01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T7, 7 Thá
+1
9 676 277 ₫
07:30
Barahas (MAD)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
San Sebastian (EAS)
T6, 6 Thá
4 837 356 ₫
08:40
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
23g
2 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T7, 7 Thá
+1
4 407 563 ₫
12:20
El-Prat (BCN)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:35
San Sebastian (EAS)
T6, 6 Thá
4 244 042 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
42g 25ph
2 điểm dừng
17:35
San Sebastian (EAS)
CN, 8 Thá
+1
9 515 889 ₫
12:10
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
13:00
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
+1
3 483 134 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
13:35
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
+1
7 966 820 ₫
20:00
Barahas (MAD)
T7, 7 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
10:55
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
+1
2 719 720 ₫
20:30
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
+1
2 630 128 ₫
21:55
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
37g
1 điểm dừng
10:55
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
+1
2 945 894 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
17:35
San Sebastian (EAS)
CN, 8 Thá
9 732 664 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
13:35
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
+1
9 294 727 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
+1
9 237 714 ₫
07:50
El-Prat (BCN)
CN, 8 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
13:00
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
+1
3 268 864 ₫
10:30
Barahas (MAD)
CN, 8 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
10:55
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
+1
2 844 398 ₫
11:50
Barahas (MAD)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:00
San Sebastian (EAS)
CN, 8 Thá
3 510 074 ₫
19:45
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
10:55
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
+1
4 468 962 ₫
20:45
Alicante (ALC)
CN, 8 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
+1
4 736 486 ₫
00:40
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
34g
1 điểm dừng
11:40
San Sebastian (EAS)
T3, 10 Thá
+1
2 689 021 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T3, 10 Thá
+1
9 757 412 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
58g 5ph
2 điểm dừng
13:35
San Sebastian (EAS)
T4, 11 Thá
+1
7 807 370 ₫
06:10
El-Prat (BCN)
T2, 9 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T3, 10 Thá
+1
2 647 671 ₫
06:45
Bilbao (BIO)
T2, 9 Thá
6g 15ph
2 điểm dừng
13:00
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
2 861 940 ₫
06:55
Brandenburg (BER)
T2, 9 Thá
49g 45ph
2 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T4, 11 Thá
+1
4 766 246 ₫
07:30
Barahas (MAD)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
2 298 386 ₫
08:45
London-Luton (LTN)
T2, 9 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T3, 10 Thá
+1
3 570 220 ₫
10:25
London-Gatwick (LGW)
T2, 9 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T3, 10 Thá
+1
3 587 450 ₫
12:20
El-Prat (BCN)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:35
San Sebastian (EAS)
T2, 9 Thá
2 405 208 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
13:35
San Sebastian (EAS)
T4, 11 Thá
+1
7 555 196 ₫
06:00
Gran-Kanariya (LPA)
T3, 10 Thá
6g
1 điểm dừng
13:00
San Sebastian (EAS)
T3, 10 Thá
1 771 483 ₫
07:30
Barahas (MAD)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
San Sebastian (EAS)
T3, 10 Thá
1 880 811 ₫
08:45
Merinyak (BOD)
T3, 10 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
13:35
San Sebastian (EAS)
T5, 12 Thá
+1
4 993 046 ₫
14:20
El-Prat (BCN)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:35
San Sebastian (EAS)
T3, 10 Thá
1 456 344 ₫
16:15
El-Prat (BCN)
T3, 10 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T4, 11 Thá
+1
2 624 176 ₫
21:15
El-Prat (BCN)
T3, 10 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T5, 12 Thá
+1
2 830 927 ₫
21:50
Bilbao (BIO)
T3, 10 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
13:35
San Sebastian (EAS)
T4, 11 Thá
+1
1 742 977 ₫
21:30
Gran-Kanariya (LPA)
T3, 10 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T4, 11 Thá
+1
1 881 124 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
19:50
San Sebastian (EAS)
T5, 12 Thá
+1
7 495 050 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
13:35
San Sebastian (EAS)
T5, 12 Thá
+1
8 371 864 ₫
07:30
Barahas (MAD)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
San Sebastian (EAS)
T4, 11 Thá
1 416 873 ₫
21:30
Gran-Kanariya (LPA)
T4, 11 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T5, 12 Thá
+1
1 982 620 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T6, 13 Thá
+1
8 997 757 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
13:35
San Sebastian (EAS)
T6, 13 Thá
+1
8 496 228 ₫
06:55
El-Prat (BCN)
T5, 12 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
16:00
San Sebastian (EAS)
T5, 12 Thá
3 243 490 ₫
07:30
Barahas (MAD)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:40
San Sebastian (EAS)
T5, 12 Thá
1 292 823 ₫
08:50
Gran-Kanariya (LPA)
T5, 12 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
16:00
San Sebastian (EAS)
T5, 12 Thá
3 650 101 ₫
12:20
El-Prat (BCN)
T5, 12 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:35
San Sebastian (EAS)
T5, 12 Thá
3 124 765 ₫
21:30
Alicante (ALC)
T5, 12 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T6, 13 Thá
+1
2 179 347 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
08:40
San Sebastian (EAS)
T7, 14 Thá
+1
9 173 496 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T6, 13 Thá
36g
3 điểm dừng
13:35
San Sebastian (EAS)
T7, 14 Thá
+1
9 639 313 ₫