15:05
Sent-Pol (MSP)
T2, 2 Thá
4g 7ph
Bay thẳng
17:12
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
5 754 621 ₫
21:35
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
49g 10ph
2 điểm dừng
14:45
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
12 644 024 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
48g 45ph
3 điểm dừng
14:55
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
16 806 470 ₫
01:15
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
9g 49ph
1 điểm dừng
08:04
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
4 753 419 ₫
12:15
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
19:25
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
7 540 517 ₫
22:35
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
53g 35ph
2 điểm dừng
20:10
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
12 648 455 ₫
01:48
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
9g 37ph
1 điểm dừng
08:25
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
5 091 479 ₫
03:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
13:30
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
17 268 612 ₫
18:09
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
23:59
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
5 722 335 ₫
04:10
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
13:35
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
18 018 802 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 15ph
3 điểm dừng
14:45
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
22 140 732 ₫
18:40
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T2, 2 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
00:05
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
+1
4 464 421 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
97g 50ph
1 điểm dừng
17:30
San Francisco (SFO)
T6, 6 Thá
+1
19 801 849 ₫
03:00
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
29g 32ph
2 điểm dừng
07:32
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
3 466 067 ₫
19:08
Yuniversiti-Park (SCE)
T2, 2 Thá
19g 9ph
3 điểm dừng
11:17
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
+1
10 784 376 ₫
05:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
13:35
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
19 092 492 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
46g 35ph
3 điểm dừng
14:45
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
22 477 209 ₫
03:21
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
8g 32ph
1 điểm dừng
08:53
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
3 933 591 ₫
16:25
San Diego (SAN)
T2, 2 Thá
1g 41ph
Bay thẳng
18:06
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1 851 102 ₫
19:30
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
15g
2 điểm dừng
07:30
San-Hose Munitsipal (SJC)
T3, 3 Thá
+1
5 928 400 ₫
08:50
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
09:30
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
20 329 514 ₫
17:00
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:25
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1 607 685 ₫
04:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
04:00
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
16 556 090 ₫
04:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
04:00
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
16 852 684 ₫
05:27
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
18g 24ph
1 điểm dừng
23:51
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1 644 720 ₫
18:35
San Diego (SAN)
T2, 2 Thá
1g 41ph
Bay thẳng
20:16
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
1 791 276 ₫
09:40
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
07:50
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
11 237 972 ₫
18:48
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
1g 24ph
Bay thẳng
20:12
San-Hose Munitsipal (SJC)
T2, 2 Thá
861 294 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
69g 30ph
1 điểm dừng
16:30
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
+1
22 290 137 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
69g 10ph
1 điểm dừng
16:30
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
+1
19 005 761 ₫
19:35
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:50
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
4 551 152 ₫
22:55
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
46g 24ph
3 điểm dừng
18:19
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
4 592 935 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
36g 19ph
3 điểm dừng
08:19
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
5 622 309 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
13:35
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
18 352 748 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
13:35
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
19 054 191 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
23g 47ph
2 điểm dừng
20:27
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
13 137 503 ₫
07:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
14:55
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
14 988 921 ₫
12:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
09:30
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
13 023 550 ₫
13:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
18g 21ph
1 điểm dừng
16:01
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
12 583 249 ₫
06:40
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
20:10
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
13 655 356 ₫
09:05
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
10:50
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
1 400 988 ₫
21:18
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
23:58
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
+1
4 632 185 ₫
22:05
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
44g 27ph
1 điểm dừng
20:32
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
5 916 688 ₫
08:10
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
14:45
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
12 899 152 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
17:00
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
15 371 613 ₫
16:20
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
19:40
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
11 961 256 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
17:30
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
19 687 579 ₫
12:50
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
42g 20ph
1 điểm dừng
22:10
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
14 660 674 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
46g 53ph
2 điểm dừng
00:43
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
+1
19 523 297 ₫
12:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
42g 15ph
1 điểm dừng
20:10
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
16 847 303 ₫