09:15
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
12:35
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
+1
18 773 610 ₫
N2 119
10:20
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
6g
Bay thẳng
16:20
Yola (YOL)
T7, 31 Thá
5 078 241 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
28g
1 điểm dừng
15:30
London-Heathrow (LHR)
CN, 1 Thá
+1
12 985 364 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
28g
1 điểm dừng
15:30
London-Heathrow (LHR)
CN, 1 Thá
+1
12 985 364 ₫
14:40
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:10
Jos (JOS)
T7, 31 Thá
4 051 263 ₫
13:40
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:10
Aminu (KAN)
T7, 31 Thá
1 865 872 ₫
13:40
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:10
Aminu (KAN)
T7, 31 Thá
1 937 478 ₫
14:45
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 1 Thá
+1
14 197 560 ₫
14:45
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
20:00
Nairobi Wilson (WIL)
CN, 1 Thá
+1
18 672 726 ₫
15:00
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
31g
1 điểm dừng
21:00
London-Heathrow (LHR)
CN, 1 Thá
+1
18 505 647 ₫
16:00
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Tambo (JNB)
CN, 1 Thá
+1
12 291 589 ₫
16:00
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Cape Town (CPT)
CN, 1 Thá
+1
12 434 799 ₫
16:30
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:00
Port Harcourt (PHC)
T7, 31 Thá
2 387 158 ₫
19:00
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:30
Aminu (KAN)
T7, 31 Thá
2 216 260 ₫
18:45
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:05
Nnamdi Azikive (ABV)
T7, 31 Thá
2 284 365 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
14:25
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
+1
17 299 179 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
15:10
London-Gatwick (LGW)
CN, 1 Thá
+1
18 180 401 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
50g 35ph
2 điểm dừng
23:40
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
18 281 921 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
51g 45ph
3 điểm dừng
21:50
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
18 325 839 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
14:10
London-Southend (SEN)
CN, 1 Thá
+1
18 331 885 ₫
19:05
Murtala Mahammed (LOS)
T7, 31 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
16:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
18 346 206 ₫
06:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 1 Thá
2 177 434 ₫
06:35
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
+1
14 872 559 ₫
06:50
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
07:50
Benin City (BNI)
CN, 1 Thá
1 796 813 ₫
07:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:20
Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 1 Thá
2 133 835 ₫
07:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
06:55
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
16 354 627 ₫
09:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Amilkar Kabral (SID)
T2, 2 Thá
+1
17 296 633 ₫
07:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
61g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
18 135 846 ₫
07:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
61g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
18 135 846 ₫
08:35
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Nnamdi Azikive (ABV)
CN, 1 Thá
2 145 292 ₫
09:15
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
27g
2 điểm dừng
11:15
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
+1
13 808 665 ₫
09:15
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
55g 13ph
2 điểm dừng
10:28
Montego Bay (MBJ)
T3, 3 Thá
+1
26 800 712 ₫
10:45
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
12g
1 điểm dừng
23:45
Tambo (JNB)
CN, 1 Thá
9 541 950 ₫
13:20
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Blaise Diagne (DSS)
CN, 1 Thá
13 626 628 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
00:35
Gregoir Kauibanda (KGL)
T2, 2 Thá
+1
10 951 458 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
+1
12 160 790 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
06:20
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
+1
12 307 501 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
06:20
London-Gatwick (LGW)
T2, 2 Thá
+1
12 307 501 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
28g
1 điểm dừng
15:30
London-Heathrow (LHR)
T2, 2 Thá
+1
12 307 501 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
19:35
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
15 230 903 ₫
12:30
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
56g 27ph
3 điểm dừng
14:57
Montego Bay (MBJ)
T3, 3 Thá
+1
23 649 128 ₫
12:40
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:10
Jos (JOS)
CN, 1 Thá
4 132 416 ₫
13:40
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:10
Aminu (KAN)
CN, 1 Thá
2 005 264 ₫
13:55
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:05
Port Harcourt (PHC)
CN, 1 Thá
1 663 468 ₫
16:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
17:00
Benin City (BNI)
CN, 1 Thá
1 982 668 ₫
16:00
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:30
Sokoto (SKO)
CN, 1 Thá
3 633 089 ₫
14:25
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:05
Aminu (KAN)
CN, 1 Thá
2 092 781 ₫
14:45
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:20
London-Heathrow (LHR)
T2, 2 Thá
+1
11 253 155 ₫
14:45
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
08:30
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
+1
13 096 432 ₫
14:45
Murtala Mahammed (LOS)
CN, 1 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 2 Thá
+1
14 181 330 ₫