08:00
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
20:00
Shennon (SNN)
T3, 3 Thá
1 915 675 ₫
06:15
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Shennon (SNN)
T3, 3 Thá
2 648 772 ₫
23:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
20g 45ph
3 điểm dừng
16:45
Shennon (SNN)
T4, 4 Thá
+1
9 954 735 ₫
08:05
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
21:10
Shennon (SNN)
T4, 4 Thá
2 037 541 ₫
08:00
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Shennon (SNN)
T4, 4 Thá
2 076 792 ₫
10:25
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
13g
2 điểm dừng
22:25
Shennon (SNN)
T4, 4 Thá
4 298 557 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
16:45
Shennon (SNN)
T5, 5 Thá
+1
9 404 913 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
16:45
Shennon (SNN)
T5, 5 Thá
+1
9 404 913 ₫
20:55
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:25
Shennon (SNN)
T4, 4 Thá
552 988 ₫
06:00
Dzhon Lennon (LPL)
T5, 5 Thá
10g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Shennon (SNN)
T5, 5 Thá
2 406 938 ₫
06:10
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
16:50
Shennon (SNN)
T5, 5 Thá
1 926 437 ₫
06:10
Faro (FAO)
T5, 5 Thá
14g
1 điểm dừng
20:10
Shennon (SNN)
T5, 5 Thá
2 071 410 ₫
10:55
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:30
Shennon (SNN)
T6, 6 Thá
+1
1 762 472 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
28g 45ph
3 điểm dừng
16:45
Shennon (SNN)
T6, 6 Thá
+1
10 153 836 ₫
14:25
Krakow (KRK)
T5, 5 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:40
Shennon (SNN)
T5, 5 Thá
1 797 607 ₫
19:15
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
21:05
Shennon (SNN)
T6, 6 Thá
+1
2 175 551 ₫
19:20
Krakow (KRK)
T5, 5 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
07:00
Shennon (SNN)
T6, 6 Thá
+1
2 932 388 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
21g 25ph
3 điểm dừng
19:25
Shennon (SNN)
T6, 6 Thá
10 912 889 ₫
06:05
Faro (FAO)
T6, 6 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
22:35
Shennon (SNN)
T6, 6 Thá
2 197 392 ₫
20:25
Krakow (KRK)
T6, 6 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:40
Shennon (SNN)
T6, 6 Thá
1 281 021 ₫
19:30
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:35
Shennon (SNN)
T6, 6 Thá
2 083 755 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Shennon (SNN)
CN, 8 Thá
+1
10 706 825 ₫
06:05
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Shennon (SNN)
T7, 7 Thá
3 103 001 ₫
16:25
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
18:40
Shennon (SNN)
T7, 7 Thá
1 349 709 ₫
22:15
Lanzarote (ACE)
T7, 7 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Shennon (SNN)
CN, 8 Thá
+1
1 865 029 ₫
08:55
Faro (FAO)
CN, 8 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Shennon (SNN)
CN, 8 Thá
2 666 498 ₫
12:15
London-Stansted (STN)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:45
Shennon (SNN)
CN, 8 Thá
673 272 ₫
16:15
Phuket (HKT)
CN, 8 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Shennon (SNN)
T2, 9 Thá
+1
11 786 212 ₫
18:30
Lanzarote (ACE)
CN, 8 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Shennon (SNN)
T2, 9 Thá
+1
2 589 580 ₫
22:25
Lanzarote (ACE)
CN, 8 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Shennon (SNN)
T2, 9 Thá
+1
2 824 766 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
19:25
Shennon (SNN)
T2, 9 Thá
8 395 480 ₫
07:10
Lanzarote (ACE)
T2, 9 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
23:35
Shennon (SNN)
T2, 9 Thá
2 399 658 ₫
09:40
London-Stansted (STN)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:10
Shennon (SNN)
T2, 9 Thá
649 532 ₫
14:30
Donegal (CFN)
T3, 10 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
13:40
Shennon (SNN)
T4, 11 Thá
+1
3 983 287 ₫
19:30
London-Stansted (STN)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:00
Shennon (SNN)
T3, 10 Thá
712 839 ₫
12:10
London-Stansted (STN)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:40
Shennon (SNN)
T4, 11 Thá
451 697 ₫
15:10
London-Stansted (STN)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:40
Shennon (SNN)
T4, 11 Thá
673 272 ₫
10:55
London-Stansted (STN)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:25
Shennon (SNN)
T5, 12 Thá
673 272 ₫
12:20
London-Gatwick (LGW)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:50
Shennon (SNN)
T5, 12 Thá
545 391 ₫
14:00
Alicante (ALC)
T5, 12 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Shennon (SNN)
T6, 13 Thá
+1
1 828 628 ₫
14:25
Krakow (KRK)
T5, 12 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
16:40
Shennon (SNN)
T5, 12 Thá
1 235 439 ₫
15:55
Ferents List (BUD)
T5, 12 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
22:35
Shennon (SNN)
T6, 13 Thá
+1
1 723 854 ₫
16:25
Edinburgh (EDI)
T5, 12 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
07:00
Shennon (SNN)
T6, 13 Thá
+1
2 202 140 ₫
22:10
Alicante (ALC)
T5, 12 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
22:35
Shennon (SNN)
T6, 13 Thá
+1
1 156 938 ₫
06:05
Faro (FAO)
T6, 13 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
22:35
Shennon (SNN)
T6, 13 Thá
1 836 224 ₫
15:20
London-Stansted (STN)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:50
Shennon (SNN)
T6, 13 Thá
651 114 ₫
21:45
Lisbon (LIS)
T6, 13 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Shennon (SNN)
T7, 14 Thá
+1
5 411 497 ₫
21:05
London-Stansted (STN)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:35
Shennon (SNN)
T6, 13 Thá
1 492 466 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
11:30
Shennon (SNN)
CN, 15 Thá
+1
7 887 123 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
35g 20ph
3 điểm dừng
11:30
Shennon (SNN)
CN, 15 Thá
+1
7 873 512 ₫