11:30
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
02:05
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
15 280 549 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
17 073 862 ₫
19:00
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
22:20
Perth (PER)
CN, 1 Thá
6 646 554 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
58g 40ph
2 điểm dừng
03:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
16 075 208 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
19:40
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
15 558 696 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
17 539 136 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
36g
2 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
18 862 400 ₫
13:35
Sharjah (SHJ)
CN, 1 Thá
22g
2 điểm dừng
15:35
Perth (PER)
T2, 2 Thá
+1
10 459 133 ₫
14:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
57g 15ph
2 điểm dừng
04:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
14 278 713 ₫
21:50
Adelaide (ADL)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:40
Perth (PER)
CN, 1 Thá
6 180 324 ₫
19:20
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
5 861 761 ₫
15:25
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
20g
1 điểm dừng
12:25
Perth (PER)
T2, 2 Thá
+1
4 873 927 ₫
12:30
London-Heathrow (LHR)
CN, 1 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
17 752 042 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
33g 15ph
4 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
17 811 236 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
47g 45ph
3 điểm dừng
21:45
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
19 132 591 ₫
19:25
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
04:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
12 562 734 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
34g
3 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
15 159 616 ₫
17:30
Cam Ranh (CXR)
CN, 1 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Perth (PER)
T2, 2 Thá
+1
4 043 625 ₫
21:30
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
05:25
Perth (PER)
T2, 2 Thá
+1
5 932 411 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
17 211 662 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
17 211 662 ₫
19:05
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 1 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
00:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
+1
4 322 408 ₫
19:20
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:05
Perth (PER)
CN, 1 Thá
3 684 326 ₫
19:20
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:05
Perth (PER)
CN, 1 Thá
4 133 370 ₫
19:20
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
43g 35ph
3 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
23 476 957 ₫
00:25
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
03:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
4 125 732 ₫
01:00
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
04:40
Perth (PER)
T2, 2 Thá
3 339 666 ₫
20:10
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
21 881 912 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
24 101 037 ₫
20:40
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
14:35
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
14 850 600 ₫
20:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
23 011 365 ₫
01:25
Tolmachevo (OVB)
T2, 2 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
23 285 692 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
40g 40ph
4 điểm dừng
19:40
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
16 770 256 ₫
22:15
Kingsford Smit (SYD)
CN, 1 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
00:20
Perth (PER)
T2, 2 Thá
+1
6 426 646 ₫
00:55
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
60g 40ph
3 điểm dừng
16:35
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
20 918 583 ₫
23:00
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
21 281 065 ₫
23:10
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
04:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
16 089 529 ₫
07:15
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
09:20
Perth (PER)
T2, 2 Thá
4 613 284 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
03:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
17 175 700 ₫
23:40
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
01:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
12 710 400 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
20 546 236 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
21:45
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
20 605 748 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
04:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
15 810 746 ₫
01:05
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
54g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
25 042 724 ₫
07:00
Geraldton (GET)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
08:00
Perth (PER)
T2, 2 Thá
4 734 536 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
01:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
30 363 150 ₫
07:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
6 273 888 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
16 791 578 ₫
08:10
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
10 004 996 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
04:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
15 059 050 ₫