00:10
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
04:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
15 810 746 ₫
01:05
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
54g 20ph
2 điểm dừng
12:25
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
25 042 724 ₫
07:00
Geraldton (GET)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
08:00
Perth (PER)
T2, 2 Thá
4 734 536 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
01:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
30 363 150 ₫
07:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
6 273 888 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
16 791 578 ₫
08:10
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
45g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
10 004 996 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
04:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
15 059 050 ₫
03:30
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 2 Thá
33g
1 điểm dừng
17:30
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
48 454 123 ₫
04:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
12:25
Perth (PER)
T2, 2 Thá
2 678 353 ₫
05:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
5 218 269 ₫
08:00
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
41g 50ph
4 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
18 398 399 ₫
07:30
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
00:50
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
6 192 417 ₫
07:50
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
04:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
6 060 664 ₫
08:05
Cam Ranh (CXR)
T2, 2 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
04:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
5 667 313 ₫
06:15
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
17 701 123 ₫
13:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
31g 25ph
1 điểm dừng
21:45
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
7 753 411 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
39g 25ph
3 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
20 517 912 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
49g 40ph
3 điểm dừng
16:35
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
23 403 125 ₫
14:05
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
6 686 016 ₫
15:10
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
8 731 060 ₫
18:30
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Perth (PER)
T2, 2 Thá
6 951 114 ₫
17:20
Darwin (DRW)
T2, 2 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
19:30
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
8 232 688 ₫
11:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
22 020 030 ₫
11:20
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
48g 15ph
3 điểm dừng
16:35
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
24 240 746 ₫
16:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
03:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
6 830 499 ₫
11:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
23 017 093 ₫
17:00
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
7 429 755 ₫
19:00
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
22:20
Perth (PER)
T2, 2 Thá
7 905 214 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
20 018 586 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
20 018 586 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
03:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
15 108 060 ₫
20:45
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:00
Perth (PER)
T2, 2 Thá
5 905 042 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
36g
2 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
19 708 296 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
36g
2 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
19 708 296 ₫
13:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
04:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
5 426 719 ₫
19:00
Broome (BME)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:30
Perth (PER)
T2, 2 Thá
4 773 998 ₫
15:00
Sharjah (SHJ)
T2, 2 Thá
32g 40ph
1 điểm dừng
03:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
12 803 964 ₫
21:50
Adelaide (ADL)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:40
Perth (PER)
T2, 2 Thá
3 670 642 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
15:25
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
21 082 480 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
33g 15ph
4 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
20 728 273 ₫
19:40
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
16:35
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
6 653 555 ₫
19:45
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
7 888 665 ₫
16:20
Phuket (HKT)
T2, 2 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
04:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
5 775 516 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
56g 20ph
3 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
21 173 816 ₫
17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
03:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
3 949 743 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
16:35
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
14 428 925 ₫
17:35
Changi (SIN)
T2, 2 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
00:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
5 980 148 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
16 642 003 ₫
17:50
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
01:35
Perth (PER)
T3, 3 Thá
+1
4 951 897 ₫