00:25
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
3 378 412 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
08:05
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
3 794 450 ₫
02:15
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
3 406 869 ₫
01:40
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
20:15
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
6 969 946 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
34 467 719 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
19:15
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
10 443 939 ₫
02:25
Almaty (ALA)
T4, 21 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
11:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
7 413 514 ₫
02:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
07:50
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
4 801 910 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
20:15
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
19 598 315 ₫
03:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 21 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
10:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
9 588 045 ₫
04:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
6 123 023 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
19:15
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
5 732 659 ₫
09:10
Tolmachevo (OVB)
T4, 21 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
9 845 092 ₫
05:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 21 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
15 982 344 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
7 574 980 ₫
06:00
Chisinau (RMO)
T4, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
07:45
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
4 295 241 ₫
06:00
Adler (AER)
T4, 21 Thá
27g 50ph
3 điểm dừng
08:50
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
11 178 578 ₫
06:05
Chisinau (RMO)
T4, 21 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
2 369 404 ₫
06:10
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
6 499 468 ₫
07:00
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T6, 23 Thá
+1
5 057 101 ₫
07:00
Adler (AER)
T4, 21 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
6 144 367 ₫
06:20
Ferents List (BUD)
T4, 21 Thá
49g 55ph
3 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T6, 23 Thá
+1
4 228 119 ₫
07:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
3 551 941 ₫
08:30
Shiphol (AMS)
T4, 21 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
15:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
5 214 546 ₫
08:55
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
6 776 620 ₫
09:15
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
6 938 395 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
12 312 860 ₫
11:10
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
12 451 436 ₫
11:30
Kazan (KZN)
T4, 21 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T6, 23 Thá
+1
9 502 673 ₫
11:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
22g
1 điểm dừng
08:50
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
2 852 874 ₫
12:25
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 21 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
8 979 300 ₫
12:35
Ferents List (BUD)
T4, 21 Thá
8g 40ph
2 điểm dừng
21:15
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
2 618 408 ₫
11:35
Ferents List (BUD)
T4, 21 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T6, 23 Thá
+1
4 404 432 ₫
11:40
Frederik Shopen (WAW)
T4, 21 Thá
44g 35ph
2 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T6, 23 Thá
+1
2 938 866 ₫
11:40
Ferents List (BUD)
T4, 21 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T6, 23 Thá
+1
3 064 760 ₫
12:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
2 766 573 ₫
12:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 21 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Mulhouse (MLH)
T4, 21 Thá
3 439 039 ₫
13:30
Iasi (IAS)
T4, 21 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
5 229 084 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T4, 21 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
7 180 285 ₫
15:00
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
10 624 582 ₫
17:15
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
8 264 767 ₫
16:45
Hamburg (HAM)
T4, 21 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
1 897 070 ₫
15:55
Krakow (KRK)
T4, 21 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T6, 23 Thá
+1
1 541 969 ₫
17:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 21 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
6 737 336 ₫
16:55
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 21 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
8 264 458 ₫
17:00
Adler (AER)
T4, 21 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
6 163 854 ₫
17:30
Nikola Tesla (BEG)
T4, 21 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T6, 23 Thá
+1
3 323 662 ₫
17:45
Kot DAzur (NCE)
T4, 21 Thá
38g 30ph
3 điểm dừng
08:15
Mulhouse (MLH)
T6, 23 Thá
+1
5 260 325 ₫
18:50
Pashkovskii (KRR)
T4, 21 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
7 904 407 ₫
18:00
Shiphol (AMS)
T4, 21 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Mulhouse (MLH)
T5, 22 Thá
+1
5 752 765 ₫