06:05
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:10
Brussels (BRU)
T6, 23 Thá
4 002 515 ₫
10:10
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
4 057 491 ₫
10:10
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
26g 45ph
3 điểm dừng
15:55
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
8 215 456 ₫
08:10
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
05:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
4 219 260 ₫
13:10
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
32g
2 điểm dừng
23:10
Pisa (PSA)
T7, 24 Thá
+1
3 903 937 ₫
13:10
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Paris-Orly (ORY)
T7, 24 Thá
+1
4 380 397 ₫
14:05
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
12:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
4 918 468 ₫
14:05
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
60g
3 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
+1
9 544 046 ₫
14:05
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
35g
2 điểm dừng
04:05
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
10 257 787 ₫
16:05
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Kapodichino (NAP)
T7, 24 Thá
+1
3 980 398 ₫
21:55
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Shiphol (AMS)
T7, 24 Thá
+1
4 953 855 ₫
19:55
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
04:10
Astana (NQZ)
CN, 25 Thá
+1
7 508 665 ₫
23:25
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
01:55
Pisa (PSA)
CN, 25 Thá
+1
2 318 792 ₫
20:45
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:50
Malaga (AGP)
T6, 23 Thá
685 306 ₫
20:45
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
22g
1 điểm dừng
20:45
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 24 Thá
+1
3 009 153 ₫
21:25
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:05
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
+1
1 028 749 ₫
21:25
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
3 842 642 ₫
21:25
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 24 Thá
+1
4 196 195 ₫
08:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
00:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
6 625 887 ₫
05:10
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
21 744 955 ₫
05:35
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Pisa (PSA)
CN, 25 Thá
+1
1 520 058 ₫
05:35
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Sevilla (SVQ)
T7, 24 Thá
3 283 086 ₫
05:35
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
03:50
Astana (NQZ)
T2, 26 Thá
+1
7 479 597 ₫
06:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
12 260 309 ₫
06:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
14 393 951 ₫
06:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
17 124 432 ₫
09:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
16:30
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
11 439 142 ₫
06:30
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:10
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
1 171 244 ₫
06:30
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
5 571 546 ₫
06:30
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
04:10
Astana (NQZ)
CN, 25 Thá
+1
9 014 190 ₫
08:50
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
14:25
Nantes (NTE)
T7, 24 Thá
1 333 329 ₫
09:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 24 Thá
4 018 945 ₫
09:40
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
2g
Bay thẳng
13:40
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
2 722 898 ₫
16:25
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
21:45
Weeze (NRN)
T7, 24 Thá
3 024 003 ₫
17:30
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
+1
5 831 261 ₫
15:30
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
+1
12 996 167 ₫
22:00
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Marseille (MRS)
T2, 26 Thá
+1
3 238 536 ₫
22:00
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
12g
1 điểm dừng
11:00
Shiphol (AMS)
CN, 25 Thá
+1
4 085 295 ₫
20:00
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
+1
3 981 662 ₫
23:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
07:15
Jeddah (JED)
CN, 25 Thá
+1
7 416 406 ₫
21:50
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:55
Malaga (AGP)
CN, 25 Thá
+1
557 344 ₫
21:50
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
21g 30ph
3 điểm dừng
19:20
Hassan (EUN)
CN, 25 Thá
+1
5 804 089 ₫
05:50
Rabat (RBA)
CN, 25 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
10:00
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 25 Thá
3 153 229 ₫
07:00
Rabat (RBA)
CN, 25 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
42 930 354 ₫
08:15
Rabat (RBA)
CN, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:45
Marseille (MRS)
CN, 25 Thá
2 825 899 ₫
11:30
Rabat (RBA)
CN, 25 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
+1
3 801 884 ₫
11:30
Rabat (RBA)
CN, 25 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Shiphol (AMS)
T3, 27 Thá
+1
4 533 635 ₫
11:30
Rabat (RBA)
CN, 25 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
19:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
+1
4 979 131 ₫
11:35
Rabat (RBA)
CN, 25 Thá
18g
2 điểm dừng
08:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
+1
4 080 872 ₫
09:30
Rabat (RBA)
CN, 25 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
+1
8 759 530 ₫