03:15
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
15 896 036 ₫
08:45
Geraldton (GET)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:50
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4 678 524 ₫
03:45
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
5g
Bay thẳng
05:45
Perth (PER)
T3, 3 Thá
6 077 531 ₫
08:15
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
44g 35ph
1 điểm dừng
05:50
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
5 609 392 ₫
05:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
15:40
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4 338 957 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
01:30
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
21 840 858 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
55g 55ph
3 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
16 852 045 ₫
14:50
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
15:35
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4 666 113 ₫
12:55
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
21:45
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
23 489 051 ₫
14:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
19:55
Perth (PER)
T3, 3 Thá
5 281 281 ₫
17:20
Tullamarin (MEL)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
18:40
Perth (PER)
T3, 3 Thá
5 266 642 ₫
14:30
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
6 336 901 ₫
18:50
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
19:30
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4 329 409 ₫
11:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
16:25
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
27 762 449 ₫
11:25
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
51g 30ph
3 điểm dừng
22:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
14 590 593 ₫
12:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
16:25
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
18 672 090 ₫
12:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
16:25
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
18 672 090 ₫
12:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
16:55
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
11 916 696 ₫
12:15
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
14:20
Perth (PER)
T3, 3 Thá
5 860 169 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
15 017 042 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
05:25
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
17 248 260 ₫
13:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
15 887 443 ₫
19:00
Broome (BME)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:30
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4 806 459 ₫
16:00
Bolshoe Savino (PEE)
T3, 3 Thá
56g 40ph
3 điểm dừng
03:40
Perth (PER)
T6, 6 Thá
+1
18 729 692 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 20ph
4 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
13 703 007 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
15 019 588 ₫
22:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Perth (PER)
T4, 4 Thá
+1
6 938 385 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
16:35
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
20 869 255 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
15 435 535 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
15 435 535 ₫
18:25
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
54g 25ph
3 điểm dừng
08:50
Perth (PER)
T6, 6 Thá
+1
12 444 665 ₫
18:30
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
20 528 096 ₫
18:50
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
09:25
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
11 143 360 ₫
00:15
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
04:00
Perth (PER)
T4, 4 Thá
4 631 742 ₫
19:25
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:05
Perth (PER)
T3, 3 Thá
3 564 984 ₫
00:25
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
03:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
4 181 744 ₫
20:40
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
16:35
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
11 915 105 ₫
22:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
55g 25ph
3 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T6, 6 Thá
+1
18 892 315 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
16:25
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
15 708 271 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
14 963 259 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
54g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T6, 6 Thá
+1
16 850 135 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
54g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T6, 6 Thá
+1
16 850 135 ₫
22:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
19:40
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
15 988 327 ₫
06:15
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
08:20
Perth (PER)
T4, 4 Thá
6 153 592 ₫
22:50
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
40g 5ph
3 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
22 788 275 ₫
23:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
40g
2 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
11 277 978 ₫
23:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
39g 30ph
3 điểm dừng
19:55
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
17 508 903 ₫
00:35
Manchester (MAN)
T4, 4 Thá
58g 50ph
3 điểm dừng
19:25
Perth (PER)
T6, 6 Thá
+1
14 021 571 ₫
06:30
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
48g 55ph
4 điểm dừng
08:25
Perth (PER)
T6, 6 Thá
+1
17 024 215 ₫
08:50
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
16:35
Perth (PER)
T5, 5 Thá
+1
9 149 871 ₫