06:48
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
CN, 13 thá
35g 11ph
4 điểm dừng
17:59
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
+1
17 087 308 ₫
11:40
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
09:35
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
+1
21 283 189 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
8g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
6 404 095 ₫
13:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
51g 15ph
2 điểm dừng
16:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
+1
15 717 541 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
55g 45ph
2 điểm dừng
21:35
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
+1
48 083 419 ₫
15:45
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
1g 4ph
Bay thẳng
16:49
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
2 451 850 ₫
15:45
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
1g 4ph
Bay thẳng
16:49
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
3 351 662 ₫
18:30
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá
57ph
Bay thẳng
19:27
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
CN, 13 thá
10 648 581 ₫
18:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
16:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
+1
16 718 816 ₫
21:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
72g
2 điểm dừng
21:05
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
+1
30 444 741 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
+1
25 855 459 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
16:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
+1
15 799 563 ₫
03:40
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
9g 44ph
2 điểm dừng
13:24
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
12 733 459 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
48g 30ph
2 điểm dừng
04:20
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
+1
52 075 460 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
16:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
+1
16 418 069 ₫
10:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:50
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
6 062 641 ₫
11:59
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T2, 14 thá
32g 39ph
3 điểm dừng
20:38
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
+1
17 378 942 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
28g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
+1
16 600 340 ₫
13:00
Winnipeg (YWG)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:35
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
2 012 273 ₫
14:30
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
23:20
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
8 469 227 ₫
15:45
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 14 thá
1g 4ph
Bay thẳng
16:49
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
3 524 212 ₫
16:40
Winnipeg (YWG)
T2, 14 thá
2g 32ph
Bay thẳng
19:12
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
3 021 143 ₫
20:25
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
+1
8 948 600 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
49g 15ph
3 điểm dừng
00:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
14 943 192 ₫
00:10
Winnipeg (YWG)
T3, 15 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
3 393 584 ₫
00:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
47g 5ph
3 điểm dừng
00:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
16 229 115 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
73g 30ph
3 điểm dừng
04:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T6, 18 thá
+1
23 418 191 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
48g 35ph
2 điểm dừng
04:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
44 783 401 ₫
06:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá
41g 50ph
3 điểm dừng
00:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
10 548 332 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
45g 55ph
3 điểm dừng
04:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
15 550 155 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
41g
3 điểm dừng
00:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
17 596 148 ₫
08:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
8g
Bay thẳng
16:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
8 196 427 ₫
09:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
41g 50ph
4 điểm dừng
03:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
21 401 057 ₫
10:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:50
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
3 050 914 ₫
11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
04:20
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
33 419 406 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
55g 45ph
2 điểm dừng
21:35
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
42 390 789 ₫
13:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 15 thá
32g 20ph
3 điểm dừng
22:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
+1
11 803 876 ₫
15:10
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
00:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
9 891 852 ₫
15:45
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 15 thá
1g 4ph
Bay thẳng
16:49
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
3 685 218 ₫
18:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
29g 40ph
Bay thẳng
00:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
13 092 533 ₫
18:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
29g 40ph
3 điểm dừng
00:00
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
13 483 504 ₫
20:25
Halifax, Stenfild (YHZ)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
4 768 819 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
13g
2 điểm dừng
09:35
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
+1
2 742 572 ₫
20:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
55g 35ph
3 điểm dừng
04:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T6, 18 thá
+1
38 919 740 ₫
22:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
53g 45ph
3 điểm dừng
04:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T6, 18 thá
+1
34 845 070 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
64g 15ph
2 điểm dừng
15:40
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T6, 18 thá
+1
18 810 985 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
9g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
1 709 095 ₫
00:00
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
9g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
1 987 059 ₫
00:40
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T4, 16 thá
3 592 563 ₫
01:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
16:25
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T5, 17 thá
+1
32 201 227 ₫