06:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 1 Thá
2 177 434 ₫
06:35
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
+1
14 872 559 ₫
06:50
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
07:50
Benin City (BNI)
CN, 1 Thá
1 796 813 ₫
07:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 1 Thá
2 133 835 ₫
07:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
16 354 627 ₫
09:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Amilkar Kabral (SID)
T2, 2 Thá
+1
17 296 633 ₫
07:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
61g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
18 135 846 ₫
07:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
61g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
18 135 846 ₫
08:35
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 1 Thá
2 145 292 ₫
09:15
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
27g
2 điểm dừng
11:15
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
+1
13 808 665 ₫
09:15
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
55g 13ph
2 điểm dừng
10:28
Montego Bay (MBJ)
T3, 3 Thá
+1
26 800 712 ₫
10:45
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
12g
1 điểm dừng
23:45
Tambo (JNB)
CN, 1 Thá
9 541 950 ₫
13:20
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Blaise Diagne (DSS)
CN, 1 Thá
13 626 628 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 2 Thá
+1
10 951 458 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
+1
12 160 790 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
28g
1 điểm dừng
15:30
London-Heathrow (LHR)
T2, 2 Thá
+1
12 307 501 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
06:20
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
+1
12 307 501 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
06:20
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
+1
12 307 501 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
19:35
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
15 230 903 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
56g 27ph
3 điểm dừng
14:57
Montego Bay (MBJ)
T3, 3 Thá
+1
23 649 128 ₫
12:40
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:10
Jos (JOS)
CN, 1 Thá
4 132 416 ₫
13:40
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:10
Aminu (KAN)
CN, 1 Thá
2 005 264 ₫
13:55
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:05
Port Harcourt (PHC)
CN, 1 Thá
1 663 468 ₫
16:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
17:00
Benin City (BNI)
CN, 1 Thá
1 982 668 ₫
16:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Sokoto (SKO)
CN, 1 Thá
3 633 089 ₫
14:25
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:05
Aminu (KAN)
CN, 1 Thá
2 092 781 ₫
14:45
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:20
London-Heathrow (LHR)
T2, 2 Thá
+1
11 253 155 ₫
14:45
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
+1
13 096 432 ₫
14:45
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 2 Thá
+1
14 181 330 ₫
15:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
16:00
Port Harcourt (PHC)
CN, 1 Thá
1 945 752 ₫
15:15
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
21 473 921 ₫
15:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
05:55
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
+1
11 004 605 ₫
16:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
05:45
Cape Town (CPT)
T2, 2 Thá
+1
12 145 514 ₫
17:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:30
Port Harcourt (PHC)
CN, 1 Thá
1 877 647 ₫
18:45
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
17g
1 điểm dừng
11:45
Yola (YOL)
T2, 2 Thá
+1
4 106 001 ₫
19:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:20
Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 1 Thá
1 976 303 ₫
19:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Yola (YOL)
T2, 2 Thá
+1
4 180 152 ₫
19:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:05
Kotoka (ACC)
CN, 1 Thá
5 020 956 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
06:20
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
+1
9 491 985 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
22:55
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
+1
14 861 738 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
19:00
London-Luton (LTN)
T3, 3 Thá
+1
15 385 888 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
19:15
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
+1
20 376 930 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
07:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
25 132 788 ₫
19:55
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Ilorin (ILR)
T2, 2 Thá
+1
3 795 712 ₫
20:10
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 2 Thá
+1
13 542 293 ₫
22:10
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
09:55
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
+1
16 591 083 ₫
22:10
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
12g
1 điểm dừng
12:10
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
+1
16 600 313 ₫
22:25
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
20:00
Nairobi Wilson (WIL)
T2, 2 Thá
+1
19 618 869 ₫
23:05
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:10
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
20 235 947 ₫
08:45
Murtala Mahammed (LOS)
T2, 2 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
17 482 170 ₫