Chuyến bay đến Montréal-Pierre Elliott Trudeau (Montreal)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Montréal-Pierre Elliott Trudeau (Montreal)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

AJet
VF 3128
21:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
47g 57ph
3 điểm dừng
21:02
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
13 742 633 ₫
Air Canada
AC 735
21:30
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
1g 31ph
Bay thẳng
23:01
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
3 770 885 ₫
Azal
J2 20
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
46g 35ph
3 điểm dừng
20:05
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
40 616 988 ₫
Etihad Airways
EY 831
22:25
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
65g 10ph
2 điểm dừng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
26 052 919 ₫
Pegasus
PC 1522
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
15 771 918 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
17 590 376 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
14 825 020 ₫
Air Transat
TS 761
23:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá +1
4 248 132 ₫
FlyOne Armenia
3F 324
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
42g 30ph
3 điểm dừng
18:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
16 740 385 ₫
Austrian Airlines
OS 912
00:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
24 233 550 ₫
Air Canada
AC 1611
00:55
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
3g 23ph
Bay thẳng
04:18
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
5 237 256 ₫
Turkish Airlines
TK 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
48g 5ph
3 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
13 418 798 ₫
Edelweiss Air
WK 8171
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
17g
1 điểm dừng
19:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
23 689 775 ₫
AJet
VF 634
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
40g 15ph
3 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
39 306 762 ₫
WestJet
WS 235
02:05
Winnipeg (YWG)
CN, 13 thá
9g
1 điểm dừng
11:05
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
4 636 065 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
15 271 888 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
42g 12ph
3 điểm dừng
21:02
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
17 590 984 ₫
Pegasus
PC 1163
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
41g 37ph
2 điểm dừng
21:02
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
11 047 147 ₫
President Airlines
TO 3423
03:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
46g
2 điểm dừng
01:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
16 151 346 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
17 545 720 ₫
Ryanair
FR 182
03:45
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
9 586 852 ₫
Aeroflot
SU 1152
04:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
43g 20ph
4 điểm dừng
23:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
17 758 065 ₫
Pobeda
DP 839
05:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
66g 32ph
3 điểm dừng
23:32
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
18 565 526 ₫
Tunisair
TU 930
05:50
Tunis, Karfagen (TUN)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
11 795 370 ₫
FlyOne Armenia
3F 312
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
42g
3 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
16 086 943 ₫
Pobeda
DP 963
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
40g 32ph
3 điểm dừng
23:32
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
18 704 052 ₫
FlyOne Armenia
3F 828
07:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
32g 15ph
3 điểm dừng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
16 484 598 ₫
Air Transat
TS 251
07:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
7g 50ph
Bay thẳng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
8 089 799 ₫
Pegasus
PC 1185
08:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
33g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
11 480 649 ₫
Ryanair
FR 1324
09:55
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
9 638 192 ₫
Air Canada
AC 1555
10:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
1g 34ph
Bay thẳng
11:34
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
3 876 906 ₫
Air Canada
AC 8820
10:00
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
CN, 13 thá
1g 48ph
Bay thẳng
11:48
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
4 031 533 ₫
Pegasus
PC 1165
10:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
31g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
11 446 017 ₫
Pegasus
PC 923
11:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
15 537 700 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
17 214 898 ₫
Turkish Airlines
TK 1367
12:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
23 127 468 ₫
FlyOne Armenia
3F 247
13:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
12 034 449 ₫
Qatar Airways
QR 340
14:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
34 986 026 ₫
Air Canada
AC 1557
14:25
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
1g 34ph
Bay thẳng
15:59
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
3 976 244 ₫
Ryanair
FR 1938
16:10
Viên, Shvehat (VIE)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
10 527 371 ₫
Air Serbia
JU 841
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
32g 45ph
3 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
12 052 980 ₫
Porter Airlines
PD 2404
16:25
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
1g 43ph
Bay thẳng
18:08
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
5 712 072 ₫
Air Bagan
W9 5730
17:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
11 395 589 ₫
French Bee
BF 760
17:20
Paris, Paris-Orly (ORY)
CN, 13 thá
7g 40ph
Bay thẳng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
8 130 506 ₫
LC Peru
W4 6031
18:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 13 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
9 998 481 ₫
Turkish Airlines
TK 3044
18:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
44g
3 điểm dừng
14:40
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
16 784 130 ₫
FlyOne Armenia
3F 334
19:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
44g 35ph
3 điểm dừng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
19 008 445 ₫
AJet
VF 3098
19:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
52g 2ph
3 điểm dừng
23:32
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
13 071 876 ₫
FlyArystan
FS 7333
19:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
28g 20ph
3 điểm dừng
00:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
15 493 651 ₫
Azal
J2 810
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
20g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
19 687 405 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1842153 ₫ · cao nhất: 4421897 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 4248132 ₫ 13.09.2026 — 4421897 ₫ 14.09.2026 — 4119631 ₫ 15.09.2026 — 1842153 ₫ 16.09.2026 — 4238411 ₫ 17.09.2026 — 4262106 ₫ 18.09.2026 — 4229297 ₫ 19.09.2026 — 3085850 ₫ 20.09.2026 — 3170910 ₫ 21.09.2026 — 3200984 ₫ 22.09.2026 — 2711586 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 3496567 ₫ 25.09.2026 — 2727687 ₫ 26.09.2026 — 2549669 ₫ 27.09.2026 — 3484112 ₫ 28.09.2026 — 1889240 ₫ 29.09.2026 — 1857039 ₫ 30.09.2026 — 2147457 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
4248132 ₫
13
placeholder
4421897 ₫
14
placeholder
4119631 ₫
15
Giá tốt
1842153 ₫
16
placeholder
4238411 ₫
17
placeholder
4262106 ₫
18
placeholder
4229297 ₫
19
placeholder
3085850 ₫
20
placeholder
3170910 ₫
21
placeholder
3200984 ₫
22
placeholder
2711586 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
3496567 ₫
25
placeholder
2727687 ₫
26
placeholder
2549669 ₫
27
placeholder
3484112 ₫
28
Giá tốt
1889240 ₫
29
Giá tốt
1857039 ₫
30
Giá tốt
2147457 ₫

Các hãng hàng không bay đến Montréal-Pierre Elliott Trudeau (Montreal)

WestJet
Giá từ
₫1 533 508
Porter Airlines
Giá từ
₫1 842 153
Passaredo Linhas Aereas
Giá từ
₫2 548 150
Air Canada
Giá từ
₫2 552 707
Jazz
Giá từ
₫3 215 566
United Airlines
Giá từ
₫4 225 348
Air Transat
Giá từ
₫4 248 132
French Bee
Giá từ
₫5 869 433
President Airlines
Giá từ
₫6 353 970
Ryanair
Giá từ
₫7 537 517
Avianca
Giá từ
₫8 283 614
Tunisair
Giá từ
₫8 443 709
LC Peru
Giá từ
₫8 457 379
British Airways
Giá từ
₫8 702 837
Easyjet
Giá từ
₫8 709 824
Mokulele Airlines
Giá từ
₫8 736 861
Wizz Air
Giá từ
₫9 008 141
Air Bagan
Giá từ
₫9 204 083
Vueling Airlines
Giá từ
₫9 257 245
American Airlines
Giá từ
₫9 422 808

Điểm đến phổ biến đến Montréal-Pierre Elliott Trudeau

YTO
Canada → Canada
YUL
từ
₫1 533 508
NYC
Hoa Kỳ → Canada
YUL
từ
₫1 898 657
YYC
Calgary — Montreal
Canada → Canada
YUL
từ
₫2 226 745
YVR
Vancouver — Montreal
Canada → Canada
YUL
từ
₫2 277 781
YOW
Ottawa — Montreal
Canada → Canada
YUL
từ
₫2 335 804
YHZ
Halifax — Montreal
Canada → Canada
YUL
từ
₫2 619 843
YEA
Canada → Canada
YUL
từ
₫2 751 078
YWG
Canada → Canada
YUL
từ
₫3 022 055
CHI
Chicago — Montreal
Hoa Kỳ → Canada
YUL
từ
₫3 037 852

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Canada

Tất cả các gói

canadamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

canadamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

canadamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫947052

Mua

canadamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

canadamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Montréal-Pierre Elliott Trudeau do các hãng hàng không sau khai thác: AJet, Pegasus Airlines, Победа, FlyOne Armenia, Ryanair, Air Canada, Turkish Airlines, WestJet, President Airlines, Air Transat, Porter Airlines, Azal, Qatar Airways, Air Bagan, LC Peru.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AC735), do Air Canada khai thác, đến Montréal-Pierre Elliott Trudeau lúc 23:01.
Vé rẻ nhất đến Montréal-Pierre Elliott Trudeau từ Toronto có giá ₫1 842 153 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay PD2463, do Porter Airlines khai thác.