00:25
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:40
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
998 671 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
06:40
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
12 182 831 ₫
06:20
El Nido (ENI)
T3, 3 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
14:15
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
+1
4 124 145 ₫
03:00
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:30
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 047 101 ₫
09:00
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 146 809 ₫
09:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
5 251 963 ₫
05:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
15:35
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
+1
3 812 041 ₫
11:25
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
13:55
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
+1
6 358 572 ₫
11:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
+1
6 574 449 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
11:25
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
+1
4 624 589 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
12 832 046 ₫
07:05
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:25
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
956 255 ₫
07:30
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:00
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
995 822 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
51g 55ph
2 điểm dừng
17:30
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
11 387 060 ₫
14:20
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:35
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 196 822 ₫
09:30
Maktan (CEB)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:55
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
938 212 ₫
09:55
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:25
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 019 562 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
16:10
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
12 162 573 ₫
15:30
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:10
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 095 214 ₫
10:55
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:20
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 010 382 ₫
11:05
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:30
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 033 806 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
13 111 864 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
06:40
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
12 329 387 ₫
14:00
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:20
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 049 633 ₫
14:00
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:20
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 115 156 ₫
19:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
11:15
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
6 036 022 ₫
19:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
16:25
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
+1
4 296 657 ₫
14:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
04:35
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
+1
5 155 419 ₫
16:40
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:10
Puerto Princesa (PPS)
T3, 3 Thá
1 043 935 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
06:40
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
12 505 698 ₫
20:10
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
12:10
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
+1
4 012 408 ₫
01:20
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
14:15
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
6 372 499 ₫
20:25
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
07:50
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
+1
4 919 283 ₫
01:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
11:30
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
4 421 056 ₫
21:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
10:10
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
5 556 470 ₫
22:20
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
12:10
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
+1
6 033 489 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g
3 điểm dừng
11:15
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
13 476 830 ₫
04:35
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:05
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
1 004 685 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
16:25
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
12 050 836 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
35g 40ph
3 điểm dừng
17:20
Puerto Princesa (PPS)
T5, 5 Thá
+1
16 038 238 ₫
02:55
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:25
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
1 044 885 ₫
07:55
Caticlan (MPH)
T4, 4 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
12:35
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
1 931 185 ₫
02:55
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
06:50
Puerto Princesa (PPS)
T6, 6 Thá
+1
6 212 649 ₫
03:00
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:30
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
1 037 288 ₫
09:05
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:30
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
693 530 ₫
09:10
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:35
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
1 093 315 ₫
08:30
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
16:25
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
4 312 484 ₫
06:05
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:35
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
1 015 763 ₫
11:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
17:20
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
4 244 429 ₫
11:30
Maktan (CEB)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:50
Puerto Princesa (PPS)
T4, 4 Thá
1 090 782 ₫