11:50
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:15
Villa-Sishnero (VIL)
T5, 22 Thá
3 229 660 ₫
12:30
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
06:50
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
13 900 859 ₫
13:00
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:05
Malaga (AGP)
T5, 22 Thá
2 177 706 ₫
13:00
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
6g
1 điểm dừng
21:00
Marseille (MRS)
T5, 22 Thá
3 013 578 ₫
13:05
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
1g
Bay thẳng
16:05
Sevilla (SVQ)
T5, 22 Thá
1 255 527 ₫
13:05
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Barahas (MAD)
T5, 22 Thá
2 869 419 ₫
13:05
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
11:55
Paris-Orly (ORY)
T6, 23 Thá
+1
4 147 774 ₫
13:05
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
4 624 030 ₫
17:10
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
18g 5ph
3 điểm dừng
14:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
3 849 762 ₫
16:30
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
00:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
5 326 375 ₫
16:30
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
53g
1 điểm dừng
00:30
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
12 341 691 ₫
16:30
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
01:20
Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
13 652 568 ₫
20:55
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Shiphol (AMS)
T6, 23 Thá
+1
4 000 488 ₫
18:55
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
19:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
5 183 779 ₫
18:55
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
04:45
Astana (NQZ)
T7, 24 Thá
+1
8 789 628 ₫
19:55
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:35
Barahas (MAD)
T5, 22 Thá
2 526 064 ₫
19:55
Rabat (RBA)
T5, 22 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
19:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
+1
4 789 453 ₫
06:05
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:10
Brussels (BRU)
T6, 23 Thá
3 961 399 ₫
10:10
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
4 015 811 ₫
10:10
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
26g 45ph
3 điểm dừng
15:55
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
+1
8 131 063 ₫
08:10
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
05:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
4 175 918 ₫
13:10
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
32g
2 điểm dừng
23:10
Pisa (PSA)
T7, 24 Thá
+1
3 863 834 ₫
13:10
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Paris-Orly (ORY)
T7, 24 Thá
+1
4 335 399 ₫
14:05
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
12:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
+1
4 867 943 ₫
14:05
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
60g
3 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
+1
9 446 005 ₫
14:05
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
35g
2 điểm dừng
04:05
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
10 152 414 ₫
16:05
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Kapodichino (NAP)
T7, 24 Thá
+1
3 939 510 ₫
21:55
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Shiphol (AMS)
T7, 24 Thá
+1
4 902 966 ₫
19:55
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
04:10
Astana (NQZ)
CN, 25 Thá
+1
7 431 532 ₫
23:25
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
01:55
Pisa (PSA)
CN, 25 Thá
+1
2 294 972 ₫
20:45
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:50
Malaga (AGP)
T6, 23 Thá
678 266 ₫
20:45
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
22g
1 điểm dừng
20:45
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 24 Thá
+1
2 978 242 ₫
21:25
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
01:05
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
+1
1 018 181 ₫
21:25
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
45g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
3 803 168 ₫
21:25
Rabat (RBA)
T6, 23 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 24 Thá
+1
4 153 090 ₫
08:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
00:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
6 557 823 ₫
05:10
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
21 521 580 ₫
05:35
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Pisa (PSA)
CN, 25 Thá
+1
1 504 444 ₫
05:35
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Sevilla (SVQ)
T7, 24 Thá
3 249 361 ₫
05:35
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
41g 15ph
3 điểm dừng
03:50
Astana (NQZ)
T2, 26 Thá
+1
7 402 763 ₫
06:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
12 134 365 ₫
06:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
14 246 090 ₫
06:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
CN, 25 Thá
+1
16 948 522 ₫
09:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
16:30
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
+1
11 321 634 ₫
06:30
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:10
Barahas (MAD)
T7, 24 Thá
1 159 213 ₫
06:30
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
06:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
+1
5 514 313 ₫
06:30
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
04:10
Astana (NQZ)
CN, 25 Thá
+1
8 921 591 ₫
08:50
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
14:25
Nantes (NTE)
T7, 24 Thá
1 319 633 ₫
09:05
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 24 Thá
3 977 660 ₫
09:40
Rabat (RBA)
T7, 24 Thá
2g
Bay thẳng
13:40
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
2 694 927 ₫