17:35
Kurumoch (KUF)
T5, 22 Thá
43g 35ph
4 điểm dừng
16:10
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
18 196 544 ₫
21:05
Đà Nẵng (DAD)
T5, 22 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
06:30
Kondao (VCS)
T6, 23 Thá
+1
2 608 307 ₫
22:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
06:15
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
12 096 840 ₫
22:45
Irkutsk (IKT)
T5, 22 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
01:15
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
15 919 396 ₫
00:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
59g 40ph
2 điểm dừng
16:10
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
25 521 130 ₫
01:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
06:15
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
11 472 360 ₫
05:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 23 Thá
50ph
Bay thẳng
06:30
Kondao (VCS)
T6, 23 Thá
1 620 146 ₫
05:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 23 Thá
50ph
Bay thẳng
06:30
Kondao (VCS)
T6, 23 Thá
1 701 763 ₫
02:50
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
16:10
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
15 546 960 ₫
04:20
Phuket (HKT)
T6, 23 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
03:30
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
4 225 951 ₫
06:35
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
31g 35ph
3 điểm dừng
16:10
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
15 941 286 ₫
08:40
Đà Nẵng (DAD)
T6, 23 Thá
55g 30ph
1 điểm dừng
16:10
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
2 664 282 ₫
04:40
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
14:10
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
10 932 311 ₫
14:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
16:25
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
5 190 971 ₫
11:05
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
4 343 530 ₫
15:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 23 Thá
55ph
Bay thẳng
16:10
Kondao (VCS)
T6, 23 Thá
1 513 512 ₫
17:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
07:10
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
6 439 932 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
06:05
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
11 450 783 ₫
13:45
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
01:15
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
+1
5 163 766 ₫
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
35g
4 điểm dừng
06:05
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
16 585 779 ₫
15:55
Irkutsk (IKT)
T6, 23 Thá
34g 10ph
4 điểm dừng
01:05
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
13 752 322 ₫
18:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
06:05
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
19 437 999 ₫
20:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
07:10
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
11 896 706 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
06:05
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
17 009 500 ₫
01:30
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
15 060 384 ₫
23:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
26g 45ph
4 điểm dừng
04:15
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
11 912 029 ₫
00:20
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
26g 50ph
3 điểm dừng
07:10
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
16 257 122 ₫
05:45
Đà Nẵng (DAD)
T7, 24 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
16:10
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
2 460 083 ₫
06:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
29g 45ph
3 điểm dừng
16:10
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
11 366 039 ₫
11:20
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 24 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
2 743 397 ₫
15:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 24 Thá
55ph
Bay thẳng
16:25
Kondao (VCS)
T7, 24 Thá
1 546 659 ₫
15:50
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T7, 24 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
02:05
Kondao (VCS)
T2, 26 Thá
+1
12 331 997 ₫
17:00
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 24 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
+1
2 757 782 ₫
20:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
06:05
Kondao (VCS)
T2, 26 Thá
+1
15 106 352 ₫
22:25
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
06:05
Kondao (VCS)
T2, 26 Thá
+1
20 815 796 ₫
23:10
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
06:15
Kondao (VCS)
T2, 26 Thá
+1
29 076 320 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
29g 10ph
4 điểm dừng
09:45
Kondao (VCS)
T2, 26 Thá
+1
13 525 295 ₫
05:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 25 Thá
1g
Bay thẳng
06:05
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
1 369 353 ₫
01:50
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
48g 25ph
3 điểm dừng
04:15
Kondao (VCS)
T3, 27 Thá
+1
12 301 977 ₫
06:00
Đà Nẵng (DAD)
CN, 25 Thá
9g
1 điểm dừng
15:00
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
2 460 083 ₫
02:50
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
33g 20ph
3 điểm dừng
16:10
Kondao (VCS)
T2, 26 Thá
+1
15 278 030 ₫
08:10
Almaty (ALA)
CN, 25 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
15:00
Kondao (VCS)
T2, 26 Thá
+1
14 456 856 ₫
15:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 25 Thá
1g
Bay thẳng
16:10
Kondao (VCS)
CN, 25 Thá
1 324 010 ₫
11:40
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
07:30
Kondao (VCS)
T3, 27 Thá
+1
13 677 897 ₫
20:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
CN, 25 Thá
34g
3 điểm dừng
06:15
Kondao (VCS)
T3, 27 Thá
+1
16 506 038 ₫
20:50
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 25 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Kondao (VCS)
T2, 26 Thá
+1
2 857 849 ₫
19:40
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
07:10
Kondao (VCS)
T3, 27 Thá
+1
17 602 084 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
06:15
Kondao (VCS)
T3, 27 Thá
+1
15 106 978 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
16:10
Kondao (VCS)
T3, 27 Thá
+1
13 578 456 ₫
00:20
Almaty (ALA)
T2, 26 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
06:15
Kondao (VCS)
T3, 27 Thá
+1
13 344 862 ₫