07:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T2, 14 thá
+1
2 882 617 ₫
07:45
Oslo, Sandefjord-Torp (TRF)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
08:35
Stavanger, Sula (SVG)
CN, 13 thá
2 500 759 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
49g
3 điểm dừng
13:05
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
+1
23 050 611 ₫
13:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T2, 14 thá
+1
4 693 481 ₫
14:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
52g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
+1
6 622 820 ₫
20:35
Oslo (OSL)
CN, 13 thá
22g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T2, 14 thá
+1
3 520 870 ₫
20:35
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
13:55
Stavanger, Sula (SVG)
T2, 14 thá
+1
3 607 145 ₫
21:35
Bergen, Flesland (BGO)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
22:15
Stavanger, Sula (SVG)
CN, 13 thá
2 413 573 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
43g 10ph
3 điểm dừng
20:55
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
+1
6 569 354 ₫
04:30
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá
57g 20ph
3 điểm dừng
13:50
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
+1
4 002 066 ₫
06:55
Oslo (OSL)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
07:45
Stavanger, Sula (SVG)
T2, 14 thá
1 520 749 ₫
07:15
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
12g
2 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T2, 14 thá
3 411 811 ₫
08:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
+1
5 174 373 ₫
21:35
Bergen, Flesland (BGO)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
22:15
Stavanger, Sula (SVG)
T2, 14 thá
1 321 465 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
37g 25ph
3 điểm dừng
12:50
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
+1
8 199 162 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
09:30
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
+1
9 297 345 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
17g 45ph
3 điểm dừng
19:30
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
8 769 366 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
18g 35ph
2 điểm dừng
21:55
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
7 633 514 ₫
05:00
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
05:50
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
1 783 826 ₫
05:10
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
5 164 955 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
13:50
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
+1
5 042 226 ₫
07:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T3, 15 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
+1
1 900 480 ₫
08:10
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
13g 45ph
2 điểm dừng
21:55
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
3 831 035 ₫
10:30
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
1 415 639 ₫
11:05
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:10
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
1 115 803 ₫
13:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
53g 30ph
3 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
3 289 386 ₫
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
05:00
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
15 003 342 ₫
18:40
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 15 thá
19g 10ph
3 điểm dừng
13:50
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
+1
3 676 408 ₫
19:00
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
+1
5 326 569 ₫
19:40
Oslo (OSL)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
20:30
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
1 783 826 ₫
20:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
13:50
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
+1
4 312 838 ₫
21:35
Bergen, Flesland (BGO)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
22:15
Stavanger, Sula (SVG)
T3, 15 thá
2 395 954 ₫
03:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
13:50
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
3 168 783 ₫
04:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
3 357 130 ₫
04:20
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
7g 30ph
Bay thẳng
11:50
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
2 743 788 ₫
05:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
37g 45ph
2 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
4 821 374 ₫
07:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T4, 16 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
2 418 130 ₫
08:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
21:55
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
4 369 646 ₫
10:30
Oslo (OSL)
T4, 16 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
2 014 399 ₫
11:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
3 006 866 ₫
16:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
29g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
4 676 165 ₫
17:30
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
410 110 ₫
17:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 16 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
1 837 900 ₫
19:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
2 741 054 ₫
20:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
1 596 087 ₫
21:35
Bergen, Flesland (BGO)
T4, 16 thá
40ph
Bay thẳng
22:15
Stavanger, Sula (SVG)
T4, 16 thá
2 412 966 ₫
22:15
Alicante (ALC)
T4, 16 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
2 630 476 ₫
22:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
19:15
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
+1
3 519 959 ₫
05:00
Oslo (OSL)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
05:50
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
2 266 237 ₫
05:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Stavanger, Sula (SVG)
T5, 17 thá
2 437 876 ₫