Chuyến bay từ Lagos (Murtala Mahammed)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Lagos (Murtala Mahammed)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Peace
P4 7170
07:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
08:00
Benin City (BNI)
CN, 13 thá
1 852 786 ₫
Qatar Airways
QR 1408
07:55
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:15
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
9 998 785 ₫
Qatar Airways
QR 1408
07:55
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
05:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá +1
12 390 485 ₫
Qatar Airways
QR 1408
07:55
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
05:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T2, 14 thá +1
12 390 485 ₫
Qatar Airways
QR 1408
07:55
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
07:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá +1
12 984 689 ₫
Qatar Airways
QR 1408
07:55
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
21 477 915 ₫
Qatar Airways
QR 1408
07:55
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
35g 15ph
2 điểm dừng
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
21 477 915 ₫
Kenya Airways
KQ 533
11:25
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
18:45
Luân Đôn, London-City (LCY)
T2, 14 thá +1
12 524 151 ₫
Kenya Airways
KQ 533
11:25
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
32g
1 điểm dừng
19:25
Dubai (DXB)
T2, 14 thá +1
12 980 740 ₫
Kenya Airways
KQ 533
11:25
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
19:05
Manchester (MAN)
T2, 14 thá +1
14 547 360 ₫
Kenya Airways
KQ 533
11:25
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
09:35
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
16 139 194 ₫
Kenya Airways
KQ 533
11:25
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
18 612 309 ₫
Kenya Airways
KQ 533
11:25
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
18:35
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T2, 14 thá +1
19 001 458 ₫
Kenya Airways
KQ 533
11:25
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
22 083 662 ₫
EgyptAir
MS 876
13:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
21 172 003 ₫
Air Peace
P4 7214
13:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
14:15
Warri (QRW)
CN, 13 thá
2 053 284 ₫
Qatar Airways
QR 1406
13:45
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 14 thá +1
17 814 570 ₫
Qatar Airways
QR 1406
13:45
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
25 337 202 ₫
Трансаэро
UN 6558
14:50
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
15:50
Ilorin (ILR)
CN, 13 thá
2 677 259 ₫
Трансаэро
UN 550
14:50
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
15:50
Ilorin (ILR)
CN, 13 thá
2 843 125 ₫
Трансаэро
UN 6530
16:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Kano, Aminu (KAN)
CN, 13 thá
1 940 883 ₫
Air Peace
P4 7424
16:40
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:10
Kano, Aminu (KAN)
CN, 13 thá
2 433 015 ₫
Emirates
EK 784
16:40
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
49g 20ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
25 107 236 ₫
Emirates
EK 784
16:40
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
28 748 709 ₫
Трансаэро
UN 6528
17:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 13 thá
2 748 952 ₫
Air Peace
P4 7130
18:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
13:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
14 025 457 ₫
Royal Air Maroc
AT 556
18:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
16:20
Cairo (CAI)
T2, 14 thá +1
16 870 405 ₫
Royal Air Maroc
AT 556
18:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
CN, 13 thá
33g 20ph
1 điểm dừng
03:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
29 447 719 ₫
N2 121
05:45
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
6g 29ph
1 điểm dừng
12:14
Sokoto (SKO)
T2, 14 thá
5 550 763 ₫
Royal Air Maroc
AT 554
05:50
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
03:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
29 447 719 ₫
Трансаэро
UN 6500
06:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
07:00
Port Harcourt (PHC)
T2, 14 thá
1 917 796 ₫
Qatar Airways
QR 1408
07:55
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
16 143 144 ₫
Qatar Airways
QR 1408
07:55
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
27 169 330 ₫
Kenya Airways
KQ 533
11:25
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
17:30
Luân Đôn, London-City (LCY)
T3, 15 thá +1
16 933 593 ₫
Kenya Airways
KQ 533
11:25
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
20 360 897 ₫
Ethiopian Airlines
ET 900
12:05
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
20 884 319 ₫
UTAir Express
UR 901
12:30
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
34g 25ph
2 điểm dừng
22:55
Dubai (DXB)
T3, 15 thá +1
17 649 614 ₫
Ethiopian Airlines
ET 900
12:40
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
54g 25ph
2 điểm dừng
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
18 396 318 ₫
Трансаэро
UN 6514
13:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
2 242 542 ₫
EgyptAir
MS 876
13:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
21 615 226 ₫
RwandAir
WB 203
13:45
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá +1
11 173 522 ₫
RwandAir
WB 203
13:45
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
06:05
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá +1
11 173 522 ₫
RwandAir
WB 203
13:45
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
22:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá +1
14 373 899 ₫
RwandAir
WB 203
13:45
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
32g 5ph
3 điểm dừng
21:50
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá +1
14 373 899 ₫
RwandAir
WB 203
13:45
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
19 663 406 ₫
RwandAir
WB 203
13:45
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
42g 35ph
3 điểm dừng
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
19 722 644 ₫
Трансаэро
UN 6544
16:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
17:00
Owerri, Sam Mbakve (QOW)
T2, 14 thá
1 918 707 ₫
Трансаэро
UN 6530
16:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Kano, Aminu (KAN)
T2, 14 thá
2 007 412 ₫
Трансаэро
UN 6528
17:00
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:15
Abuja, Nnamdi Azikive (ABV)
T2, 14 thá
2 180 266 ₫
Royal Air Maroc
AT 556
18:15
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T2, 14 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá +1
11 438 423 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1762865 ₫ · cao nhất: 2093080 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1940883 ₫ 14.09.2026 — 2007412 ₫ 15.09.2026 — 2093080 ₫ 16.09.2026 — 2052069 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1867671 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 1778055 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 1870709 ₫ 25.09.2026 — 1762865 ₫ 26.09.2026 — 1924175 ₫ 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1785953 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1940883 ₫
14
placeholder
2007412 ₫
15
placeholder
2093080 ₫
16
placeholder
2052069 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
1867671 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
1778055 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
1870709 ₫
25
Giá tốt
1762865 ₫
26
placeholder
1924175 ₫
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1785953 ₫

Các hãng hàng không bay từ Lagos (Murtala Mahammed)

Air Peace
Giá từ
₫1 741 297
Трансаэро
Giá từ
₫1 762 865
Green Africa Airways
Giá từ
₫1 840 938
Virgin Nigeria Airways
Giá từ
₫3 342 244
Euroairlines
Giá từ
₫4 841 120
Dirgantara Air Service
Giá từ
₫5 037 973
Giá từ
₫5 280 697
Giá từ
₫7 423 598
RwandAir
Giá từ
₫8 929 157
Royal Air Maroc
Giá từ
₫9 060 696
UTAir Express
Giá từ
₫9 108 391
Kenya Airways
Giá từ
₫9 189 197
Air Côte d'Ivoire
Giá từ
₫9 638 192
Qatar Airways
Giá từ
₫10 504 587
Air Tanzania
Giá từ
₫10 750 957
TAAG
Giá từ
₫11 694 514
Turkish Airlines
Giá từ
₫13 265 387
ASKY Airlines
Giá từ
₫14 413 695
EgyptAir
Giá từ
₫14 785 831
KLM
Giá từ
₫16 245 823

Điểm đến phổ biến từ Lagos

LOS
Nigeria → Nigeria
KAN
từ
₫1 508 597
LOS
Nigeria → Nigeria
ABB
từ
₫1 514 369
LOS
Nigeria → Nigeria
QOW
từ
₫1 518 622
LOS
Nigeria → Nigeria
PHC
từ
₫1 545 659
LOS
Nigeria → Nigeria
BNI
từ
₫1 553 861
LOS
Nigeria → Nigeria
ABV
từ
₫1 573 607
LOS
Nigeria → Nigeria
ENU
từ
₫1 624 035
LOS
Nigeria → Nigeria
QRW
từ
₫1 658 971
LOS
Nigeria → Nigeria
ILR
từ
₫2 522 632

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nigeria

Tất cả các gói

nigercell

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫345546

Mua

nigercell

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

nigercell

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

nigercell

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫191970

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Lagos do các hãng hàng không sau khai thác: Royal Air Maroc, Трансаэро, RwandAir, Air Peace, Qatar Airways, Kenya Airways, Ethiopian Airlines, EgyptAir, Emirates, Green Africa Airways, Aero, UTAir Express, Turkish Airlines, Dirgantara Air Service, TAAG.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay P47170), do Air Peace khai thác, khởi hành từ Lagos lúc 07:00.
Vé rẻ nhất từ Lagos đi Asaba có giá ₫1 741 297 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay P47868, do Air Peace khai thác.