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
13 057 287 ₫
18:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
14:10
Katbi (HPH)
T6, 6 Thá
+1
18 357 345 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
21:15
Katbi (HPH)
T6, 6 Thá
+1
13 980 517 ₫
19:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Katbi (HPH)
T5, 5 Thá
+1
13 411 176 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
13:00
Katbi (HPH)
T6, 6 Thá
+1
10 848 347 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
30g 20ph
3 điểm dừng
09:40
Katbi (HPH)
T6, 6 Thá
+1
12 126 420 ₫