12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
54g 17ph
3 điểm dừng
09:47
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
22 047 670 ₫
16:45
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
15:00
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
+1
17 469 296 ₫
14:50
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
27g 24ph
1 điểm dừng
13:14
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
+1
16 087 301 ₫
12:30
Stenfild (YHZ)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:45
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
4 084 262 ₫
12:10
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:20
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
1 534 882 ₫
22:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
+1
21 443 720 ₫
19:10
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
49g 19ph
2 điểm dừng
14:29
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
18 916 814 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
45g 22ph
4 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
27 742 466 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
43g 42ph
3 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
21 151 241 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 27ph
3 điểm dừng
11:37
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
24 750 253 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
31 040 770 ₫
20:55
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
1g 7ph
Bay thẳng
22:02
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
3 280 261 ₫
09:40
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
38g 52ph
3 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
19 469 486 ₫
10:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
29 423 588 ₫
08:15
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
35g 17ph
3 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
14 404 280 ₫
12:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
37g 7ph
3 điểm dừng
17:52
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
+1
28 220 436 ₫
15:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
52g 42ph
3 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
16 434 857 ₫
11:35
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
3 251 456 ₫
16:10
Fredericton (YFC)
T4, 4 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
16:59
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
4 825 905 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
43g 52ph
2 điểm dừng
14:32
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
21 260 129 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
27 998 227 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
29 699 924 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
41g 23ph
2 điểm dừng
17:58
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
34 937 009 ₫
07:40
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
22g
2 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
18 883 895 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
45g 25ph
4 điểm dừng
23:55
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
25 321 600 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
54g 17ph
3 điểm dừng
09:47
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
21 420 296 ₫
13:40
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:45
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
3 382 185 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
31 476 956 ₫
12:30
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:45
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
4 084 262 ₫
12:40
Fredericton (YFC)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:25
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
4 177 007 ₫
12:35
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
6 789 377 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T6, 6 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
19 918 650 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T6, 6 Thá
38g 22ph
3 điểm dừng
09:47
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
22 392 378 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
50g 50ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
19 656 559 ₫
06:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
21 045 518 ₫
09:15
Manas (BSZ)
T6, 6 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
25 788 807 ₫
23:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
1g 7ph
Bay thẳng
00:37
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
+1
3 350 532 ₫
06:05
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
6g 32ph
1 điểm dừng
11:37
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
8 159 028 ₫
08:20
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 6 Thá
57ph
Bay thẳng
09:17
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
3 365 726 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
+1
21 426 944 ₫
15:10
Winnipeg (YWG)
T6, 6 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
10 578 311 ₫
22:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:40
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
3 153 330 ₫
08:20
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 7 Thá
57ph
Bay thẳng
09:17
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
3 261 902 ₫
02:45
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
46g 37ph
2 điểm dừng
17:22
Makdonald — Karte (YOW)
T2, 9 Thá
+1
25 240 884 ₫
20:00
Winnipeg (YWG)
T7, 7 Thá
3g 37ph
1 điểm dừng
23:37
Makdonald — Karte (YOW)
T7, 7 Thá
4 475 500 ₫
12:35
Winnipeg (YWG)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
CN, 8 Thá
4 500 823 ₫
15:35
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 8 Thá
57ph
Bay thẳng
16:32
Makdonald — Karte (YOW)
CN, 8 Thá
3 292 289 ₫
23:30
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
6g 37ph
1 điểm dừng
08:07
Makdonald — Karte (YOW)
T2, 9 Thá
+1
4 746 455 ₫
11:20
Kastrup (CPH)
T2, 9 Thá
42g 41ph
2 điểm dừng
00:01
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 11 Thá
+1
9 970 562 ₫
07:00
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 9 Thá
1g 7ph
Bay thẳng
08:07
Makdonald — Karte (YOW)
T2, 9 Thá
3 692 074 ₫