11:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
21:25
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
9 843 631 ₫
11:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
3 265 384 ₫
09:35
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
23:10
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
3 621 803 ₫
12:15
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
01:10
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 908 331 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
33g 10ph
3 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
9 022 537 ₫
10:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
3 596 797 ₫
11:20
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
5 355 786 ₫
12:05
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
4 668 904 ₫
14:20
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
8g 5ph
2 điểm dừng
23:25
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
5 819 511 ₫
12:45
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 550 962 ₫
15:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
3 359 395 ₫
13:00
Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
4 080 463 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
21:25
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
6 781 780 ₫
13:15
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
21:25
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
4 882 249 ₫
13:25
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
8g 45ph
2 điểm dừng
23:10
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
2 805 457 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
7 328 121 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
9 174 791 ₫
15:45
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
00:10
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
1 981 831 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
2 338 567 ₫
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
3 208 724 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
6 192 390 ₫
19:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
4 960 116 ₫
18:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
38g 30ph
3 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
6 408 901 ₫
17:35
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
6 718 473 ₫
18:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 416 118 ₫
20:00
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
25g 30ph
4 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
10 859 711 ₫
18:20
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
3 165 991 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
25g 35ph
3 điểm dừng
21:25
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
9 614 459 ₫
18:55
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 214 801 ₫
21:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 647 189 ₫
19:20
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 223 981 ₫
20:10
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 210 686 ₫
21:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:10
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
533 996 ₫
21:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:10
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
556 470 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
T3, 3 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
4 197 898 ₫
22:50
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 047 354 ₫
22:50
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
10g
1 điểm dừng
08:50
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 847 240 ₫
23:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
8 845 277 ₫
23:40
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
21g 50ph
3 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
9 281 464 ₫
23:45
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
22:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
+1
2 906 115 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g
2 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
7 771 271 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
7 775 703 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
7 766 840 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
7 423 715 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
16:45
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
8 045 075 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
8 726 576 ₫
06:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
2 273 993 ₫
13:40
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
50g 20ph
3 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T6, 6 Thá
+1
16 331 666 ₫
05:55
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
20:30
Ioann Kapodistriya (CFU)
T4, 4 Thá
4 089 326 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
9 953 469 ₫