23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
23:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
1 485 819 ₫
23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Naxos (JNX)
T3, 3 Thá
+1
2 987 149 ₫
23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 218 536 ₫
23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T4, 4 Thá
+1
4 387 820 ₫
23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
+1
4 398 582 ₫
23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
5 118 384 ₫
23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
6 948 595 ₫
23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 244 112 ₫
23:00
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 244 112 ₫
23:05
Thessaloniki (SKG)
T2, 2 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
17:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
4 375 475 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Paphos (PFO)
T3, 3 Thá
3 896 556 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
9g 35ph
2 điểm dừng
17:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
4 398 582 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
4 994 302 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
27g
3 điểm dừng
10:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
8 957 331 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
17g 10ph
2 điểm dừng
00:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
9 583 122 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
23:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
10 347 556 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 355 786 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 355 786 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
17g 40ph
3 điểm dừng
00:40
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
+1
11 627 627 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
61g 30ph
4 điểm dừng
20:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
12 088 820 ₫
06:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
12 397 126 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
08:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1 178 779 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
08:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1 270 575 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Larnaca (LCA)
T3, 3 Thá
2 910 864 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 027 349 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 143 201 ₫
08:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Ljubljana (LJU)
T3, 3 Thá
4 034 249 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
4 599 266 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
41g
2 điểm dừng
01:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 624 019 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
41g
2 điểm dừng
01:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 624 019 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
63g 20ph
3 điểm dừng
01:50
Koltsovo (SVX)
T6, 6 Thá
+1
9 816 409 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
10 991 390 ₫
07:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
53g 55ph
3 điểm dừng
14:25
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
12 455 052 ₫
08:40
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
02:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
8 750 000 ₫
08:15
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:25
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
3 132 755 ₫
08:15
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
28g
1 điểm dừng
14:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
4 689 478 ₫
08:15
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 788 997 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
09:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
1 767 220 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
4 246 012 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
38g 45ph
1 điểm dừng
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
+1
4 771 461 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Dortmund (DTM)
T5, 5 Thá
+1
5 933 464 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
04:25
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
6 548 177 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
23:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 040 580 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
23:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
9 040 580 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
12:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
11 074 639 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
12 489 238 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
12 489 238 ₫
09:00
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
11:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
13 843 062 ₫
10:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
1 329 767 ₫
10:30
Thessaloniki (SKG)
T3, 3 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Zagreb (ZAG)
T4, 4 Thá
+1
3 599 329 ₫