16:15
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
19:45
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
+1
22 724 944 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Makdonald — Karte (YOW)
T2, 2 Thá
4 200 838 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
9g 1ph
1 điểm dừng
00:01
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
+1
4 115 867 ₫
13:15
Vancouver (YVR)
T2, 2 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
19:55
Makdonald — Karte (YOW)
T2, 2 Thá
5 379 619 ₫
02:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
45g 29ph
2 điểm dừng
15:59
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
+1
40 912 664 ₫
20:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 2 Thá
57ph
Bay thẳng
21:52
Makdonald — Karte (YOW)
T2, 2 Thá
3 465 055 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
27g 40ph
3 điểm dừng
01:40
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
+1
24 961 890 ₫
11:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
54g 57ph
3 điểm dừng
09:47
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
22 461 118 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
54g 17ph
3 điểm dừng
09:47
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
22 166 741 ₫
16:45
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
15:00
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
+1
17 563 641 ₫
14:50
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
27g 24ph
1 điểm dừng
13:14
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
+1
16 174 182 ₫
12:30
Stenfild (YHZ)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:45
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
4 106 319 ₫
12:10
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:20
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
1 543 172 ₫
22:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
+1
21 559 529 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 22ph
4 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
27 892 293 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
43g 42ph
3 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
21 265 471 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 27ph
3 điểm dừng
11:37
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
24 883 920 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
31 208 409 ₫
20:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
1g 7ph
Bay thẳng
22:02
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
3 297 976 ₫
09:40
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
38g 52ph
3 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
19 574 633 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
29 582 494 ₫
08:15
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
35g 17ph
3 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
14 482 072 ₫
12:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
37g 7ph
3 điểm dừng
17:52
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
28 372 843 ₫
15:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
52g 42ph
3 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
16 523 615 ₫
11:35
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
3 269 016 ₫
16:10
Fredericton (YFC)
T4, 4 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
16:59
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
4 851 968 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
43g 52ph
2 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
21 374 947 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
28 149 435 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
29 860 322 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
41g 23ph
2 điểm dừng
17:58
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
35 125 691 ₫
07:40
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
22g
2 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
18 985 879 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
45g 25ph
4 điểm dừng
23:55
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
25 458 353 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
54g 17ph
3 điểm dừng
09:47
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
21 535 979 ₫
13:40
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:45
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
3 400 451 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
31 646 951 ₫
12:30
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:45
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
4 106 319 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
4 199 565 ₫
12:35
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
6 826 044 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
20 026 223 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T6, 6 Thá
38g 22ph
3 điểm dừng
09:47
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
22 513 311 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
50g 50ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
19 762 716 ₫
06:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
21 159 177 ₫
09:15
Manas (BSZ)
T6, 6 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
25 928 083 ₫
23:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
1g 7ph
Bay thẳng
00:37
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
3 368 627 ₫
06:05
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
6g 32ph
1 điểm dừng
11:37
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
8 203 091 ₫
08:20
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 6 Thá
57ph
Bay thẳng
09:17
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
3 383 903 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
21 542 662 ₫
15:10
Winnipeg (YWG)
T6, 6 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
10 635 440 ₫
22:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
3 170 360 ₫
08:20
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 7 Thá
57ph
Bay thẳng
09:17
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
3 279 518 ₫