14:10
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
16g
1 điểm dừng
03:10
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
+1
9 111 364 ₫
12:00
Benin City (BNI)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
13:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
2 103 602 ₫
13:05
Cairo (CAI)
CN, 1 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
07:15
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
+1
8 896 548 ₫
12:10
Port Harcourt (PHC)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:20
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
2 068 595 ₫
14:35
Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:55
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
2 010 356 ₫
14:45
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
17g
2 điểm dừng
08:45
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
+1
10 410 123 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
24g 45ph
3 điểm dừng
13:45
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
+1
15 924 996 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
24g
1 điểm dừng
13:45
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
+1
15 394 799 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
+1
14 378 642 ₫
15:50
Aminu (KAN)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:20
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
2 146 883 ₫
18:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
05:45
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
+1
12 476 808 ₫
16:45
Aminu (KAN)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:25
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
3 064 384 ₫
19:00
Port Harcourt (PHC)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:20
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
2 325 737 ₫
19:10
Port Harcourt (PHC)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
2 156 112 ₫
21:10
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
60g 35ph
2 điểm dừng
07:45
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
11 896 965 ₫
21:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
+1
11 717 156 ₫
20:45
Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:05
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
2 299 004 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
13 432 817 ₫
01:05
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
8 552 525 ₫
02:15
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
8 915 643 ₫
07:30
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
36g 30ph
3 điểm dừng
14:00
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
+1
21 369 219 ₫
04:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
03:10
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
+1
15 491 546 ₫
05:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
03:10
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
+1
17 923 895 ₫
05:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
56g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
13 354 210 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
+1
15 662 762 ₫
08:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
+1
15 683 129 ₫
08:40
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
13:45
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
8 964 971 ₫
10:05
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
34g
3 điểm dừng
21:05
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
+1
10 963 870 ₫
10:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
12:05
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
13 414 995 ₫
10:05
Kotoka (ACC)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
12:05
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
4 676 297 ₫
12:15
Yola (YOL)
T2, 2 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
4 195 110 ₫
13:00
Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:15
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
2 015 766 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
24g
1 điểm dừng
13:45
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
+1
16 708 198 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
13:45
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
14 821 958 ₫
16:45
Aminu (KAN)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:25
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
2 175 525 ₫
17:15
Aminu (KAN)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:45
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
2 104 238 ₫
18:05
Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:20
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
2 011 629 ₫
18:40
Enugu (ENU)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
19:40
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
2 154 839 ₫
19:25
Port Harcourt (PHC)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:35
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
2 243 948 ₫
20:05
Aminu (KAN)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:45
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
2 000 490 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
18:05
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
14 929 843 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
13 337 661 ₫
03:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
14:05
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
18 501 192 ₫
21:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
18:05
Murtala Mahammed (LOS)
T3, 3 Thá
+1
15 920 859 ₫
06:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
8 867 269 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
15 997 556 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
15 169 163 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
07:45
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
9 428 336 ₫
09:00
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
22g 45ph
3 điểm dừng
08:45
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
11 355 630 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
19:45
Murtala Mahammed (LOS)
T4, 4 Thá
+1
13 379 670 ₫