00:10
Adler (AER)
T4, 4 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
18 633 924 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
38g 10ph
4 điểm dừng
13:45
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
15 448 611 ₫
01:50
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
22g
2 điểm dừng
21:50
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
11 142 319 ₫
00:55
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
13:00
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
35 337 831 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
22:45
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
11 337 204 ₫
01:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
18:15
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
19 846 854 ₫
03:55
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
13 787 855 ₫
03:55
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
14 476 071 ₫
01:05
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
21:50
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
11 976 463 ₫
01:20
Cairo (CAI)
T4, 4 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
17:25
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
11 147 968 ₫
07:20
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
18:40
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
15 562 529 ₫
02:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
58g 35ph
3 điểm dừng
10:00
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
+1
20 266 123 ₫
02:45
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
13:00
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
9 526 126 ₫
02:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
10 584 340 ₫
05:55
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
33g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
14 628 276 ₫
05:10
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
13 787 855 ₫
03:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
14:15
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
14 352 110 ₫
03:25
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
19:30
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
12 120 508 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
10:30
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
17 337 518 ₫
04:30
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
32g
3 điểm dừng
10:30
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
17 363 879 ₫
21:45
Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
22 360 898 ₫
03:50
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
9 731 053 ₫
08:10
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
35g
3 điểm dừng
14:10
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
21 618 390 ₫
05:20
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
20:30
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
12 197 081 ₫
04:30
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
12 318 845 ₫
09:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
23:35
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
13 970 501 ₫
08:55
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
11:35
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
14 951 514 ₫
09:00
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
13:35
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
13 811 392 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
10:30
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
14 202 103 ₫
07:00
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
14:10
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
17 334 066 ₫
05:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
80g 55ph
4 điểm dừng
12:00
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
+1
16 672 525 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
61g 15ph
3 điểm dừng
16:25
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
+1
17 008 630 ₫
05:25
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
16 423 976 ₫
06:55
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
10:10
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
10 894 712 ₫
06:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
60g 25ph
4 điểm dừng
17:25
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
+1
19 398 399 ₫
11:10
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
17:30
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
16 041 425 ₫
06:15
Seishely (SEZ)
T4, 4 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
19:30
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
9 698 101 ₫
08:15
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
55g 45ph
3 điểm dừng
13:00
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
+1
19 916 209 ₫
06:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
20:30
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
17 978 974 ₫
06:50
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
22:20
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
22 220 932 ₫
06:50
Talagi (ARH)
T4, 4 Thá
37g 10ph
4 điểm dừng
19:00
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
22 892 829 ₫
05:55
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
1 936 294 ₫
05:55
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2 471 364 ₫
07:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
13 707 516 ₫
07:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
55g
3 điểm dừng
13:00
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
+1
17 424 133 ₫
07:10
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
06:40
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
17 257 179 ₫
12:15
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
16:45
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
16 768 241 ₫
12:20
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
13:45
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
19 030 598 ₫
07:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
18:15
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
+1
17 955 123 ₫
06:30
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:40
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
1 834 929 ₫