22:10
Los Angeles (LAX)
T7, 12 thá
28g 12ph
1 điểm dừng
02:22
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
6 189 319 ₫
22:10
Vancouver (YVR)
T7, 12 thá
43g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
6 425 056 ₫
22:45
Mexico City, Huares (MEX)
T7, 12 thá
2g 18ph
Bay thẳng
01:03
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
+1
2 485 266 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
73g 5ph
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
18 324 929 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
27g
2 điểm dừng
01:45
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
20 526 460 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
72g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
18 364 421 ₫
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
01:45
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
26 883 468 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
71g 55ph
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
19 541 284 ₫
00:25
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 13 thá
2g 10ph
Bay thẳng
02:35
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
2 503 190 ₫
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
70g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
18 526 338 ₫
01:55
Houston, George Bush Intercontinental Houston (IAH)
CN, 13 thá
13g 8ph
1 điểm dừng
15:03
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
4 787 958 ₫
01:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
01:45
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
14 372 380 ₫
02:20
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
12g 46ph
2 điểm dừng
15:06
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
5 446 260 ₫
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
01:45
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
14 208 640 ₫
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
01:45
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
14 914 333 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
69g
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
21 747 980 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
68g 50ph
3 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
14 636 065 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
68g 40ph
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
19 494 805 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
68g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
20 673 492 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
68g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
18 758 430 ₫
04:45
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
21g
1 điểm dừng
01:45
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
12 007 109 ₫
05:25
Edmonton (YEG)
CN, 13 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
6 629 807 ₫
05:45
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
5 641 898 ₫
05:45
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
11g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
7 109 180 ₫
05:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
66g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
13 272 981 ₫
05:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
66g
1 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
13 099 824 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
41g 40ph
3 điểm dừng
00:10
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
19 400 936 ₫
07:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
18g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
13 298 499 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
41g 10ph
3 điểm dừng
00:10
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
20 312 291 ₫
07:08
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 13 thá
11g 24ph
1 điểm dừng
18:32
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
5 101 160 ₫
07:30
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
8g 17ph
1 điểm dừng
15:47
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
5 002 734 ₫
07:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
38g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
19 503 311 ₫
08:30
Quito, Mariskal Sukre (UIO)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
8 147 214 ₫
08:55
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:40
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
25 456 589 ₫
09:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
62g 5ph
1 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
13 248 982 ₫
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
9g 34ph
1 điểm dừng
19:34
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
4 893 068 ₫
10:10
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
CN, 13 thá
40g 51ph
3 điểm dừng
03:01
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
19 465 034 ₫
11:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
13 653 624 ₫
11:05
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
15:05
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
5 437 451 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
59g 50ph
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
24 481 439 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
59g 45ph
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
18 351 965 ₫
12:15
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
CN, 13 thá
33g 57ph
2 điểm dừng
22:12
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
8 322 498 ₫
12:35
Chicago, Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 13 thá
13g 28ph
1 điểm dừng
02:03
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
3 452 215 ₫
13:01
Guadalajara (GDL)
CN, 13 thá
11g 54ph
1 điểm dừng
00:55
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
4 379 063 ₫
13:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4g 15ph
Bay thẳng
17:30
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
5 068 048 ₫
13:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
33g 10ph
3 điểm dừng
22:40
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
14 179 780 ₫
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
58g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
19 348 077 ₫
14:20
Calgary (YYC)
CN, 13 thá
5g 40ph
Bay thẳng
20:00
Cancun (CUN)
CN, 13 thá
5 866 395 ₫
14:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
57g 25ph
2 điểm dừng
23:50
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
12 496 203 ₫
14:50
Philadelphia, Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 13 thá
24g
1 điểm dừng
14:50
Cancun (CUN)
T2, 14 thá
+1
4 948 357 ₫